Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Gnistan Helsinki, 23:00 ngày 02/11/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 02/11/2026
Inter Turku 4 Kết thúc HT 1-1 3
Gnistan Helsinki
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| Sjogrell H. (Kiến tạo: Eeli Kiiskila) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Ruxi (Kiến tạo: Artur Atarah) | |
| 37' | ||
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 11 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = Inter Turku · Khách = Gnistan Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 17 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 16 | 4 |
Đội hình
Inter Turku
Gnistan Helsinki
1Huuhtanen E.2Niska J.6Ivanov R.22Kuittinen L.30Amankwah Y.9Tuominen J.14Laine J.35Kiiskila E.7Sjogrell H.11Botue J.28Laine L.1Virtanen O.3Ruxi19Milovanov B.67Obileye A.14Eremenko S.15Gabriel Europaeus26Eremenko R.31Adam Jouhi7Artur Atarah10Latonen J.11Perez D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Huuhtanen E.
- 2Niska J.
- 6Ivanov R.
- 7Sjogrell H.⚽ Ghi bàn 22'
- 9Tuominen J.
- 11Botue J.
- 14Laine J.
- 22Kuittinen L.
- 28Laine L.
- 30Amankwah Y.
- 35Kiiskila E.🎯 Kiến tạo 22'
Khách · 343
- 1Virtanen O.
- 3Ruxi⚽ Ghi bàn 36'
- 7Artur Atarah🎯 Kiến tạo 36'
- 10Latonen J.
- 11Perez D.
- 14Eremenko S.
- 15Gabriel Europaeus
- 19Milovanov B.
- 26Eremenko R.
- 31Adam Jouhi
- 67Obileye A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
20
Sút bóng
88
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
238161
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
34
Việt vị
13
Cứu thua
21
Quả ném biên
66
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Veritas Stadion | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| Vesa Vasara | HLV | Jussi Leppalahti |
| Turku | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.70 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.85 ↓ | 5.90 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 7.00 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.00 | 0.91 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.35 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 76.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.65 | 6.50 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 129.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.85 | 6.40 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.80 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.46 | 6.40 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.70 | 6.75 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 10.73 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.34 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.05 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.36 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gnistan Helsinki | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).