Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs AC Oulu, 22:00 ngày 17/10/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 22:00 ngày 17/10/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 0-1 2
AC Oulu
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Karjalainen R. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 10 |
Chủ = Inter Turku · Khách = AC Oulu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (28%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
AC Oulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 9 | 20 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 16 | 14 | 7 |
Đội hình
Inter Turku
AC Oulu
1Huuhtanen E.2Niska J.5Granlund A.6Ivanov R.22Kuittinen L.9Tuominen J.14Laine J.35Kiiskila E.10A.Conteh16Jephta C.28Laine L.13Santos M.5Pitkanen M.16Kemppainen O.18Adramane Cassama66Pirinen J.21Mendolin I.25Arsalo M.27Kallio E.36Lotvonen J.7Karjalainen R.10Camilo Triana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
- 5Pitkanen M.
- 7Karjalainen R.⚽ Ghi bàn 31'
- 10Camilo Triana🎯 Kiến tạo 31'
- 13Santos M.
- 16Kemppainen O.
- 18Adramane Cassama
- 21Mendolin I.
- 25Arsalo M.
- 27Kallio E.
- 36Lotvonen J.
- 66Pirinen J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
294178
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
34
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
88
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
AC Oulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 2002 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Heinapaa PH |
| 9000 | Sức chứa | 3000 |
| Vesa Vasara | HLV | Mikko Isokangas |
| Turku | Khu vực | Oulu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.20 | 6.50 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.99 ↓ | 1.50 | 0.79 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.75 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 253.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 23.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.15 | 6.60 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.29 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.60 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.10 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.25 | 6.30 | 0.96 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 1.00 | 1.07 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.93 | 6.30 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.11 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.28 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.20 | 7.00 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 498.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.41 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.