Kết quả bóng đá trận Inter Turku II vs TPV Tampere, 19:00 ngày 22/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
Inter Turku II
0 Kết thúc HT 0-1 1
TPV Tampere
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Inter Turku II Phút TPV Tampere
20' 0 - 1 Kasper Kylen
HT 0-1
64' Antti Kujala
Albion Rashica 64'
71' Tomi Ylinen
Emil Liljestrom 73'
87' Santeri Pitkakoski
Niilo Kopperoinen 90+1'
90+2' Berkin Ozcelik
90+4' Santeri Pitkakoski
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 25
Hòa 01 22
Bại 31 63
Ghi bàn 22 1018
Mất bàn 63 1517
Điểm 04 817

Chủ = Inter Turku II · Khách = TPV Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku II (25)Hiệp 1 / Cả trậnTPV Tampere (28)
4 (16%)Thắng/Thắng6 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (11%)
5 (20%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (36%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

Inter Turku II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551232512010
Sân nhà112361521910
Sân khách113261730119
6 gần612379--

TPV Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2266103040249
Sân nhà114431716168
Sân khách112271324810
6 gần62221314--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Inter Turku II 3 (75%)Hòa 1 (25%)TPV Tampere 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A23/08/24Inter Turku II6-0 (2-0)TPV Tampere13-4+2.54.5T
FIN D3 A21/07/24Inter Turku II4-1 (3-1)TPV Tampere4-3+1.754.25T
FIN D3 A19/05/24TPV Tampere0-4 (0-2)Inter Turku II2-9--T

Thành tích gần đây — Inter Turku II

BBTHHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/08/26Inter Turku II2-3 (0-1)KPV7-10+13.75B
FIN D3 A11/08/26PK Keski Uusimaa1-0 (0-0)Inter Turku II7-5-13.75B
FIN D3 A07/08/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Inter Turku II8-4-0.254T
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9-13.75H
FIN D3 A24/07/26Tampere United2-2 (2-0)Inter Turku II4-7-1.754H
FIN D3 A18/07/26Inter Turku II1-2 (1-1)SalPa6-7-14B
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5-0.753.75B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4-2.254.25T
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0-13.75B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A24/05/26Inter Turku II2-1 (1-0)PK Keski Uusimaa5-603.75T
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14+14T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5-13.75B
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5B
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2-1.54T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7-0.253.75H
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25B

Thành tích gần đây — TPV Tampere

HHBTBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26Tampere United1-1 (0-1)TPV Tampere8-3-1.53.5H
FIN D3 A11/08/26TPV Tampere1-1 (1-0)SalPa11-5-0.753.5H
FIN D3 A05/08/26OLS Oulu4-2 (1-2)TPV Tampere9-5-13.5B
FIN D3 A01/08/26TPV Tampere6-3 (2-1)RoPS Rovaniemi0-9-13.25T
FIN D3 A24/07/26Jazz Pori4-0 (1-0)TPV Tampere5-4-0.253.25B
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4+0.253.5T
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7+0.53.5T
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6-13.5T
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4-1.53.5B
FIN D3 A14/06/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)TPV Tampere4-5-0.753.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4-0.253.5H
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14-0.753B
FIN D3 A23/05/26SalPa4-2 (3-1)TPV Tampere5-8-13.25B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8-13.5H
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10-1.753.75B
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4+13.5B
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9+0.53.5B
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7-13.25B
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0-0.753B
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2+0.253.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
83
69
Tấn công nguy hiểm
48
40
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku II (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
TPV Tampere (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku II (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 3 (15%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUVU

TPV Tampere (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
76
1 Bàn
64
2 Bàn
33
3 Bàn
11
4+ Bàn
1116
B.thắng H1
2113
B.thắng H2
Inter Turku IITPV Tampere

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
23
T/H
02
T/B
11
H/T
22
H/H
42
H/B
00
B/T
11
B/H
65
B/B
Inter Turku IITPV Tampere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
31
Thắng 1
56
Hòa
53
Thua 1
57
Thua 2+
Inter Turku IITPV Tampere

Thông tin đội bóng

Inter Turku II Thông tin TPV Tampere
Thành lập 1930
Sân nhà Tammelan Stadion
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Tampere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.204.102.400.823.751.021.020.250.82
Live301.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑1.500.04 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.304.002.450.923.750.850.800.000.93
Live126.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓2.65 ↑1.500.25 ↓0.60 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.263.802.430.863.500.900.860.250.90
Live108.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.303.852.550.803.500.851.200.500.55
Live50.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓1.95 ↑1.500.27 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.213.752.500.793.500.85---
Live72.59 ↑5.76 ↑1.11 ↓2.30 ↑1.500.26 ↓---
12betSớm2.263.802.430.863.500.900.860.250.90
Live117.00 ↑5.50 ↑1.08 ↓3.44 ↑1.500.17 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.204.252.440.793.750.970.780.000.98
Live2.204.252.440.793.750.970.780.000.98
SbobetSớm2.243.642.380.773.501.030.850.000.97
Live42.00 ↑5.40 ↑1.10 ↓2.50 ↑1.500.26 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
WewbetSớm2.083.942.720.873.500.890.880.250.90
Live67.00 ↑8.10 ↑1.06 ↓2.77 ↑1.500.24 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm2.103.752.620.302.502.10---
Live29.00 ↑5.75 ↑1.10 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.702.700.743.500.780.740.250.78
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.393.772.540.933.750.870.850.000.97
Live26.62 ↑5.07 ↑1.21 ↓3.02 ↑1.500.24 ↓0.63 ↓0.001.27 ↑
BwinSớm2.103.752.600.783.500.90---
Live34.00 ↑6.00 ↑1.10 ↓0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.273.852.550.843.500.890.760.000.99
Live301.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑1.500.34 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm2.254.002.400.953.750.850.830.000.98
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑1.500.15 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.103.502.800.833.500.85---
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.