Kết quả bóng đá trận Inter Turku II vs KPV, 20:00 ngày 16/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 16/08/2026
Inter Turku II
2 Kết thúc HT 0-1 3
KPV
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Inter Turku II Phút KPV
34' 0 - 1 Pietro Kytolaakso
HT 0-1
Rasmus Mendolin 1 - 1 50'
Rasmus Mendolin 2 - 1 61'
68' Justice Adarkwa
72' Elias Vesala
83' 2 - 2 Jani Maenpaa
90+2' 2 - 3 Deng Madut
90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 00 21
Bại 32 66
Ghi bàn 26 1014
Mất bàn 610 1524
Điểm 03 810

Chủ = Inter Turku II · Khách = KPV

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku II (25)Hiệp 1 / Cả trậnKPV (25)
4 (16%)Thắng/Thắng3 (12%)
2 (8%)Thắng/Hòa3 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (20%)Hòa/Bại4 (16%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (36%)Bại/Bại11 (44%)

Bảng xếp hạng

Inter Turku II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22551232512010
Sân nhà112361521910
Sân khách113261730119
6 gần612358--

KPV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22431524681512
Sân nhà112181530712
Sân khách11227938811
6 gần6114714--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Inter Turku II 1 (33%)Hòa 0 (0%)KPV 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A30/08/25KPV2-1 (0-0)Inter Turku II9-10-0.53.5B
FIN D3 A28/06/25Inter Turku II7-1 (5-1)KPV4-6+0.753.25T

Thành tích gần đây — Inter Turku II

BTHHBBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A11/08/26PK Keski Uusimaa1-0 (0-0)Inter Turku II7-5-13.75B
FIN D3 A07/08/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Inter Turku II8-4-0.254T
FIN D3 A31/07/26Inter Turku II1-1 (1-1)Vantaa8-9-13.75H
FIN D3 A24/07/26Tampere United2-2 (2-0)Inter Turku II4-7-1.754H
FIN D3 A18/07/26Inter Turku II1-2 (1-1)SalPa6-7-14B
FIN D3 A10/07/26Inter Turku II0-2 (0-1)RoPS Rovaniemi2-5-0.753.75B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4-2.254.25T
FIN D3 A25/06/26Jyvaskyla JK11-1 (6-0)Inter Turku II10-0-13.75B
FIN D3 A12/06/26Inter Turku II1-1 (0-0)Jazz Pori2-7+0.53.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4+0.253.5H
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2+1.754B
FIN D3 A24/05/26Inter Turku II2-1 (1-0)PK Keski Uusimaa5-603.75T
FIN D3 A17/05/26Inter Turku II4-2 (2-0)KuPS (Youth)2-14+14T
FIN D3 A09/05/26Vantaa3-2 (2-0)Inter Turku II5-5-13.75B
FIN D3 A02/05/26Inter Turku II0-2 (0-1)Tampere United13-503.5B
FIN D3 A24/04/26SalPa2-3 (0-1)Inter Turku II9-2-1.54T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7-0.253.75H
FIN D3 A11/04/26RoPS Rovaniemi3-2 (1-0)Inter Turku II4-6-1.254B
FIN D3 A05/04/26Inter Turku II3-5 (1-1)Jyvaskyla JK4-703.25B
INT CF07/03/26Ekenas IF Fotboll4-2 (3-2)Inter Turku II---B

Thành tích gần đây — KPV

BBTBHBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A09/08/26KPV1-2 (1-1)Vantaa9-6-1.253.5B
FIN D3 A05/08/26Tampere United6-0 (3-0)KPV6-8-2.253.75B
FIN D3 A01/08/26KPV3-0 (2-0)SalPa4-13-1.253.5T
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5-24B
FIN D3 A20/07/26KPV1-1 (1-0)RoPS Rovaniemi7-4-1.753.5H
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7-0.53.5B
FIN D3 A02/07/26Jazz Pori0-1 (0-0)KPV9-3-1.253.5T
FIN D3 A28/06/26KPV1-3 (0-0)PK Keski Uusimaa2-11-13.75B
FIN D3 A13/06/26KPV2-3 (0-2)Jyvaskyla JK4-12-1.53.5B
FIN D3 A05/06/26KuPS (Youth)4-1 (1-1)KPV4-4-1.253.75B
FIN D3 A29/05/26KPV4-2 (1-1)Inter Turku II7-2-1.754T
FIN D3 A23/05/26Vantaa5-0 (4-0)KPV6-2-2.53.75B
FIN D3 A16/05/26KPV0-6 (0-2)Tampere United2-10-1.253.25B
FIN CUP13/05/26SJK Akatemia2-0 (0-0)KPV4-3-23.75B
FIN D3 A09/05/26SalPa6-0 (4-0)KPV6-2-1.753.5B
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7-1.53.75B
FIN CUP29/04/26Pallon Pojat0-4 (0-2)KPV4-9--T
FIN D3 A25/04/26RoPS Rovaniemi7-0 (3-0)KPV4-4-1.253.25B
FIN D3 A20/04/26KPV0-2 (0-1)Jazz Pori8-6+13.25B
FIN CUP15/04/26VIFK4-4 (0-2)KPV3-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
100
67
Tấn công nguy hiểm
52
49
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
2
0
Quả ném biên
22
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku II (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
KPV (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku II (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 3 (16%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUU

KPV (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
77
1 Bàn
52
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
117
B.thắng H1
1911
B.thắng H2
Inter Turku IIKPV

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
22
T/H
00
T/B
12
H/T
21
H/H
43
H/B
00
B/T
10
B/H
510
B/B
Inter Turku IIKPV

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
31
Thắng 1
52
Hòa
43
Thua 1
611
Thua 2+
Inter Turku IIKPV

Thông tin đội bóng

Inter Turku II Thông tin KPV
Thành lập 1930
Sân nhà Kokkolan keskuskenttä
0 Sức chứa 3000
HLV
Khu vực Kokkola
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.494.304.800.843.750.850.821.000.96
Live12.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑5.70 ↑4.500.02 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm1.574.504.330.913.750.860.921.000.80
Live12.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑2.60 ↑4.500.25 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.534.254.350.923.750.840.791.000.97
Live10.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.574.504.400.653.501.051.201.500.55
Live5.75 ↑1.22 ↓9.50 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓0.60 ↓0.501.10 ↑
10BETSớm1.544.304.200.753.750.90---
Live6.15 ↑1.20 ↓9.67 ↑2.65 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.534.254.350.923.750.840.791.000.97
Live10.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.514.704.450.933.750.830.801.000.96
Live6.40 ↑1.16 ↓9.50 ↑2.56 ↑4.500.19 ↓0.58 ↓0.001.31 ↑
SbobetSớm1.554.103.930.943.750.860.981.000.84
Live7.90 ↑1.10 ↓11.50 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm1.564.594.170.803.750.960.881.000.90
Live10.80 ↑1.09 ↓14.60 ↑5.85 ↑4.500.05 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.400.282.502.40---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.544.403.800.814.000.710.811.000.71
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.544.414.480.943.750.810.831.000.94
Live8.42 ↑1.16 ↓11.05 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.524.204.400.683.501.05---
Live101.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓0.73 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm1.584.504.390.633.501.091.241.500.55
Live3.76 ↑1.54 ↓6.52 ↑1.41 ↑4.500.57 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm1.534.334.200.803.751.000.851.000.95
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.504.604.330.623.501.15---
Live1.25 ↓4.50 ↓12.00 ↑1.25 ↑4.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.