Kết quả bóng đá trận Inter Turku II vs Jazz Pori, 22:30 ngày 12/10/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 12/10/2026
Inter Turku II 6 Kết thúc HT 4-0 1
Jazz Pori
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ahmed A. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Mendolin R. 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| 5 - 0 ⚽ | 25' | |
| Otoo P. 6 - 0 ⚽ | 25' | |
| 7 - 0 ⚽ | 37' | |
| Axel Sandler 8 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Inter Turku II · Khách = Jazz Pori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 32 | 51 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 21 | 9 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 30 | 11 | 9 |
Jazz Pori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 6 | 7 | 32 | 29 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 13 | 21 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Sút bóng
85
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
47
Việt vị
01
Quả ném biên
1114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku II (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Jazz Pori (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1934 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ville Ulanen | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.00 | 0.83 | 3.75 | 0.94 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.00 | 0.85 | 3.75 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.75 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.05 | 0.74 | 3.75 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 41.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.95 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 4.00 | 3.05 | 0.74 | 3.75 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 45.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.10 | 2.72 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.63 | 2.78 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 2.80 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 326.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.75 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.20 | 3.13 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.10 | 2.90 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.