Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Real Betis, 00:30 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 16/08/2026
Inter Milan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Real Betis
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Giuseppe Meazza Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Milan
Real Betis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — bị cản phá
10'
🔁 Thay người: vào Angel Ortiz, ra Hector Bellerin
12'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bernal (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yann Bisseck (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Natan Bernardo De Souza (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Yan Zhuravskiy, ra Alvaro Valles
🔁 Thay người: vào Petar Sucic, ra Hakan Calhanoglu
🔁 Thay người: vào Federico Dimarco, ra Carlos Augusto
46'
🔁 Thay người: vào Francisco R. Alarcon Suarez,Isco, ra Pablo Fornals
🔁 Thay người: vào Manuel Akanji, ra Leonardo Bovio
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Petar Sucic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yann Bisseck (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Nelson Alexander Deossa Suarez, ra Juan Camilo Hernandez Suarez
61'
🔁 Thay người: vào Gnangoro Bouare, ra Facundo Bernal
61'
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia, ra Antony Matheus dos Santos
🔁 Thay người: vào Henrik Mkhitaryan, ra Nicolo Barella
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Tomaz de Lima, ra Andy Diouf
🔁 Thay người: vào Benjamin Pavard, ra Alessandro Bastoni
🔁 Thay người: vào Ivan Provedel, ra Josep MartInez
🟨 Thẻ vàng - Francesco Pio Esposito
65'
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lautaro Javier Martinez, ra Ange-Yoan Bonny
🔁 Thay người: vào Aleksandar Stankovic, ra Piotr Zielinski
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Yann Bisseck
73'
🔁 Thay người: vào Hector Junior Firpo Adames, ra Fran Garcia
73'
🔁 Thay người: vào Alvaro Fidalgo, ra Marc Roca
73'
🔁 Thay người: vào Iker Losada, ra Rodrigo Riquelme
73'
🔁 Thay người: vào Alvaro Fidalgo, ra Marc Roca
⚽ BÀN THẮNG - John Stones 1-0, kiến tạo: Benjamin Pavard
🎯 Dứt điểm - John Stones (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jamal Iddrissou, ra Francesco Pio Esposito
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Henrik Mkhitaryan (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Natan Bernardo De Souza
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Inter Milan | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Angel Ortiz ▼ Hector Bellerin | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yan Zhuravskiy ▼ Alvaro Valles | |
| ▲ Petar Sucic ▼ Hakan Calhanoglu | 46' ⇄ | |
| ▲ Manuel Akanji ▼ Leonardo Bovio | 46' ⇄ | |
| ▲ Federico Dimarco ▼ Carlos Augusto | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco ▼ Pablo Fornals | |
| 61' ⇄ | ▲ Pablo Garcia ▼ Antony Matheus dos Santos | |
| 61' ⇄ | ▲ Nelson Alexander Deossa Suarez ▼ Juan Camilo Hernandez Suarez | |
| 61' ⇄ | ▲ Gnangoro Bouare ▼ Facundo Bernal | |
| ▲ Ivan Provedel ▼ Josep MartInez | 62' ⇄ | |
| ▲ Henrik Mkhitaryan ▼ Nicolo Barella | 62' ⇄ | |
| ▲ Luis Henrique Tomaz de Lima ▼ Andy Diouf | 62' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Pavard ▼ Alessandro Bastoni | 62' ⇄ | |
| Francesco Pio Esposito | 65' | |
| ▲ Lautaro Javier Martinez ▼ Ange-Yoan Bonny | 70' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Stankovic ▼ Piotr Zielinski | 70' ⇄ | |
| ▲ John Stones ▼ Yann Bisseck | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hector Junior Firpo Adames ▼ Fran Garcia | |
| 73' ⇄ | ▲ Iker Losada ▼ Rodrigo Riquelme | |
| 73' ⇄ | ▲ Alvaro Fidalgo ▼ Marc Roca | |
| John Stones(Assists:Benjamin Pavard) (Kiến tạo: Benjamin Pavard) 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Jamal Iddrissou ▼ Francesco Pio Esposito | 83' ⇄ | |
| ▲ Jamal Iddrissou ▼ Francesco Pio Esposito | 83' ⇄ | |
| 90+4' | Natan Bernardo De Souza | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 9 | 7 | 24 | 20 |
Chủ = Inter Milan · Khách = Real Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Milan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Inter Milan 1 (50%)Hòa 1 (50%)Real Betis 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/12/22 | Real Betis | 1-1 (0-0) | Inter Milan | 0 | 2.75 | H |
| 13/08/17 | Real Betis | 0-1 (0-1) | Inter Milan | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Inter Milan
THHTHHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Inter Milan | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | +2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Real Betis
HTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | -1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | +1 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Recreativo Huelva | 0-1 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte | 0-3 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (2-0) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Inter Milan
Real Betis
1Josep MartInez31Yann Bisseck46Leonardo Bovio46Leonardo Bovio95Alessandro Bastoni7Piotr Zielinski17Andy Diouf20Hakan Calhanoglu23CNicolo Barella30Carlos Augusto14Ange-Yoan Bonny94Francesco Pio Esposito1Alvaro Valles2Hector Bellerin4Natan Bernardo De Souza5CMarc Bartra Aregall11Fran Garcia6Facundo Bernal21Marc Roca7Antony Matheus dos Santos8Pablo Fornals17Rodrigo Riquelme9Juan Camilo Hernandez Suarez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Josep MartInez▼ Rời sân 62'6.9
- 7Piotr Zielinski▼ Rời sân 70'6.9
- 14Ange-Yoan Bonny▼ Rời sân 70'6.6
- 17Andy Diouf▼ Rời sân 62'7.3
- 20Hakan Calhanoglu▼ Rời sân 46'7.4
- 23Nicolo Barella C▼ Rời sân 62'7.5
- 30Carlos Augusto▼ Rời sân 46'6.4
- 31Yann Bisseck▼ Rời sân 70'6.9
- 46Leonardo Bovio▼ Rời sân 46'7
- 46Leonardo Bovio▼ Rời sân 46'7
- 94Francesco Pio Esposito🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 83'6.3
- 95Alessandro Bastoni▼ Rời sân 62'6.7
Khách · 4231
- 1Alvaro Valles▼ Rời sân 46'6.7
- 2Hector Bellerin▼ Rời sân 10'6.8
- 4Natan Bernardo De Souza🟨 Thẻ vàng 90+4'6.8
- 5Marc Bartra Aregall C7
- 6Facundo Bernal▼ Rời sân 61'6.7
- 7Antony Matheus dos Santos▼ Rời sân 61'6.9
- 8Pablo Fornals▼ Rời sân 46'6.7
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez▼ Rời sân 61'6.1
- 11Fran Garcia▼ Rời sân 73'7.1
- 17Rodrigo Riquelme▼ Rời sân 73'6.6
- 21Marc Roca▼ Rời sân 73'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
167
Sút cầu môn
42
Tấn công
10789
Tấn công nguy hiểm
5131
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
548463
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
116
Việt vị
51
Cứu thua
23
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1117
Cắt bóng
167
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.15
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nicolo Barella Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 40/43 | 1 | |||
| 20Hakan Calhanoglu Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 40/44 | 3 | |||
| 17Andy Diouf Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 46Leonardo Bovio Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 7Piotr Zielinski Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 39/42 | 2 | |||
| 1Josep MartInez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 31Yann Bisseck Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 33/35 | 4 | |||
| 95Alessandro Bastoni Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/47 | 0 | |||
| 14Ange-Yoan Bonny Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 15/20 | 2 | |||
| 30Carlos Augusto Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 94Francesco Pio Esposito Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 6John Stones (dự bị) Hậu vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | ||
| 25Manuel Akanji (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 8Petar Sucic (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 26/28 | 4 | |||
| 32Federico Dimarco (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 2/1 | 21/25 | 1 | |||
| 0 (dự bị) | 7 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 28Benjamin Pavard (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 19/22 | 1 | ||
| 5Aleksandar Stankovic (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 49Ivan Provedel (dự bị) Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 11Luis Henrique Tomaz de Lima (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 52Jamal Iddrissou (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Henrik Mkhitaryan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10Lautaro Javier Martinez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 2 |
Real Betis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Fran Garcia Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 5Marc Bartra Aregall Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/50 | 5 | |||
| 21Marc Roca Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 7Antony Matheus dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 31/35 | 1 | |||
| 2Hector Bellerin Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 4Natan Bernardo De Souza Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 39/49 | 3 | 🟨 | ||
| 8Pablo Fornals Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 21/25 | 1 | |||
| 1Alvaro Valles Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Facundo Bernal Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 28/31 | 3 | |||
| 17Rodrigo Riquelme Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 9Juan Camilo Hernandez Suarez Trung phong | 6.1 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 31Yan Zhuravskiy (dự bị) Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 40Angel Ortiz (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 42/50 | 2 | |||
| 34Gnangoro Bouare (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 15Alvaro Fidalgo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 33Pablo Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Hector Junior Firpo Adames (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 14Iker Losada (dự bị) Hộ công | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 18Nelson Alexander Deossa Suarez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 11/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Milan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-9 | Thành lập | 1907 |
| Giuseppe Meazza | Sân nhà | Estadio Benito Villamarin |
| 85000 | Sức chứa | 56432 |
| Cristian Eugene Chivu | HLV | Manuel Pellegrini |
| Milan | Khu vực | Seville |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.78 | 3.63 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.35 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.90 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.00 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.69 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.35 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.32 | 3.30 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 170.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.76 | 3.63 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.35 ↑ | 34.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.90 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 145.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.77 | 3.97 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.46 ↓ | 7.28 ↑ | 2.83 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.20 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.70 ↓ | 3.55 ↓ | 1.19 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.28 | 4.89 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.48 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Milan | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Betis | -3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).