Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Nashville SC, 06:40 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 13/09/2026
Inter Miami CF 2 Kết thúc HT 1-1 2
Nashville SC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Chase Stadium Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Surridge S. (Kiến tạo: Andy Najar) | |
| 9' | ||
| 9' | Muyl A. | |
| Baker-Whiting R. 0 - 2 ⚽ | 19' | |
| 1 - 2 ⚽ | 20' | |
| Caicedo F. | 41' | |
| 43' | Woledzi M. | |
| HT 1-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Saad E. ▼ | |
| 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| Messi L. (Kiến tạo: Rodrigo De Paul) 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 20 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Nashville SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (28%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 4 (9%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 56 | 41 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 29 | 20 | 16 | 7 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 21 | 26 | 1 |
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 4 | 2 | 47 | 17 | 52 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 12 | 34 | 1 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 18 | 2 |
Đội hình
Inter Miami CF
Nashville SC
97Dayne S. C.5Casemiro15Caicedo F.17I.Fray37Falcon M.7De Paul R.8Segovia T.42Bright Y.9Luis Suarez10Messi L.19Berterame G.99B.Schwake3Woledzi M.4Palacios J.27Baker-Whiting R.31Najar A.8Yazbek P.16M.Corcoran7Espinoza C.10Mukhtar H.19Muyl A.9Surridge S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Casemiro
- 7De Paul R.🎯 Kiến tạo 62'
- 8Segovia T.
- 9Luis Suarez
- 10Messi L.⚽ Ghi bàn 62'
- 15Caicedo F.🟨 Thẻ vàng 41'
- 17I.Fray
- 19Berterame G.
- 37Falcon M.
- 42Bright Y.
- 97Dayne S. C.
Khách · 4231
- 3Woledzi M.🟨 Thẻ vàng 43'
- 4Palacios J.
- 7Espinoza C.
- 8Yazbek P.
- 9Surridge S.⚽ Ghi bàn 4'
- 10Mukhtar H.
- 16M.Corcoran
- 19Muyl A.🟨 Thẻ vàng 9'
- 27Baker-Whiting R.⚽ Phản lưới 19'
- 31Najar A.🎯 Kiến tạo 4'
- 99B.Schwake
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
12
Sút bóng
710
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
418205
TL chuyền bóng thành công
91%86%
Phạm lỗi
712
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
85
Chuyền dài
2011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | |
| Nu Stadium | Sân nhà | GEODIS Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kily Gonzalez | HLV | B. J. Callaghan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.97 | 3.15 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.91 ↓ | 2.91 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.50 | 0.96 | 3.50 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 1.03 | 3.50 | 0.81 | 1.17 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 87.00 ↑ | 1.92 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.20 | 1.03 | 3.50 | 0.81 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 89.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.15 | 3.20 | 0.99 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.67 | 3.16 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 75.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.13 ↓ | 13.50 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.18 | 3.82 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.47 | 0.00 | 1.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.