Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Monterrey, 07:10 ngày 09/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 09/08/2026
Inter Miami CF
1 Kết thúc HT 1-0 2
Monterrey
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Nu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Inter Miami CFMonterrey
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bryan Lopez
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (chân trái) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị chặn
14'
15'
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Carlos Salcedo
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — chệch khung thành
20'
25'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Rodrigo De Paul 1-0, kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro
32'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo De Paul (chân phải) — vào lưới
32'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo De Paul
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
35'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Micael dos Santos Silva
38'
43'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (đánh đầu) — bị cản phá
45+5'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-1
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị chặn
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân trái) — chệch khung thành
56'
59'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Lucas Orellano
66'
🔁 Thay người: vào Omar Galvez, ra Oliver Torres
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Yannick Bright
68'
🔁 Thay người: vào Sergio Reguilón, ra Noah Allen
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra Daniel Pinter
76'
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Facundo Mura
76'
76'
🔁 Thay người: vào Ricardo Chavez Soto, ra Orbelin Pineda Alvarado
Phạt góc
77'
77'
🔁 Thay người: vào Gerardo Daniel Arteaga Zamora, ra Jesus Corona
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
81'
85'
🟨 Thẻ vàng - Gerardo Daniel Arteaga Zamora
🟨 Thẻ vàng - David Ruiz
86'
Phạt góc
87'
90'
BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 1-2, kiến tạo: Ricardo Chavez Soto
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — vào lưới
90+4'
VAR Decision - Red card cancelled - Lucas Ocampos
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ocampos
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Inter Miami CF Phút Monterrey
15' ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Carlos Salcedo
Rodrigo De Paul(Assists:Carlos Henrique Casimiro) (Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro) 1 - 0 32'
Rodrigo De Paul 33'
Micael dos Santos Silva 38'
HT 1-0
47' 1 - 1 Hugo Cuypers
66' ▲ Fidel Ambriz ▼ Lucas Orellano
66' ▲ Omar Galvez ▼ Oliver Torres
▲ David Ayala ▼ Yannick Bright68'
▲ Sergio Reguilón ▼ Noah Allen68'
▲ Preston Plambeck ▼ Daniel Pinter76'
▲ David Ruiz ▼ Facundo Mura76'
76' ▲ Ricardo Chavez Soto ▼ Orbelin Pineda Alvarado
77' ▲ Gerardo Daniel Arteaga Zamora ▼ Jesus Corona
Carlos Henrique Casimiro(Reason:Reviewed) 📺 VAR77'
Carlos Henrique Casimiro 81'
85' Gerardo Daniel Arteaga Zamora
David Ruiz 86'
90' 1 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto)
90+4'📺 Lucas Ocampos(Reason:Red card cancelled) VAR
90+6' Lucas Ocampos
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 56
Hòa 10 22
Bại 20 32
Ghi bàn 510 2423
Mất bàn 93 2112
Điểm 19 1720

Chủ = Inter Miami CF · Khách = Monterrey

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Miami CF (33)Hiệp 1 / Cả trậnMonterrey (15)
5 (15%)Thắng/Thắng6 (40%)
5 (15%)Thắng/Hòa1 (7%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (7%)
7 (21%)Hòa/Thắng0 (0%)
6 (18%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (7%)
3 (9%)Bại/Thắng3 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (9%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Inter Miami CF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Monterrey 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CNCF CHL11/04/24Monterrey3-1 (1-0)Inter Miami CF7-2-0.752.75B
CNCF CHL04/04/24Inter Miami CF1-2 (1-0)Monterrey1-4+0.53B

Thành tích gần đây — Inter Miami CF

THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup06/08/26Inter Miami CF4-2 (4-1)Atletico San Luis1-7+1.253.5T
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2+0.753.5H
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6+0.253.25T
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4+0.53.5T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2+1.253.5T
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5+1.53.75T
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8+0.253.5T
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4+0.253.25T
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2+1.53.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1+1.253.25H
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25T
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2+0.53.5T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3+1.253.5H
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3+13H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7-0.253T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3+13H
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5+0.53.25H
CNCF CHL12/03/26Nashville SC0-0 (0-0)Inter Miami CF7-003.25H
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1+0.53T
MLS02/03/26Orlando City2-4 (2-0)Inter Miami CF2-8+0.253.25T

Thành tích gần đây — Monterrey

BTBTHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup06/08/26Monterrey1-2 (0-1)Orlando City2-5+0.253.25B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2+0.252.75T
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B
MEX D123/02/26Pumas U.N.A.M.2-0 (2-0)Monterrey4-8+0.252.5B
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4+13T

Đội hình

Inter Miami CFMonterrey
34Rocco Rios Novo4Facundo Mura16Micael dos Santos Silva17Ian Fray32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7CRodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright54Lovens Delinois56Daniel Pinter22Luis Alberto Cardenas Lopez4Victor Guzman13Carlos Salcedo19Daniel Aceves8Oliver Torres10Lucas Orellano17CJesus Corona25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
56
102
Tấn công nguy hiểm
31
52
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
314
435
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
11
16
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
11
13
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
25
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
2.11
Cơ hội rõ rệt
4
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Miami CF (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Monterrey (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Inter Miami CFMonterrey

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Inter Miami CFMonterrey

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
53
Thắng 1
74
Hòa
16
Thua 1
04
Thua 2+
Inter Miami CFMonterrey

Inter Miami CF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Rodrigo De Paul
Tiền vệ trung tâm
7.511/127/401🟨
34Rocco Rios Novo
Thủ môn
7.50/031/360
56Daniel Pinter
Tiền đạo
7.21/08/133
5Carlos Henrique Casimiro
Tiền vệ phòng ngự
7.112/029/353🟨
17Ian Fray
Trung vệ
6.81/044/513
42Yannick Bright
Tiền vệ phòng ngự
6.81/018/187
54Lovens Delinois
Tiền đạo
6.64/27/82
4Facundo Mura
Hậu vệ phải
6.50/011/191
8Telasco Jose Segovia Perez
Tiền vệ trung tâm
6.51/022/282
16Micael dos Santos Silva
Trung vệ
6.40/035/363🟨
32Noah Allen
Hậu vệ trái
6.42/14/72
3Sergio Reguilón (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/010/123
22David Ayala (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/04/60
59Preston Plambeck (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/20
41David Ruiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/02/31🟨

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
815/226/281
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
7.44/132/353🟨
4Victor Guzman
Trung vệ
7.30/031/364
19Daniel Aceves
Hậu vệ trái
7.30/052/554
17Jesus Corona
Tiền đạo cánh phải
7.21/024/271
13Carlos Salcedo
Trung vệ
6.90/06/61
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.80/033/390
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
6.70/017/221
8Oliver Torres
Tiền vệ trung tâm
6.50/036/411
25Orbelin Pineda Alvarado
Tiền vệ trung tâm
6.52/233/382
99Hugo Cuypers
Trung phong
6.413/19/162
2Ricardo Chavez Soto (dự bị)
Hậu vệ phải
7.210/09/110
30JORGE RODRiGUEZ (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/052/565
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/04/60🟨
5Fidel Ambriz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/011/120
200Omar Galvez (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Inter Miami CF Thông tin Monterrey
2018-09-05 Thành lập 1945
Nu Stadium Sân nhà BBVA Stadium
0 Sức chứa 32662
Angel Guillermo Hoyos HLV Matias Jesus Almeyda
Khu vực Monterrey
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.704.203.370.863.500.860.880.750.90
Live2.28 ↑3.75 ↓2.40 ↓1.30 ↑2.500.40 ↓0.76 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm1.684.203.700.903.500.880.870.750.92
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓6.60 ↑3.500.02 ↓7.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.734.103.700.903.500.870.910.750.81
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.30 ↑2.500.21 ↓0.75 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.753.853.450.923.500.880.960.750.86
Live8.00 ↑1.17 ↓8.40 ↑3.44 ↑2.500.20 ↓0.92 ↓0.000.98 ↑
InterwettenSớm1.774.303.700.953.500.750.750.500.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓0.750.000.95
10BETSớm1.694.103.550.733.250.91---
Live100.00 ↑10.21 ↑1.04 ↓4.71 ↑3.500.08 ↓---
12betSớm1.753.853.450.923.500.880.960.750.86
Live300.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.784.253.550.993.500.810.980.750.84
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.693.803.460.953.500.850.970.750.85
Live6.50 ↑1.23 ↓7.10 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.794.013.480.953.500.910.990.750.89
Live8.05 ↑1.19 ↓8.60 ↑2.94 ↑2.500.22 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.733.903.500.362.501.90---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.784.003.800.833.250.940.750.501.03
Live311.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓7.72 ↑3.500.05 ↓0.66 ↓0.001.17 ↑
PinnacleSớm1.774.133.800.783.250.980.980.750.83
Live6.96 ↑1.26 ↓7.52 ↑3.99 ↑3.500.18 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
HK Jockey ClubSớm1.554.353.850.883.750.820.800.750.97
Live6.20 ↑1.21 ↓6.90 ↑3.30 ↑2.750.16 ↓0.77 ↓0.000.96 ↓
BwinSớm1.723.903.500.883.500.80---
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.68 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm1.784.303.761.043.500.761.771.500.41
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.16 ↑3.500.10 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
Bet 365Sớm1.754.333.750.803.251.000.980.750.83
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.733.903.500.913.500.75---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Inter Miami CF+3/4100
Monterrey-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).