Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Monterrey, 07:10 ngày 09/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 09/08/2026
Inter Miami CF 1 Kết thúc HT 1-0 2
Monterrey
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Nu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Monterrey
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bryan Lopez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị chặn
15'
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Carlos Salcedo
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo De Paul 1-0, kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro
🎯 Dứt điểm - Rodrigo De Paul (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo De Paul
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Micael dos Santos Silva
43'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (đánh đầu) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-1
47'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Lucas Orellano
66'
🔁 Thay người: vào Omar Galvez, ra Oliver Torres
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Yannick Bright
🔁 Thay người: vào Sergio Reguilón, ra Noah Allen
69'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra Daniel Pinter
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Facundo Mura
76'
🔁 Thay người: vào Ricardo Chavez Soto, ra Orbelin Pineda Alvarado
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Gerardo Daniel Arteaga Zamora, ra Jesus Corona
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
85'
🟨 Thẻ vàng - Gerardo Daniel Arteaga Zamora
🟨 Thẻ vàng - David Ruiz
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 1-2, kiến tạo: Ricardo Chavez Soto
90'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — vào lưới
90+4'
VAR Decision - Red card cancelled - Lucas Ocampos
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Ocampos
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| 15' ⇄ | ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Carlos Salcedo | |
| Rodrigo De Paul(Assists:Carlos Henrique Casimiro) (Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Rodrigo De Paul | 33' | |
| Micael dos Santos Silva | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Hugo Cuypers | |
| 66' ⇄ | ▲ Fidel Ambriz ▼ Lucas Orellano | |
| 66' ⇄ | ▲ Omar Galvez ▼ Oliver Torres | |
| ▲ David Ayala ▼ Yannick Bright | 68' ⇄ | |
| ▲ Sergio Reguilón ▼ Noah Allen | 68' ⇄ | |
| ▲ Preston Plambeck ▼ Daniel Pinter | 76' ⇄ | |
| ▲ David Ruiz ▼ Facundo Mura | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Ricardo Chavez Soto ▼ Orbelin Pineda Alvarado | |
| 77' ⇄ | ▲ Gerardo Daniel Arteaga Zamora ▼ Jesus Corona | |
| Carlos Henrique Casimiro(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 77' | |
| Carlos Henrique Casimiro | 81' | |
| 85' | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | |
| David Ruiz | 86' | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto) | |
| 90+4' | 📺 Lucas Ocampos(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| 90+6' | Lucas Ocampos | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 21 | 12 |
| Điểm | 1 | 9 | 17 | 20 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Inter Miami CF 0 (0%)Hòa 0 (0%)Monterrey 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/24 | Monterrey | 3-1 (1-0) | Inter Miami CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/24 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
THTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/20 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Monterrey
BTBTHTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | +1 | 3 | T |
Đội hình
Inter Miami CF
Monterrey
34Rocco Rios Novo4Facundo Mura16Micael dos Santos Silva17Ian Fray32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7CRodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright54Lovens Delinois56Daniel Pinter22Luis Alberto Cardenas Lopez4Victor Guzman13Carlos Salcedo19Daniel Aceves8Oliver Torres10Lucas Orellano17CJesus Corona25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian99Hugo Cuypers
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Facundo Mura▼ Rời sân 76'6.5
- 5Carlos Henrique Casimiro🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 81'7.1
- 7Rodrigo De Paul C⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.5
- 8Telasco Jose Segovia Perez6.5
- 16Micael dos Santos Silva🟨 Thẻ vàng 38'6.4
- 17Ian Fray6.8
- 32Noah Allen▼ Rời sân 68'6.4
- 34Rocco Rios Novo7.5
- 42Yannick Bright▼ Rời sân 68'6.8
- 54Lovens Delinois6.6
- 56Daniel Pinter▼ Rời sân 76'7.2
Khách · 3421
- 4Victor Guzman7.3
- 7Lucas Ocampos🟨 Thẻ vàng 90+6'7.4
- 8Oliver Torres▼ Rời sân 66'6.5
- 9Diego Martin Rossi Marachlian⚽ Ghi bàn 90'8
- 10Lucas Orellano▼ Rời sân 66'6.7
- 13Carlos Salcedo▼ Rời sân 15'6.9
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 77'7.2
- 19Daniel Aceves7.3
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez6.8
- 25Orbelin Pineda Alvarado▼ Rời sân 76'6.5
- 99Hugo Cuypers⚽ Ghi bàn 47'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
46
Tấn công
56102
Tấn công nguy hiểm
3152
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
314435
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1116
Cứu thua
42
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.222.11
Cơ hội rõ rệt
46
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Monterrey (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 27/40 | 1 | 🟨 | |
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 56Daniel Pinter Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 8/13 | 3 | |||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 2/0 | 29/35 | 3 | 🟨 | |
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 44/51 | 3 | |||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 18/18 | 7 | |||
| 54Lovens Delinois Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 7/8 | 2 | |||
| 4Facundo Mura Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/19 | 1 | |||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 22/28 | 2 | |||
| 16Micael dos Santos Silva Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 35/36 | 3 | 🟨 | ||
| 32Noah Allen Hậu vệ trái | 6.4 | 2/1 | 4/7 | 2 | |||
| 3Sergio Reguilón (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 22David Ayala (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 59Preston Plambeck (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 41David Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 |
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 8 | 1 | 5/2 | 26/28 | 1 | ||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/1 | 32/35 | 3 | 🟨 | ||
| 4Victor Guzman Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 31/36 | 4 | |||
| 19Daniel Aceves Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 52/55 | 4 | |||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1/0 | 24/27 | 1 | |||
| 13Carlos Salcedo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 36/41 | 1 | |||
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/2 | 33/38 | 2 | |||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 6.4 | 1 | 3/1 | 9/16 | 2 | ||
| 2Ricardo Chavez Soto (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 9/11 | 0 | ||
| 30JORGE RODRiGUEZ (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 52/56 | 5 | |||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 5Fidel Ambriz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 200Omar Galvez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | 1945 |
| Nu Stadium | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 0 | Sức chứa | 32662 |
| Angel Guillermo Hoyos | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.37 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.75 ↓ | 2.40 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.45 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.40 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.30 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 4.10 | 3.55 | 0.73 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.21 ↑ | 1.04 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.45 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 4.25 | 3.55 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.46 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.23 ↓ | 7.10 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 4.01 | 3.48 | 0.95 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.19 ↓ | 8.60 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.80 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.75 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 311.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.72 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 4.13 | 3.80 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 6.96 ↑ | 1.26 ↓ | 7.52 ↑ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 4.35 | 3.85 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.21 ↓ | 6.90 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.50 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.30 | 3.76 | 1.04 | 3.50 | 0.76 | 1.77 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.33 | 3.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Monterrey | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).