Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Columbus Crew, 07:10 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:10 ngày 02/08/2026
Inter Miami CF 2 Kết thúc HT 2-1 2
Columbus Crew
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Chase Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Columbus Crew
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tori Penso
4'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân phải) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Luis Suarez 1-0, kiến tạo: Yannick Bright
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Hugo Picard (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Silvetti (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân trái) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Carlos Henrique Casimiro 1-1
34'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (chân phải) Own — vào lưới球
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Noah Allen 2-1, kiến tạo: Luis Suarez
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (đánh đầu) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Noah Allen
45+9'
🎯 Dứt điểm - Jamal Thiare (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lionel Andres Messi, ra Daniel Pinter
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Sekou Tidiany Bangoura, ra Dylan Chambost
62'
🔁 Thay người: vào Brais Mendez, ra Daniel Gazdag
63'
🎯 Dứt điểm - Andre Filipe Tavares Gomes (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Sekou Tidiany Bangoura (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Laurtaro Giaccone, ra Hugo Picard
72'
🎯 Dứt điểm - Steven Moreira (chân phải) — bị chặn
74'
🟨 Thẻ vàng - Sekou Tidiany Bangoura
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Facundo Mura
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Yannick Bright
77'
🎯 Dứt điểm - Taha Habroune (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
84'
⚽ BÀN THẮNG - Brais Mendez 2-2
84'
🎯 Dứt điểm - Brais Mendez (chân trái) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Brooks Lennon, ra Jamal Thiare
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra Mateo Silvetti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Ayala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Micael dos Santos Silva (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Patrick Schulte
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| Luis Suarez(Assists:Yannick Bright) (Kiến tạo: Yannick Bright) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 34' | ⚽ 2 - 0 Carlos Henrique Casimiro (phản lưới) | |
| Noah Allen(Assists:Luis Suarez) (Kiến tạo: Luis Suarez) 3 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| Noah Allen(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 45+6' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Lionel Andres Messi ▼ Daniel Pinter | 53' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Sekou Tidiany Bangoura ▼ Dylan Chambost | |
| 61' ⇄ | ▲ Brais Mendez ▼ Daniel Gazdag | |
| 72' ⇄ | ▲ Laurtaro Giaccone ▼ Hugo Picard | |
| 74' | Sekou Tidiany Bangoura | |
| ▲ David Ruiz ▼ Facundo Mura | 75' ⇄ | |
| ▲ David Ayala ▼ Yannick Bright | 75' ⇄ | |
| Carlos Henrique Casimiro | 82' | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Brais Mendez | |
| 86' ⇄ | ▲ Brooks Lennon ▼ Jamal Thiare | |
| ▲ Preston Plambeck ▼ Mateo Silvetti | 86' ⇄ | |
| 90+4' | Patrick Schulte | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 15 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 5 | 3 | 46 | 36 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 21 | 17 | 13 | 11 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 19 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 11 | - | - |
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 27 | 31 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 15 | 22 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Inter Miami CF 7 (58%)Hòa 2 (17%)Columbus Crew 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/25 | Inter Miami CF | 5-1 (3-0) | Columbus Crew | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/25 | Columbus Crew | 0-1 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 03/10/24 | Columbus Crew | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/08/24 | Columbus Crew | 3-2 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/24 | Inter Miami CF | 2-1 (2-1) | Columbus Crew | 0 | 3.25 | T |
| 05/07/23 | Inter Miami CF | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | H |
| 30/04/23 | Columbus Crew | 1-2 (1-2) | Inter Miami CF | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/09/22 | Inter Miami CF | 2-1 (1-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/09/22 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/02/22 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | Columbus Crew | - | - | H |
| 17/10/21 | Columbus Crew | 4-0 (2-0) | Inter Miami CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/09/21 | Inter Miami CF | 1-0 (1-0) | Columbus Crew | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
TTTTTTBHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/18 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Independiente del Valle | 1-2 (1-1) | Inter Miami CF | - | - | T |
| 22/02/26 | Los Angeles FC | 3-0 (1-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Columbus Crew
TBHTTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-0) | Burnley | - | - | H |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Columbus Crew | 2-3 (1-0) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Columbus Crew | 4-1 (2-1) | Knoxville troops | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Richmond Kickers | 0-3 (0-1) | Columbus Crew | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Columbus Crew | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sporting Kansas City | 2-2 (0-1) | Columbus Crew | +0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Inter Miami CF
Columbus Crew
3Sergio Reguilón8Telasco Jose Segovia Perez17Ian Fray19German Berterame34Rocco Rios Novo4Facundo Mura15Fricio Caicedo15Fricio Caicedo16Micael dos Santos Silva32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul42Yannick Bright9Luis Suarez24Mateo Silvetti56Daniel Pinter27Max Arfsten28Patrick Schulte4Rudy Camacho23Mohamed Farsi25CSean Zawadzki31Steven Moreira7Dylan Chambost16Taha Habroune20Andre Filipe Tavares Gomes30Hugo Picard8Daniel Gazdag19Jamal Thiare
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Sergio Reguilón
- 4Facundo Mura▼ Rời sân 75'6.48
- 5Carlos Henrique Casimiro⚽ Phản lưới 34' · 🟨 Thẻ vàng 82'5.93
- 7Rodrigo De Paul6.51
- 8Telasco Jose Segovia Perez
- 9Luis Suarez⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 45+4'8.13
- 15Fricio Caicedo
- 15Fricio Caicedo6.67
- 16Micael dos Santos Silva6.03
- 17Ian Fray
- 19German Berterame
- 24Mateo Silvetti▼ Rời sân 86'6.47
- 32Noah Allen⚽ Ghi bàn 45+4'7.61
- 34Rocco Rios Novo5.92
- 42Yannick Bright🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 75'6.87
- 56Daniel Pinter▼ Rời sân 53'6.56
Khách · 442
- 4Rudy Camacho6.1
- 7Dylan Chambost▼ Rời sân 61'6.1
- 8Daniel Gazdag▼ Rời sân 61'6.23
- 16Taha Habroune6.44
- 19Jamal Thiare▼ Rời sân 86'6.43
- 20Andre Filipe Tavares Gomes5.96
- 23Mohamed Farsi6.68
- 25Sean Zawadzki C6.54
- 27Max Arfsten
- 28Patrick Schulte🟨 Thẻ vàng 90+4'5.74
- 30Hugo Picard▼ Rời sân 72'5.94
- 31Steven Moreira6.49
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
43
Tấn công
109108
Tấn công nguy hiểm
3260
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
597540
TL chuyền bóng thành công
89%91%
Phạm lỗi
95
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
74
Quả ném biên
721
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.71
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 2 (12%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Columbus Crew (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Luis Suarez Trung phong | 8.13 | 1 | 1 | 2/2 | 38/46 | 0 | |
| 32Noah Allen Hậu vệ trái | 7.61 | 1 | 1/1 | 55/61 | 3 | ||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 6.87 | 1 | 0/0 | 41/43 | 1 | ||
| 15Fricio Caicedo Tiền vệ | 6.67 | 0/0 | 64/68 | 6 | |||
| 56Daniel Pinter Tiền đạo | 6.56 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 6.51 | 0/0 | 68/75 | 1 | |||
| 4Facundo Mura Hậu vệ phải | 6.48 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 24Mateo Silvetti Tiền đạo cánh trái | 6.47 | 1/0 | 19/26 | 1 | |||
| 16Micael dos Santos Silva Trung vệ | 6.03 | 1/0 | 82/86 | 1 | |||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 5.93 | 1/0 | 57/68 | 7 | 🟨 | ||
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 5.92 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 59Preston Plambeck (dự bị) Tiền vệ | 6.08 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 22David Ayala (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.98 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 41David Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.93 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 10Lionel Andres Messi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 4/1 | 14/17 | 0 |
Columbus Crew
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Mohamed Farsi Tiền vệ phải | 6.68 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 25Sean Zawadzki Tiền vệ trung tâm | 6.54 | 0/0 | 46/49 | 2 | |||
| 31Steven Moreira Hậu vệ phải | 6.49 | 1/0 | 48/52 | 2 | |||
| 16Taha Habroune Tiền vệ trung tâm | 6.44 | 1/0 | 49/53 | 2 | |||
| 19Jamal Thiare Trung phong | 6.43 | 4/1 | 11/12 | 1 | |||
| 8Daniel Gazdag Tiền vệ tấn công | 6.23 | 0/0 | 35/39 | 0 | |||
| 4Rudy Camacho Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 49/54 | 1 | |||
| 7Dylan Chambost Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 59/67 | 1 | |||
| 20Andre Filipe Tavares Gomes Tiền vệ trung tâm | 5.96 | 2/0 | 79/85 | 3 | |||
| 30Hugo Picard Tiền vệ trái | 5.94 | 1/0 | 34/39 | 0 | |||
| 28Patrick Schulte Thủ môn | 5.74 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 10Brais Mendez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.22 | 1 | 3/2 | 16/20 | 0 | ||
| 17Sekou Tidiany Bangoura (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.16 | 1/0 | 25/25 | 1 | 🟨 | ||
| 11Brooks Lennon (dự bị) Hậu vệ phải | 6.09 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 26Laurtaro Giaccone (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.07 | 0/0 | 4/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | 1994 |
| Nu Stadium | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 0 | Sức chứa | 22500 |
| Angel Guillermo Hoyos | HLV | Henrik Rydstrom |
| Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 4.15 | 3.51 | 0.90 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 4.45 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 4.00 | 4.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.80 | 0.92 | 3.50 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.85 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.10 | 0.86 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 8.36 ↑ | 1.10 ↓ | 18.65 ↑ | 4.92 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.85 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.25 | 3.50 | 0.94 | 3.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 4.09 | 3.76 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 4.41 | 3.90 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 11.70 ↑ | 1.09 ↓ | 19.70 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.20 | 0.89 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 13.65 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.88 | 4.29 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.78 ↑ | 1.20 ↓ | 11.13 ↑ | 3.52 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.75 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 4.60 ↑ | 4.75 | 0.09 ↓ | 1.88 ↑ | 1.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 4.04 | 4.45 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.88 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.80 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Columbus Crew | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).