Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Atletico San Luis, 06:40 ngày 06/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 06/08/2026
Inter Miami CF
4 Kết thúc HT 4-1 2
Atletico San Luis
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Nu Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Inter Miami CFAtletico San Luis
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Said Martinez
4'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (đánh đầu) — vào lưới
4'
BÀN THẮNG - David Rodriguez 0-1, kiến tạo: Roman Torres Acosta
🚩 Việt vị
9'
BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 1-1, kiến tạo: Noah Allen
11'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
11'
13'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
15'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) Post
20'
🚩 Việt vị
23'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Daniel Pinter
25'
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — vào lưới
26'
BÀN THẮNG - Telasco Jose Segovia Perez 2-1, kiến tạo: Noah Allen
26'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Esteves Souza (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 3-1, kiến tạo: Noah Allen
44'
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
44'
🟨 Thẻ vàng - Ian Fray
45+3'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
45+7'
BÀN THẮNG - Micael dos Santos Silva 4-1, kiến tạo: Lionel Andres Messi
45+7'
🎯 Dứt điểm - Micael dos Santos Silva (đánh đầu) — vào lưới
45+7'
Phạt góc
45+7'
Hết hiệp 1 (4-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — vào lưới
51'
BÀN THẮNG - Rafa Llorente 4-2, kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga
54'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mateo Silvetti, ra Daniel Pinter
59'
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Fricio Caicedo
60'
63'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Lucas Esteves Souza
64'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Rodrigo De Paul
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra David Rodriguez
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (chân phải) — chệch khung thành
72'
73'
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Benjamin Galindo Cruz
74'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Felipe Andres Mora Aliaga
74'
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez Bouquet, ra Sergio
77'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Mateo Silvetti
83'
🔁 Thay người: vào Sergio Reguilón, ra Noah Allen
83'
86'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯 (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🚩 Việt vị
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Inter Miami CF Phút Atletico San Luis
4' 0 - 1 David Rodriguez(Assists:Roman Torres Acosta) (Kiến tạo: Roman Torres Acosta)
Lionel Andres Messi(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 1 - 1 11'
Daniel Pinter(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 2 - 1 23'
Daniel Pinter(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR25'
3 - 1 26'
Telasco Jose Segovia Perez(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 4 - 1 26'
Lionel Andres Messi(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 5 - 1 44'
Ian Fray 45+3'
Micael dos Santos Silva(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 6 - 1 45+7'
HT 4-1
51' 6 - 2 Rafa Llorente(Assists:Felipe Andres Mora Aliaga) (Kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga)
▲ Mateo Silvetti ▼ Daniel Pinter59'
▲ Facundo Mura ▼ Fricio Caicedo60'
63' ▲ Aldo Cruz ▼ Lucas Esteves Souza
▲ David Ruiz ▼ Rodrigo De Paul66'
67' ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ David Rodriguez
73' ▲ Anderson Duarte ▼ Benjamin Galindo Cruz
74' ▲ Leonardo Flores ▼ Felipe Andres Mora Aliaga
74' ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Sergio
▲ David Ayala ▼ Mateo Silvetti83'
▲ Sergio Reguilón ▼ Noah Allen83'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 53
Hòa 11 23
Bại 22 34
Ghi bàn 53 2418
Mất bàn 99 2118
Điểm 11 1712

Chủ = Inter Miami CF · Khách = Atletico San Luis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Miami CF (33)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico San Luis (12)
5 (15%)Thắng/Thắng2 (17%)
5 (15%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng2 (17%)
6 (18%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (3%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (9%)Bại/Bại3 (25%)

Thành tích gần đây — Inter Miami CF

HTTTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2+0.753.5H
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6+0.253.25T
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4+0.53.5T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2+1.253.5T
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5+1.53.75T
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8+0.253.5T
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4+0.253.25T
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2+1.53.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1+1.253.25H
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25T
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2+0.53.5T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3+1.253.5H
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3+13H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7-0.253T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3+13H
MLS15/03/26Charlotte FC0-0 (0-0)Inter Miami CF3-5+0.53.25H
CNCF CHL12/03/26Nashville SC0-0 (0-0)Inter Miami CF7-003.25H
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1+0.53T
MLS02/03/26Orlando City2-4 (2-0)Inter Miami CF2-8+0.253.25T
INT CF27/02/26Independiente del Valle1-2 (1-1)Inter Miami CF---T

Thành tích gần đây — Atletico San Luis

HHBTTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D101/08/26Atletico San Luis0-0 (0-0)Club Tijuana5-102.75H
MEX D126/07/26Tigres UANL2-2 (1-1)Atletico San Luis9-3-1.252.75H
MEX D118/07/26Atletico San Luis2-3 (0-0)CDSyC Cruz Azul4-4-0.52.75B
INT CF11/07/26Atletico San Luis4-0 (2-0)Mineros de Zacatecas---T
INT CF07/07/26Atletico San Luis4-0 (0-0)Sporting San Jose---T
INT CF01/07/26Atlas0-1 (0-0)Atletico San Luis---T
INT CF26/06/26Queretaro FC2-2 (0-1)Atletico San Luis---H
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4-0.253B
MEX D123/04/26Atletico San Luis2-0 (0-0)Santos Laguna7-6+0.753T
MEX D118/04/26Atletico San Luis0-2 (0-1)Pumas U.N.A.M.8-102.75B
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1-1.53H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9-13T
MEX D122/03/26Atletico San Luis1-2 (1-1)Club Leon5-2+0.52.75B
MEX D115/03/26Atletico San Luis1-1 (1-0)Pachuca0-502.5H
MEX D108/03/26CDSyC Cruz Azul3-0 (1-0)Atletico San Luis10-1-1.252.75B
MEX D104/03/26Atletico San Luis4-1 (0-0)Mazatlan FC7-0+12.75T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5+0.52.5B
MEX D122/02/26Atlas3-2 (1-2)Atletico San Luis4-002.5B
MEX D115/02/26Atletico San Luis3-0 (1-0)Queretaro FC5-2+0.752.5T
MEX D107/02/26Necaxa4-1 (1-0)Atletico San Luis2-3-0.252.75B

Đội hình

Inter Miami CFAtletico San Luis
34Rocco Rios Novo15Fricio Caicedo16Micael dos Santos Silva17Ian Fray32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright10CLionel Andres Messi56Daniel Pinter1Andres Sanchez22Rafa Llorente14Miguel Garcia30Benjamin Galindo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Sergio99Felipe Andres Mora Aliaga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
81
97
Tấn công nguy hiểm
23
44
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
3
13
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
488
598
TL chuyền bóng thành công
88%
92%
Phạm lỗi
13
3
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
9
23
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
9
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
0.74
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Atletico San Luis (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Miami CF (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Atletico San Luis (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Inter Miami CFAtletico San Luis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Inter Miami CFAtletico San Luis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
62
Thắng 1
75
Hòa
15
Thua 1
03
Thua 2+
Inter Miami CFAtletico San Luis

Inter Miami CF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Noah Allen
Hậu vệ trái
7.730/031/361
16Micael dos Santos Silva
Trung vệ
7.611/155/571
8Telasco Jose Segovia Perez
Tiền vệ trung tâm
7.411/141/442
5Carlos Henrique Casimiro
Tiền vệ phòng ngự
7.30/059/635
42Yannick Bright
Tiền vệ phòng ngự
6.31/034/424
56Daniel Pinter
Tiền đạo
6.30/012/140
17Ian Fray
Trung vệ
6.20/038/435
7Rodrigo De Paul
Tiền vệ trung tâm
6.10/034/381
15Fricio Caicedo
Tiền vệ
60/031/365
34Rocco Rios Novo
Thủ môn
5.90/016/280
10Lionel Andres Messi
Tiền đạo cánh phải
10215/328/310
3Sergio Reguilón (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/012/140
4Facundo Mura (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/014/140
22David Ayala (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/09/101
41David Ruiz (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/013/150
24Mateo Silvetti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/31

Atletico San Luis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Sergio
Tiền vệ
8.213/132/331
11David Rodriguez
Tiền vệ tấn công
7.613/220/232
99Felipe Andres Mora Aliaga
Trung phong
6.911/025/250
2Roman Torres Acosta
Hậu vệ phải
6.810/033/382
10Sebastien Salles-Lamonge
Tiền vệ trung tâm
6.75/279/880
21Oscar Macias
Tiền vệ tấn công
6.52/176/811
14Miguel Garcia
Tiền vệ trung tâm
6.10/083/913
16Lucas Esteves Souza
Hậu vệ trái
61/028/330
1Andres Sanchez
Thủ môn
5.90/013/160
30Benjamin Galindo Cruz
Trung vệ
5.80/048/541
31Eduardo Aguila
Trung vệ
5.81/058/612
0Rafa Llorente (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.33/132/331
18Aldo Cruz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/021/210
17Anderson Duarte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/012/132
8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/06/71
26Sebastian Perez Bouquet (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/114/140
20Leonardo Flores (dự bị)
Trung phong
6.50/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Inter Miami CF Thông tin Atletico San Luis
2018-09-05 Thành lập 1957
Nu Stadium Sân nhà Alfonso rastras Stadium
0 Sức chứa 26400
Angel Guillermo Hoyos HLV
Khu vực San Luis Potosi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.915.600.823.500.900.801.250.98
Live1.30 ↓5.00 ↑6.50 ↑1.40 ↑6.500.30 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.474.605.600.933.500.880.981.250.79
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.70 ↑6.500.02 ↓0.79 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm1.444.605.500.893.500.880.911.250.81
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.25 ↑6.500.33 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.454.504.800.853.500.951.011.250.81
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑4.34 ↑6.500.14 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm1.474.706.000.853.500.850.701.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑55.00 ↑4.50 ↑6.500.12 ↓0.701.501.05
10BETSớm1.434.305.200.823.500.82---
Live1.01 ↓11.58 ↑100.00 ↑3.83 ↑6.500.12 ↓---
12betSớm1.454.504.800.853.500.951.011.250.81
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑3.70 ↑6.500.18 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.474.905.100.923.500.880.971.250.85
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑6.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.454.274.610.853.500.951.021.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑4.76 ↑6.500.13 ↓0.81 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm1.444.534.880.923.500.940.991.250.89
Live1.17 ↓6.15 ↑16.40 ↑2.32 ↑6.500.31 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.000.332.502.00---
Live1.30 ↓5.50 ↑6.50 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.464.505.500.933.500.820.741.001.02
Live1.01 ↓15.00 ↑182.00 ↑0.83 ↓6.500.93 ↑0.59 ↓0.001.29 ↑
PinnacleSớm1.494.815.070.853.500.931.021.250.79
Live1.18 ↓6.46 ↑16.91 ↑1.12 ↑7.000.75 ↓1.05 ↑0.250.81 ↑
HK Jockey ClubSớm1.295.106.200.763.500.940.771.251.00
Live1.00 ↓15.50 ↑45.00 ↑1.58 ↑6.750.44 ↓1.49 ↑2.250.48 ↓
BwinSớm1.444.405.000.833.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.70 ↓6.500.93 ↑---
1xBetSớm1.474.605.640.863.500.861.101.500.68
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑6.500.08 ↓0.73 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm1.454.505.500.833.500.830.951.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑6.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.444.005.000.853.500.83---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑1.10 ↑6.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Inter Miami CF+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Atletico San Luis-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).