Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Atletico San Luis, 06:40 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 06/08/2026
Inter Miami CF 4 Kết thúc HT 4-1 2
Atletico San Luis
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Nu Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Said Martinez
4'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (đánh đầu) — vào lưới
4'
⚽ BÀN THẮNG - David Rodriguez 0-1, kiến tạo: Roman Torres Acosta
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 1-1, kiến tạo: Noah Allen
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) Post
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Daniel Pinter
🎯 Dứt điểm - Telasco Jose Segovia Perez (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Telasco Jose Segovia Perez 2-1, kiến tạo: Noah Allen
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Esteves Souza (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 3-1, kiến tạo: Noah Allen
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ian Fray
45+4'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Micael dos Santos Silva 4-1, kiến tạo: Lionel Andres Messi
🎯 Dứt điểm - Micael dos Santos Silva (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (4-1)
51'
🎯 Dứt điểm - Sergio (chân phải) — vào lưới
51'
⚽ BÀN THẮNG - Rafa Llorente 4-2, kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga
54'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mateo Silvetti, ra Daniel Pinter
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Fricio Caicedo
63'
🔁 Thay người: vào Aldo Cruz, ra Lucas Esteves Souza
64'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào David Ruiz, ra Rodrigo De Paul
66'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Luis Ronaldo Najera Reyna, ra David Rodriguez
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Anderson Duarte, ra Benjamin Galindo Cruz
74'
🔁 Thay người: vào Leonardo Flores, ra Felipe Andres Mora Aliaga
74'
🔁 Thay người: vào Sebastian Perez Bouquet, ra Sergio
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Mateo Silvetti
🔁 Thay người: vào Sergio Reguilón, ra Noah Allen
86'
🎯 Dứt điểm - Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯 (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Oscar Macias (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🚩 Việt vị
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Aguila (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 David Rodriguez(Assists:Roman Torres Acosta) (Kiến tạo: Roman Torres Acosta) | |
| Lionel Andres Messi(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| Daniel Pinter(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 2 - 1 ⚽ | 23' | |
| Daniel Pinter(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 25' | |
| 3 - 1 ⚽ | 26' | |
| Telasco Jose Segovia Perez(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 4 - 1 ⚽ | 26' | |
| Lionel Andres Messi(Assists:Noah Allen) (Kiến tạo: Noah Allen) 5 - 1 ⚽ | 44' | |
| Ian Fray | 45+3' | |
| Micael dos Santos Silva(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 6 - 1 ⚽ | 45+7' | |
| HT 4-1 | ||
| 51' | ⚽ 6 - 2 Rafa Llorente(Assists:Felipe Andres Mora Aliaga) (Kiến tạo: Felipe Andres Mora Aliaga) | |
| ▲ Mateo Silvetti ▼ Daniel Pinter | 59' ⇄ | |
| ▲ Facundo Mura ▼ Fricio Caicedo | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Aldo Cruz ▼ Lucas Esteves Souza | |
| ▲ David Ruiz ▼ Rodrigo De Paul | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Luis Ronaldo Najera Reyna ▼ David Rodriguez | |
| 73' ⇄ | ▲ Anderson Duarte ▼ Benjamin Galindo Cruz | |
| 74' ⇄ | ▲ Leonardo Flores ▼ Felipe Andres Mora Aliaga | |
| 74' ⇄ | ▲ Sebastian Perez Bouquet ▼ Sergio | |
| ▲ David Ayala ▼ Mateo Silvetti | 83' ⇄ | |
| ▲ Sergio Reguilón ▼ Noah Allen | 83' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 21 | 18 |
| Điểm | 1 | 1 | 17 | 12 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
HTTTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Independiente del Valle | 1-2 (1-1) | Inter Miami CF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
HHBTTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Inter Miami CF
Atletico San Luis
34Rocco Rios Novo15Fricio Caicedo16Micael dos Santos Silva17Ian Fray32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright10CLionel Andres Messi56Daniel Pinter1Andres Sanchez22Rafa Llorente14Miguel Garcia30Benjamin Galindo Cruz31Eduardo Aguila2Roman Torres Acosta10CSebastien Salles-Lamonge16Lucas Esteves Souza21Oscar Macias11David Rodriguez22Sergio99Felipe Andres Mora Aliaga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Carlos Henrique Casimiro7.3
- 7Rodrigo De Paul▼ Rời sân 66'6.1
- 8Telasco Jose Segovia Perez⚽ Ghi bàn 26'7.4
- 10Lionel Andres Messi C⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 45+7'10
- 15Fricio Caicedo▼ Rời sân 60'6
- 16Micael dos Santos Silva⚽ Ghi bàn 45+7'7.6
- 17Ian Fray🟨 Thẻ vàng 45+3'6.2
- 32Noah Allen🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 34Rocco Rios Novo5.9
- 42Yannick Bright6.3
- 56Daniel Pinter⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 59'6.3
Khách · 343
- 1Andres Sanchez5.9
- 2Roman Torres Acosta🎯 Kiến tạo 4'6.8
- 10Sebastien Salles-Lamonge C6.7
- 11David Rodriguez⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 67'7.6
- 14Miguel Garcia6.1
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 63'6
- 21Oscar Macias6.5
- 22Rafa Llorente⚽ Ghi bàn 51'8.3
- 22Sergio▼ Rời sân 74'8.2
- 30Benjamin Galindo Cruz▼ Rời sân 73'5.8
- 31Eduardo Aguila5.8
- 99Felipe Andres Mora Aliaga🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 74'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
818
Sút cầu môn
57
Tấn công
8197
Tấn công nguy hiểm
2344
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
313
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
488598
TL chuyền bóng thành công
88%92%
Phạm lỗi
133
Việt vị
22
Cứu thua
51
Tắc bóng
88
Quả ném biên
923
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.640.74
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Atletico San Luis (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Atletico San Luis (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Noah Allen Hậu vệ trái | 7.7 | 3 | 0/0 | 31/36 | 1 | ||
| 16Micael dos Santos Silva Trung vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 55/57 | 1 | ||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 41/44 | 2 | ||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 59/63 | 5 | |||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 34/42 | 4 | |||
| 56Daniel Pinter Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 38/43 | 5 | |||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 15Fricio Caicedo Tiền vệ | 6 | 0/0 | 31/36 | 5 | |||
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 10 | 2 | 1 | 5/3 | 28/31 | 0 | |
| 3Sergio Reguilón (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 4Facundo Mura (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 22David Ayala (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 41David Ruiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 24Mateo Silvetti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Sergio Tiền vệ | 8.2 | 1 | 3/1 | 32/33 | 1 | ||
| 11David Rodriguez Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/2 | 20/23 | 2 | ||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga Trung phong | 6.9 | 1 | 1/0 | 25/25 | 0 | ||
| 2Roman Torres Acosta Hậu vệ phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 33/38 | 2 | ||
| 10Sebastien Salles-Lamonge Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 5/2 | 79/88 | 0 | |||
| 21Oscar Macias Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 76/81 | 1 | |||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 83/91 | 3 | |||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 28/33 | 0 | |||
| 1Andres Sanchez Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 30Benjamin Galindo Cruz Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 31Eduardo Aguila Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 58/61 | 2 | |||
| 0Rafa Llorente (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 3/1 | 32/33 | 1 | |||
| 18Aldo Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 17Anderson Duarte (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 26Sebastian Perez Bouquet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 20Leonardo Flores (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | 1957 |
| Nu Stadium | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26400 |
| Angel Guillermo Hoyos | HLV | |
| Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.91 | 5.60 | 0.82 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.60 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.70 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.20 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 100.00 ↑ | 3.83 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.90 | 5.10 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.27 | 4.61 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.53 | 4.88 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.15 ↑ | 16.40 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.50 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 182.00 ↑ | 0.83 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.81 | 5.07 | 0.85 | 3.50 | 0.93 | 1.02 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.46 ↑ | 16.91 ↑ | 1.12 ↑ | 7.00 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 5.10 | 6.20 | 0.76 | 3.50 | 0.94 | 0.77 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.58 ↑ | 6.75 | 0.44 ↓ | 1.49 ↑ | 2.25 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↓ | 6.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.64 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 1.10 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico San Luis | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).