Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Atlanta United, 08:05 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:05 ngày 06/09/2026
Inter Miami CF 2 Kết thúc HT 2-1 2
Atlanta United
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Chase Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| Falcon M. | 28' | |
| Casemiro (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Almiron M. | |
| 39' | ||
| 39' | Sanchez C. | |
| Berterame G. | 42' | |
| Luis Suarez (Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Mura F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Diaz P. | |
| 56' ⇄ | ▲ Alzate S. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Amaro M. ▼ | |
| Caicedo F. | 59' | |
| Dayne S. C. | 62' | |
| 66' ⇄ | ▲ Matthew Edwards ▼ | |
| ▲ Shaw A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 71' | 📺 Almiron M. VAR | |
| Casemiro | 72' | |
| 73' | ❌ Almiron M. Đá hỏng penalty | |
| 79' | ||
| De Paul R. | 79' | |
| ▲ Silvetti M. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Picault F. ▼ | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Embolo B. | |
| 90' | ||
| 90' | Matthew Edwards | |
| ▲ Pinter D. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 56 | 41 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 29 | 20 | 16 | 7 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 21 | 26 | 1 |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
Đội hình
Inter Miami CF
Atlanta United
97Dayne S. C.5Casemiro15Caicedo F.17I.Fray37Falcon M.7De Paul R.8Segovia T.42Bright Y.9Luis Suarez10Messi L.19Berterame G.1Hoyos L.3E.Báez6Junior Alonso27Diaz P.55Jacob T.28W.Reilly48Sanchez C.8Muyumba T.10Almiron M.59Miranchuk Al.36Embolo B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Casemiro⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 72'
- 7De Paul R.🟨 Thẻ vàng 79'
- 8Segovia T.🎯 Kiến tạo 45'
- 9Luis Suarez⚽ Ghi bàn 45'
- 10Messi L.🎯 Kiến tạo 32'
- 15Caicedo F.🟨 Thẻ vàng 59'
- 17I.Fray
- 19Berterame G.🟨 Thẻ vàng 42'
- 37Falcon M.🟨 Thẻ vàng 28'
- 42Bright Y.
- 97Dayne S. C.🟨 Thẻ vàng 62'
Khách · 4231
- 1Hoyos L.
- 3E.Báez
- 6Junior Alonso
- 8Muyumba T.
- 10Almiron M.⚽ Ghi bàn 35' · ❌ Hỏng pen 73'
- 27Diaz P.🟨 Thẻ vàng 48'
- 28W.Reilly
- 36Embolo B.⚽ Ghi bàn 86'
- 48Sanchez C.🟨 Thẻ vàng 39'
- 55Jacob T.
- 59Miranchuk Al.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
63
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
505510
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
22
Cứu thua
41
Quả ném biên
106
Chuyền dài
2138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | |
| Nu Stadium | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kily Gonzalez | HLV | Gerardo Martino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.95 | 5.45 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 6.10 ↑ | 6.80 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.70 | 0.82 | 3.75 | 1.02 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.15 ↓ | 18.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.92 | 3.75 | 0.91 | 0.95 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 1.57 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.80 | 0.85 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.25 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.00 | 6.60 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 5.20 ↑ | 5.60 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.80 | 0.85 | 3.75 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 5.20 | 5.60 | 0.98 | 3.75 | 0.89 | 0.85 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.84 | 5.40 | 0.86 | 3.75 | 1.00 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.60 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.15 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.97 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.39 ↑ | 5.00 | 5.55 ↓ | 1.03 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.75 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.50 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 14.00 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.16 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 5.26 | 5.86 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.46 ↑ | 5.92 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 5.25 | 5.75 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 5.43 | 7.10 | 0.81 | 3.50 | 1.09 | 0.95 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 29.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.50 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.77 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 | 5.50 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Atlanta United | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).