Kết quả bóng đá trận Inter Club Escaldes vs FC Flora Tallinn, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Inter Club Escaldes 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Flora Tallinn
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Club Escaldes
FC Flora Tallinn
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Stefan Ebner
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Chouaib Faysal 1-0
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Borja Arellano, ra Souleymane Sidibe
⚽ BÀN THẮNG - Domi Berlanga 2-0
🔁 Thay người: vào Victor Alonso, ra Pablo Molina
🔁 Thay người: vào Lamine Diaby, ra David Lopez
🟨 Thẻ vàng - Lamine Diaby
71'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Rauno Alliku, ra Sander Alamaa
75'
🔁 Thay người: vào Taaniel Usta, ra Remo Valdmets
⛳ Phạt góc
79'
🟨 Thẻ vàng - Maksim Kalimullin
🔁 Thay người: vào Adri Gomes, ra Antonio Otegui Khalife
🔁 Thay người: vào Juan Camara, ra Domi Berlanga
83'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Ilja Antonov, ra Maksim Kalimullin
88'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Inter Club Escaldes | Phút | |
| Chouaib Faysal 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Borja Arellano ▼ Souleymane Sidibe | 56' ⇄ | |
| Domi Berlanga 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Victor Alonso ▼ Pablo Molina | 65' ⇄ | |
| ▲ Lamine Diaby ▼ David Lopez | 65' ⇄ | |
| Antonio Otegui Khalife | 71' | |
| 75' ⇄ | ▲ Rauno Alliku ▼ Sander Alamaa | |
| 75' ⇄ | ▲ Taaniel Usta ▼ Remo Valdmets | |
| 80' | Maksim Kalimullin | |
| ▲ Adri Gomes ▼ Antonio Otegui Khalife | 82' ⇄ | |
| ▲ Juan Camara ▼ Domi Berlanga | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Ilja Antonov ▼ Maksim Kalimullin | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Inter Club Escaldes · Khách = FC Flora Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Club Escaldes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích gần đây — Inter Club Escaldes
BBHBBTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sabadell | 1-0 (1-0) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 24/07/26 | Andorra FC | 5-2 (2-0) | Inter Club Escaldes | -1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | +0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | CE Carroi | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 26/04/26 | Ranger's FC | 3-5 (2-3) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 19/04/26 | Inter Club Escaldes | 4-0 (2-0) | FC Ordino | - | - | T |
| 12/04/26 | UE Santa Coloma | 1-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | H |
| 23/03/26 | Inter Club Escaldes | 0-2 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | B |
| 13/03/26 | Casa de Portugal Andorra | 1-4 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 01/03/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (0-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 15/02/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Ordino | 0-2 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 18/01/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (2-0) | UE Santa Coloma | - | - | T |
| 12/01/26 | La Massana | 0-3 (0-2) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
TBTBHBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Inter Club Escaldes
FC Flora Tallinn
13Javier Diaz Sanchez2Anwar Habib Hernandez3Jilmar Torres4CAlex Sanchez24Maurizio Pochettino8David Lopez14Antonio Otegui Khalife19Pablo Molina9Chouaib Faysal11Domi Berlanga31Soule31Souleymane Sidibe33CEvert Grünvald3Airon Kollo6Robert Veering7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov18Remo Valdmets32Vladislav Kreida89Maksim Kalimullin11Rauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Anwar Habib Hernandez
- 3Jilmar Torres
- 4Alex Sanchez C
- 8David Lopez▼ Rời sân 65'
- 9Chouaib Faysal⚽ Ghi bàn 5'
- 11Domi Berlanga⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 82'
- 13Javier Diaz Sanchez
- 14Antonio Otegui Khalife🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 82'
- 19Pablo Molina▼ Rời sân 65'
- 24Maurizio Pochettino
- 31Soule
- 31Souleymane Sidibe▼ Rời sân 56'
Khách · 433
- 3Airon Kollo
- 6Robert Veering
- 7Danil Kuraksin
- 11Rauno Sappinen
- 18Remo Valdmets▼ Rời sân 75'
- 20Sergei Zenjov
- 23Mihhail Kolobov
- 29Sander Alamaa▼ Rời sân 75'
- 32Vladislav Kreida
- 33Evert Grünvald C
- 89Maksim Kalimullin🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
105
Tấn công
13991
Tấn công nguy hiểm
8267
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
108
Việt vị
12
Quả ném biên
1917
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Club Escaldes (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Club Escaldes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1978 | Thành lập | 1990 |
| Sân nhà | A Le Coq Arena | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Felipe Ortiz Martinez | HLV | |
| Escaldes-Engordany | Khu vực | Tallin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.02 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.15 | 2.65 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 83.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.55 ↑ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.30 | 3.05 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.57 ↑ | 94.99 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.35 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.09 | 3.02 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 13.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.19 | 2.81 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.25 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↓ | 3.40 | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.77 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.07 | 2.88 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.16 ↑ | 18.94 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.46 | 3.21 | 1.02 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.