Kết quả bóng đá trận Inter Bratislava vs Zlate Moravce, 20:00 ngày 03/10/2026
2. Liga (Slovakia) · 20:00 ngày 03/10/2026
Inter Bratislava 2 Kết thúc HT 1-1 2
Zlate Moravce
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Inter Bratislava | Phút | |
| 16' | ||
| Pavol Bellas | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 16 | 11 |
| Điểm | 5 | 1 | 14 | 12 |
Chủ = Inter Bratislava · Khách = Zlate Moravce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 8 |
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
Đội hình
Inter Bratislava
Zlate Moravce
4Egbe A. T.5Remen L.7Luis Fernando Carrero9Alexander Toth10Castellano O.14Boris Polevka18Metu E.19Nagy R.20Pavol Bellas23Daniel Ziska24Sulla M.3Buhaj R.8Lachowicz O.9Pudil A.11David Bugar14Duga D.17Daniel Kutik21Adamkovic D.22Martin Konopka28Bukata M.41Patrik Vasil77Bortoli L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Egbe A. T.
- 5Remen L.
- 7Luis Fernando Carrero
- 9Alexander Toth
- 10Castellano O.
- 14Boris Polevka
- 18Metu E.
- 19Nagy R.
- 20Pavol Bellas🟨 Thẻ vàng 16'
- 23Daniel Ziska
- 24Sulla M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
31
Việt vị
01
Quả ném biên
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | 1995 |
| ASK Inter Slovnaft Bratislava | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Cifranic | HLV | Peter Gazi |
| BRATISLAVA | Khu vực | Moravce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.94 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 104.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 2.94 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.12 | 2.80 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.65 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.91 | 3.38 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.