Kết quả bóng đá trận Inter Bratislava vs Galanta, 22:00 ngày 15/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 15/08/2026
Inter Bratislava 3 Kết thúc HT 1-0 0
Galanta
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Inter Bratislava | Phút | |
| 5' | Mario Zimani | |
| David Straka | 23' | |
| 28' | Martin Slaninka | |
| Martin Kusnir 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Adebayo ▼ David Straka | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Patrik Mullner ▼ Mario Zimani | |
| Samuel Svetlik 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 53' | Samuel Benovic | |
| 56' ⇄ | ▲ Miroslav Tomek ▼ Nentaka Bangs | |
| 56' ⇄ | ▲ Darius Rusko ▼ Tomas Kiss | |
| Viktor Tatar 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| Lukas Remen | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Oliver Patrnciak ▼ Martin Slaninka | |
| ▲ Pavol Bellas ▼ Viktor Tatar | 68' ⇄ | |
| 75' | Miroslav Tomek | |
| ▲ Atiki Timi Egbe ▼ Lukas Remen | 80' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Inter Bratislava · Khách = Galanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Galanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Inter Bratislava 1 (17%)Hòa 2 (33%)Galanta 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 01/03/25 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Galanta | - | - | T |
| 03/08/24 | Galanta | 2-0 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 30/07/23 | Inter Bratislava | 1-1 (0-0) | Galanta | - | - | H |
| 11/03/23 | Galanta | 3-0 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 13/08/22 | Inter Bratislava | 1-3 (0-0) | Galanta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Inter Bratislava
TBBHTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | MFK Bytca | 0-3 (0-3) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 03/08/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-1) | MSK Zilina B | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 22/04/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-3) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | T |
| 11/04/26 | Stara Lubovna | 2-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Galanta
BBHHHTBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Galanta | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 01/08/26 | Tatran LM | 2-0 (1-0) | Galanta | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Galanta | 1-1 (0-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (0-0) | Galanta | - | - | H |
| 04/07/26 | Galanta | 3-2 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 01/07/26 | Galanta | 2-3 (1-2) | OFK Malzenice | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Galanta | 3-0 (2-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 30/05/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 1-2 (1-0) | Galanta | - | - | T |
| 23/05/26 | Tj Ofc GabciKovo | 1-0 (0-0) | Galanta | - | - | B |
| 16/05/26 | Galanta | 3-2 (1-2) | FK Belusa | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Nove Zamky | 1-0 (1-0) | Galanta | - | - | B |
| 01/05/26 | Galanta | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Slovan Duslo Sala | 1-2 (0-1) | Galanta | - | - | T |
| 18/04/26 | Galanta | 2-1 (2-0) | Malacky | - | - | T |
| 12/04/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-0) | Galanta | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Galanta | 3-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 01/04/26 | SFM Senec | 0-2 (0-0) | Galanta | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Galanta | 4-2 (0-1) | FC Petrzalka Akademi | - | - | T |
| 15/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 1-1 (1-0) | Galanta | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Inter Bratislava
Galanta
24Michal Sulla2Kristian Mihalek5CLukas Remen9Alexander Toth14Boris Polevka19Richard Nagy6David Straka8Samuel Svetlík8Samuel Svetlik21Martin Kusnir22Viktor Tatar12Tomas Vantruba1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog4Martin Slaninka6Kristian Mego17Cehula Michal19Tomas Kiss7Simon Kovac8Samuel Benovic10CTomas Horak21Mario Zimani22Nentaka Bangs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Kristian Mihalek
- 5Lukas Remen C🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 80'
- 6David Straka🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'
- 8Samuel Svetlík
- 8Samuel Svetlik⚽ Ghi bàn 51'
- 9Alexander Toth
- 12Tomas Vantruba
- 14Boris Polevka
- 19Richard Nagy
- 21Martin Kusnir⚽ Ghi bàn 30'
- 22Viktor Tatar⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 68'
- 24Michal Sulla
Khách · 523
- 1Maxim Adam Amrich
- 2Jozef Balog
- 4Martin Slaninka🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 68'
- 6Kristian Mego
- 7Simon Kovac
- 8Samuel Benovic🟨 Thẻ vàng 53'
- 10Tomas Horak C
- 17Cehula Michal
- 19Tomas Kiss▼ Rời sân 56'
- 21Mario Zimani🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 46'
- 22Nentaka Bangs▼ Rời sân 56'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
84
Tấn công
9494
Tấn công nguy hiểm
5455
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1717
Việt vị
31
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Galanta (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Bratislava (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Galanta (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Michal Sulla Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Martin Kusnir Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Lukas Remen Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 22Viktor Tatar Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 8Samuel Svetlik Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6David Straka Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Galanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Martin Slaninka Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Samuel Benovic Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 21Mario Zimani Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Miroslav Tomek (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | |
| ASK Inter Slovnaft Bratislava | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Cifranic | HLV | Mikulas Radvanyi |
| BRATISLAVA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 8.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.80 | 7.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 3.75 | 5.00 | 0.72 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.40 ↑ | 6.60 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.08 | 6.10 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.44 ↑ | 7.30 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.80 ↑ | 6.50 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.25 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.49 | 7.09 | 0.76 | 3.00 | 0.99 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.10 ↓ | 6.60 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.75 | 7.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.75 | 6.75 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.65 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.61 | 0.75 | 1.17 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.80 ↑ | 7.70 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 7.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Bratislava | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Galanta | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).