Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs Talleres Cordoba, 07:15 ngày 20/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 20/09/2026
Instituto AC Cordoba 3 Kết thúc HT 0-0 1
Talleres Cordoba
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Instituto AC Cordoba | Phút | |
| Mosevich L. | 18' | |
| Luna A. | 26' | |
| 30' | V.Fascendini | |
| 45' | Alvarez A. | |
| Alarcon F. R. | 45' | |
| 45' | 📺 Alvarez A. VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Galarza M. A. ▼ | |
| ▲ Suarez F. ▼ | 46' ⇄ | |
| Giuliano Cerato (Kiến tạo: Gustavo Abregu) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Alarcon F. R. (Kiến tạo: Alex Luna) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 65' ⇄ | ▲ G.Baroni ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Maidana A. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Baroni T. ▼ | |
| ▲ Cordoba J. ▼ | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Depietri V. ▼ | |
| 66' | ⚽ 2 - 1 Maidana A. (Kiến tạo: Matias Catalan) | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 | |
| 74' | Maidana A. | |
| Unsain E. 2 - 3 ⚽ | 80' | |
| 3 - 3 ⚽ | 81' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 6 |
Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Instituto AC Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 9 (30%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Đội hình
Instituto AC Cordoba
Talleres Cordoba
29Ledesma M.6Alarcon F. R.26Mosevich L.30Galvan J.3Sosa D.15M.Gallardo44Giuliano Cerato5510Luna A.17Tissera M.21J.Lázaro32Unsain E.4Catalan M.6R.Riquelme13V.Fascendini8Fattori F.15Sforza J.20Schott A.23Baez Corradi G.37Rick9Alvarez A.19Cristaldo F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Sosa D.
- 6Alarcon F. R.⚽ Ghi bàn 58' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Luna A.🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 26'
- 15M.Gallardo
- 17Tissera M.
- 21J.Lázaro
- 26Mosevich L.🟨 Thẻ vàng 18'
- 29Ledesma M.
- 30Galvan J.
- 44Giuliano Cerato⚽ Ghi bàn 50'
- 55
Khách · 352
- 4Catalan M.🎯 Kiến tạo 66'
- 6R.Riquelme
- 8Fattori F.
- 9Alvarez A.🟥 Thẻ đỏ 45'
- 13V.Fascendini🟨 Thẻ vàng 30'
- 15Sforza J.
- 19Cristaldo F.
- 20Schott A.
- 23Baez Corradi G.
- 32Unsain E.⚽ Phản lưới 80'
- 37Rick
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
144
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
294359
TL chuyền bóng thành công
71%79%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
1811
Chuyền dài
3214
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Instituto AC Cordoba (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Talleres Cordoba (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Instituto AC Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-8 | Thành lập | 1913 |
| Juan Domingo Perón | Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes |
| 26535 | Sức chứa | 48887 |
| Diego Flores | HLV | |
| Cordova | Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.01 | 3.72 | 0.85 | 2.00 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 | 2.95 ↓ | 3.82 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.70 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.50 | 0.85 | 2.00 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.90 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 125.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.85 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.90 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 172.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.95 | 0.93 | 2.00 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.93 | 3.72 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 95.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.87 | 3.30 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 0.79 | 2.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 96.00 ↑ | 6.71 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.95 | 3.36 | 1.44 | 2.50 | 0.56 | 0.64 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.25 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Instituto AC Cordoba | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Talleres Cordoba | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).