Kết quả bóng đá trận Institute FC vs Newington, 21:00 ngày 03/10/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 03/10/2026
Institute FC 7 Kết thúc HT 3-0 0
Newington
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 19 |
Chủ = Institute FC · Khách = Newington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Institute FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Institute FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 25 | 6 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | 21 | 5 |
Newington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 15 | 6 | 12 | 69 | 52 | 51 | 4 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 1 | 4 | 40 | 21 | 34 | 3 |
| Sân khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 29 | 31 | 17 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Institute FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Newington (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Institute FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Riverside Stadium | Sân nhà | |
| 1570 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Londonderry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.67 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.89 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.85 ↑ | 1.73 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.70 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.00 | 0.69 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.69 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.65 | 2.10 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 4.32 ↑ | 4.63 ↑ | 1.66 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.80 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Institute FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Newington | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).