Kết quả bóng đá trận Institute FC vs Ballinamallard United, 01:45 ngày 12/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 12/08/2026
Institute FC 1 Kết thúc HT 0-0 2
Ballinamallard United
🟨 0 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Institute FC | Phút | |
| Danny Hawe | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| Liam Mullan 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 70' | ⚽ 1 - 1 | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Institute FC · Khách = Ballinamallard United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Institute FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Institute FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 25 | 6 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
Ballinamallard United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 8 | 10 | 15 | 36 | 52 | 34 | 10 |
| Sân nhà | 16 | 4 | 7 | 5 | 16 | 21 | 19 | 10 |
| Sân khách | 17 | 4 | 3 | 10 | 20 | 31 | 15 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Institute FC 11 (55%)Hòa 4 (20%)Ballinamallard United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 14/01/26 | Ballinamallard United | 0-3 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballinamallard United | 2-2 (0-0) | Institute FC | - | - | H |
| 17/09/25 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 05/04/25 | Ballinamallard United | 2-0 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 01/03/25 | Institute FC | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 19/10/24 | Institute FC | 2-1 (0-1) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 14/09/24 | Ballinamallard United | 1-2 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 10/02/24 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Institute FC | - | - | H |
| 25/11/23 | Institute FC | 1-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 16/09/23 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 29/04/23 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 22/03/23 | Institute FC | 0-2 (0-0) | Ballinamallard United | 0 | 2.5 | B |
| 22/10/22 | Ballinamallard United | 2-1 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 27/08/22 | Institute FC | 1-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 26/02/22 | Institute FC | 2-1 (1-1) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 18/12/21 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 03/11/21 | Ballinamallard United | 4-0 (2-0) | Institute FC | - | - | B |
| 14/07/18 | Ballinamallard United | 1-4 (1-2) | Institute FC | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Institute FC
TBBTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Strabane Athletic | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Armagh City | 1-4 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Institute FC | 3-1 (1-0) | Ards FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 04/04/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Dundela | 1-2 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Loughgall FC | 1-3 (1-2) | Institute FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 07/03/26 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Institute FC | 2-0 (1-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Institute FC | 6-0 (4-0) | Armagh City | - | - | T |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/02/26 | Annagh United | 3-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | B |
| 07/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 29/01/26 | Derry City | 3-1 (2-0) | Institute FC | -2 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Ards FC | 0-0 (0-0) | Institute FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ballinamallard United
BBHHHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Newry City | - | - | B |
| 01/08/26 | Ballinamallard United | 1-2 (0-2) | Bangor FC | - | - | B |
| 18/07/26 | Crusaders | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | -1.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Ballinamallard United | 2-2 (0-1) | Dundela | - | - | H |
| 22/04/26 | Ballinamallard United | 6-0 (2-0) | Armagh City | - | - | T |
| 18/04/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 28/03/26 | Ballinamallard United | 0-2 (0-2) | Ards FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Newington | 4-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/03/26 | Ballinamallard United | 1-1 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 07/03/26 | Armagh City | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | H |
| 28/02/26 | Ards FC | 2-1 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 25/02/26 | Warrenpoint Town | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 21/02/26 | Ballinamallard United | 0-0 (0-0) | Annagh United | - | - | H |
| 18/02/26 | Loughgall FC | 1-0 (1-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 14/02/26 | Dundela | 1-4 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 31/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
| 17/01/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-1) | Limavady United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Ballinamallard United | 0-3 (0-0) | Institute FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
05
Sút bóng
211
Sút cầu môn
18
Tấn công
92105
Tấn công nguy hiểm
4359
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
01
Quả ném biên
3230
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Institute FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Ballinamallard United (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Institute FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Riverside Stadium | Sân nhà | |
| 1570 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Whitey Anderson | |
| Londonderry | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.75 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.20 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.92 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.73 | 4.26 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.85 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.30 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.48 | 4.09 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.87 ↑ | 4.97 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.67 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.40 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.