Kết quả bóng đá trận Ingolstadt vs TSG Hoffenheim (Youth), 00:00 ngày 17/09/2026
3.Liga (Đức) · 00:00 ngày 17/09/2026
Ingolstadt 1 Kết thúc HT 1-1 2
TSG Hoffenheim (Youth)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Audi Sportpark Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ingolstadt | Phút | |
| 28' | ||
| 29' | Gjasula K. | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Velupillay N. (Kiến tạo: Keanan Bennetts) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 43' | ⚽ 2 - 1 Zor Muhammed Y. B. (Kiến tạo: Juan Poller) | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Zor Muhammed Y. B. (Kiến tạo: Juan Poller) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 16 |
Chủ = Ingolstadt · Khách = TSG Hoffenheim (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ingolstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ingolstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 | 19 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 4 |
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
68
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
38
Việt vị
11
Quả ném biên
1516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ingolstadt (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ingolstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881-7-16 | Thành lập | |
| Audi Sportpark | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Sabrina Wittmann | HLV | Stefan Kleineheismann |
| Ingolstadt | Khu vực | Sinsheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.40 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.00 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.59 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.95 | 3.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.00 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.95 | 3.15 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.46 | 3.08 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.10 | 3.80 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.