Kết quả bóng đá trận Ingolstadt vs MSV Duisburg, 19:00 ngày 24/10/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 24/10/2026
Ingolstadt 2 Kết thúc HT 1-1 1
MSV Duisburg
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Audi Sportpark Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Ingolstadt | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Kother D. | |
| 4' | ⚽ 0 - 3 Casar A. | |
| 16' | ||
| Plath M. | 16' | |
| 18' | ||
| 18' | B.Schlicke | |
| V.Šapina (Kiến tạo: Frederik Carlsen) 1 - 3 ⚽ | 22' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Ingolstadt · Khách = MSV Duisburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ingolstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ingolstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 15 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 | 19 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 4 |
MSV Duisburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 12 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
43
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
11
Việt vị
30
Quả ném biên
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ingolstadt (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ingolstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881-7-16 | Thành lập | 1900-9-17 |
| Audi Sportpark | Sân nhà | MSV-Arena |
| 15000 | Sức chứa | 31500 |
| Sabrina Wittmann | HLV | Dietmar Hirsch |
| Ingolstadt | Khu vực | Duisburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.00 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 1.87 | 0.65 | 3.00 | 0.68 | 0.67 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.99 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 105.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.99 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 164.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.99 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 21.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.44 | 2.01 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.11 | 3.60 | 2.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 334.00 ↑ | 6.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ingolstadt | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| MSV Duisburg | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).