Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Tampa Bay Rowdies, 06:10 ngày 11/10/2026
USL Championship · 06:10 ngày 11/10/2026
Indy Eleven 1 Kết thúc HT 1-0 3
Tampa Bay Rowdies
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Kizza E. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 43' | ||
| HT 1-0 | ||
| Bruno Rendon | 50' | |
| 67' | Charlie Ostrem | |
| 73' | ⚽ 3 - 1 Mathew Dyan Myers (Kiến tạo: Russell Cicerone) | |
| 75' | Mathew Dyan Myers | |
| 85' | ⚽ 3 - 2 Sebastian Cruz (Kiến tạo: Marco Micaletto) | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Marco Micaletto (Kiến tạo: Karsen Henderlong) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 18 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 20 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Tampa Bay Rowdies
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (12%) | Thắng/Thắng | 16 (41%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 6 (15%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 14 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 19 (28%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Tampa Bay Rowdies
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 6 | 3 | 38 | 20 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 14 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 16 | 6 | 25 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
193504
TL chuyền bóng thành công
59%86%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
31
Cứu thua
13
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
3035
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tampa Bay Rowdies (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Raymond James Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.13 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.91 ↓ | 3.25 ↑ | 1.90 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.04 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.93 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 2.00 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.01 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.01 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.45 | 1.99 ↓ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.55 ↑ | 2.03 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 1.84 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.45 ↑ | 1.89 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.75 ↑ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.40 | 3.44 | 1.92 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.05 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Tampa Bay Rowdies | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).