Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Oakland Roots, 04:05 ngày 21/09/2026
USL Championship · 04:05 ngày 21/09/2026
Indy Eleven 0 Kết thúc HT 0-0 1
Oakland Roots
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| 42' | Garcia D. | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Wilson P. | |
| Kibunguchy N. | 67' | |
| 90' | McIntosh K. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 16 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Oakland Roots
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 14 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 19 (28%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
382370
TL chuyền bóng thành công
71%76%
Phạm lỗi
1017
Cứu thua
26
Quả ném biên
2616
Chuyền dài
4026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Oakland Roots (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | Jordan Ferrell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.28 | 2.93 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.32 ↑ | 2.60 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.40 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.65 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.45 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.44 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | 0.68 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 144.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Oakland Roots | -1/2 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).