Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Miami FC, 06:00 ngày 27/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 27/09/2026
Indy Eleven 0 Kết thúc HT 0-2 2
Miami FC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| 10' | Alessandro Milesi | |
| Quinn A. | 16' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Da Costa R. | |
| 20' | Ndiaye B. | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 Tunbridge M. (Kiến tạo: Joel Sonora) | |
| HT 0-2 | ||
| 55' | Knutson D. | |
| 61' | Carlos Denilson Milanes Navarro | |
| Hafferty J. | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 18 | 18 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Miami FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (12%) | Thắng/Thắng | 22 (33%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (3%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 1 (1%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (12%) |
| 14 (20%) | Hòa/Hòa | 13 (19%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 9 (13%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 1 (1%) |
| 19 (28%) | Bại/Bại | 9 (13%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
24
Sút bóng
89
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
322534
TL chuyền bóng thành công
72%86%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
11
Cứu thua
42
Quả ném biên
1620
Chuyền dài
2935
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Tropical Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | Marcello Alves |
| Khu vực | Miami |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 4.05 | 3.67 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.05 | 3.61 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.10 | 4.00 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.70 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.60 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.15 ↑ | 3.85 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.81 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.80 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Miami FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).