Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Birmingham Legion, 06:00 ngày 06/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 06/09/2026
Indy Eleven 2 Kết thúc HT 1-1 2
Birmingham Legion
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| Hafferty J. 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 32' | Williams R. | |
| 34' | Williams R. | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Pasher T. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 18 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 13 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Birmingham Legion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (1%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 14 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 9 (13%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 19 (28%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
Birmingham Legion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 8 | 9 | 24 | 30 | 17 | 23 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | 11 | 22 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 14 | 18 | 6 | 21 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
242271
TL chuyền bóng thành công
88%93%
Phạm lỗi
63
Cứu thua
21
Quả ném biên
46
Chuyền dài
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Birmingham Legion (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | Eric Avila |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.45 | 3.78 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.15 ↑ | 4.05 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 25.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.27 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.55 | 3.15 | 0.66 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.35 ↓ | 3.55 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 3.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.30 ↑ | 4.15 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.82 | 4.16 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.68 ↓ | 3.84 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.35 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 122.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 4.17 | 3.81 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.83 ↓ | 4.18 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.99 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.59 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 3.90 | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Indy Eleven | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Birmingham Legion | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).