Kết quả bóng đá trận Indonesia vs Việt Nam, 20:30 ngày 03/08/2026
AFF Championship · 20:30 ngày 03/08/2026
Indonesia 0 Kết thúc HT 0-2 3
Việt Nam
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Gelora Bung Karno Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Indonesia
Việt Nam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timothy Danas
6'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Van Vi 0-1, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
6'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
15'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyen Hai Long 0-2, kiến tạo: Le Pham Thanh Long
15'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thom Haye
42'
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Geovane Magno
63'
🔁 Thay người: vào Đỗ Hoàng Hên, ra Nguyen Hai Long
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jens Raven, ra Ragnar Oratmangoen
🔁 Thay người: vào Beckham Putra Nugraha, ra Marc Klok
🔁 Thay người: vào Tim Geypens, ra Dony Pamungkas
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — bị cản phá
71'
⚽ BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 0-3, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
71'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ivar Jenner
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Nguyen Nhat Minh, ra Nguyen Van Vi
81'
🔁 Thay người: vào Doan Van Hau, ra Bui Hoang Viet Anh
🔁 Thay người: vào Rizky Eka Pratama, ra Mitchell Lee Baker
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Nguyen Quang Hai, ra Nguyen Hoang Duc
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rayhan Hannan, ra Ivar Jenner
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Indonesia | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Nguyễn Văn Vi (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Nguyễn Hải Long (Kiến tạo: Le Pham Thanh Long) | |
| Thom Haye | 31' | |
| HT 0-2 | ||
| 63' ⇄ | ▲ Nguyễn Sơn ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Đỗ Hoàng Hên ▼ Nguyen Hai Long | |
| ▲ Jens Raven ▼ Ragnar Oratmangoen | 65' ⇄ | |
| ▲ Beckham Putra Nugraha ▼ Marc Klok | 65' ⇄ | |
| ▲ Tim Geypens ▼ Dony Pamungkas | 65' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 3 Nguyễn Sơn (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc) | |
| Ivar Jenner | 75' | |
| 81' ⇄ | ▲ Nguyễn Nhật Minh ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Đoàn Văn Hậu ▼ | |
| ▲ Rizky Eka Pratama ▼ Mitchell Lee Baker | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ | |
| ▲ Rayhan Hannan ▼ Ivar Jenner | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 27 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 4 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 26 |
Chủ = Indonesia · Khách = Việt Nam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indonesia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (39%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Indonesia 7 (35%)Hòa 7 (35%)Việt Nam 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/03/24 | Vietnam | 0-3 (0-2) | Indonesia | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/24 | Indonesia | 1-0 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/01/24 | Vietnam | 0-1 (0-1) | Indonesia | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/01/23 | Vietnam | 2-0 (1-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/01/23 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/12/21 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.75 | H |
| 07/06/21 | Vietnam | 4-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/10/19 | Indonesia | 1-3 (0-1) | Vietnam | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/12/16 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Indonesia | -1 | 2.75 | B |
| 03/12/16 | Indonesia | 2-1 (1-1) | Vietnam | 0 | 2.75 | T |
| 08/11/16 | Vietnam | 3-2 (1-1) | Indonesia | -0.75 | 3 | B |
| 09/10/16 | Indonesia | 2-2 (2-2) | Vietnam | 0 | 2.25 | H |
| 22/11/14 | Vietnam | 2-2 (1-1) | Indonesia | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/10/12 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/09/12 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/08 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/07 | Vietnam | 1-1 (1-0) | Indonesia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/11/05 | Vietnam | 0-1 (0-0) | Indonesia | 0 | 2.25 | T |
| 11/12/04 | Vietnam | 0-3 (0-3) | Indonesia | - | - | T |
Thành tích gần đây — Indonesia
TTTTBTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Timor Leste | 0-3 (0-0) | Indonesia | +4.5 | 5 | T |
| 27/07/26 | Indonesia | 5-1 (3-0) | Cambodia | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/06/26 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Mozambique | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/06/26 | Indonesia | 3-0 (2-0) | Oman | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Indonesia | 0-1 (0-1) | Bulgaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | Indonesia | 4-0 (2-0) | Saint Kitts and Nevis | +2.75 | 3.25 | T |
| 12/10/25 | Iraq | 1-0 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/10/25 | Indonesia | 2-3 (1-2) | Saudi Arabia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Indonesia | 0-0 (0-0) | Lebanon | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/09/25 | Indonesia | 6-0 (4-0) | Chinese Taipei | +1.75 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Japan | 6-0 (3-0) | Indonesia | -2 | 3.25 | B |
| 05/06/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | China | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Indonesia | 1-0 (1-0) | Bahrain | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/25 | Australia | 5-1 (3-0) | Indonesia | -1.5 | 3 | B |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | +1 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | +3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | +1 | 2.5 | T |
| 19/11/24 | Indonesia | 2-0 (1-0) | Saudi Arabia | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/11/24 | Indonesia | 0-4 (0-2) | Japan | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Việt Nam
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +2 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Indonesia
Việt Nam
1Nadeo Argawinata4Jordi Amat5CRizky Ridho14Eliano Reijnders16Dony Pamungkas20Shayne Pattynama11Ragnar Oratmangoen18Ivar Jenner19Thom Haye23Marc Klok9Mitchell Lee Baker1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung20Bùi Hoàng Việt Anh8Lê Phạm Thanh Long13Geovane Magno14CNguyễn Hoàng Đức18Nguyễn Hải Long9Nguyễn Đình Bắc
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Nadeo Argawinata5.7
- 4Jordi Amat6.5
- 5Rizky Ridho C5.9
- 9Mitchell Lee Baker▼ Rời sân 82'5.8
- 11Ragnar Oratmangoen▼ Rời sân 65'5.2
- 14Eliano Reijnders7.2
- 16Dony Pamungkas▼ Rời sân 65'6.1
- 18Ivar Jenner🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 90+2'6.3
- 19Thom Haye🟨 Thẻ vàng 31'6.7
- 20Shayne Pattynama7.3
- 23Marc Klok▼ Rời sân 65'6.5
Khách · 541
- 1Patrik Le Giang7.5
- 3Nguyễn Văn Vi⚽ Ghi bàn 6'7.7
- 7Phạm Xuân Mạnh7.7
- 8Lê Phạm Thanh Long🎯 Kiến tạo 15'7.9
- 9Nguyễn Đình Bắc5.1
- 13Geovane Magno6.4
- 14Nguyễn Hoàng Đức C🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 71'8.6
- 15Trương Tiến Anh6.5
- 16Nguyễn Thành Chung7
- 18Nguyễn Hải Long⚽ Ghi bàn 15'7.3
- 20Bùi Hoàng Việt Anh7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
36
Tấn công
15167
Tấn công nguy hiểm
4921
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
561409
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
136
Việt vị
12
Cứu thua
33
Tắc bóng
65
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.651.03
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
37 63
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indonesia (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Indonesia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Shayne Pattynama Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 77/85 | 1 | |||
| 14Eliano Reijnders Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 19Thom Haye Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/1 | 47/59 | 2 | 🟨 | ||
| 4Jordi Amat Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 79/86 | 1 | |||
| 23Marc Klok Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 47/54 | 2 | |||
| 18Ivar Jenner Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 70/72 | 2 | 🟨 | ||
| 16Dony Pamungkas Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 5Rizky Ridho Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 60/76 | 2 | |||
| 9Mitchell Lee Baker Tiền đạo | 5.8 | 3/1 | 5/8 | 0 | |||
| 1Nadeo Argawinata Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 11Ragnar Oratmangoen Tiền đạo cánh trái | 5.2 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 26Tim Geypens (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 13Beckham Putra Nugraha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 24Jens Raven (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Rizky Eka Pratama (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 2/1 | 4/6 | 1 |
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 2 | 2/1 | 36/39 | 0 | ||
| 8Le Pham Thanh Long Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 0/0 | 43/48 | 2 | ||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 33/40 | 2 | ||
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 18Nguyen Hai Long Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/13 | 1 | ||
| 20Bui Hoang Viet Anh Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 7 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 25/34 | 1 | |||
| 13Geovane Magno Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 8/13 | 2 | |||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 5.1 | 1/1 | 17/24 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 2/2 | 5/10 | 0 | ||
| 10Đỗ Hoàng Hên (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 19Nguyen Quang Hai (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Doan Van Hau (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 6Nguyen Nhat Minh (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Indonesia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gelora Bung Karno Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| John Herdman | HLV | KIM Sang Sik |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.53 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 2.65 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.99 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 101.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.15 | 2.50 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 69.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.85 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 54.79 ↑ | 9.58 ↑ | 1.02 ↓ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.10 | 2.50 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.53 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.66 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.37 | 2.79 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 35.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.05 | 2.52 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 30.88 ↑ | 10.53 ↑ | 1.07 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 45.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | -3.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 63.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.