Kết quả bóng đá trận Indonesia vs Việt Nam, 20:30 ngày 03/08/2026

AFF Championship · 20:30 ngày 03/08/2026
Indonesia
0 Kết thúc HT 0-2 3
Việt Nam
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Gelora Bung Karno Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

IndonesiaViệt Nam
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timothy Danas
6'
BÀN THẮNG - Nguyen Van Vi 0-1, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
6'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Van Vi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (chân phải) — bị cản phá
12'
15'
BÀN THẮNG - Nguyen Hai Long 0-2, kiến tạo: Le Pham Thanh Long
15'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị chặn
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) — bị cản phá
23'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Thom Haye
31'
42'
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Shayne Pattynama (chân trái) — chệch khung thành
45+4'
Hết hiệp 1 (0-2)
48'
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Thom Haye (chân phải) — bị cản phá
58'
63'
🔁 Thay người: vào Nguyễn Xuân Son, ra Geovane Magno
63'
🔁 Thay người: vào Đỗ Hoàng Hên, ra Nguyen Hai Long
🎯 Dứt điểm - Mitchell Lee Baker (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Jens Raven, ra Ragnar Oratmangoen
65'
🔁 Thay người: vào Beckham Putra Nugraha, ra Marc Klok
65'
🔁 Thay người: vào Tim Geypens, ra Dony Pamungkas
65'
Phạt góc
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — bị cản phá
71'
BÀN THẮNG - Nguyễn Xuân Son 0-3, kiến tạo: Nguyen Hoang Duc
71'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Ivar Jenner
75'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Tim Geypens (chân trái) — bị chặn
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Nguyen Nhat Minh, ra Nguyen Van Vi
81'
🔁 Thay người: vào Doan Van Hau, ra Bui Hoang Viet Anh
🔁 Thay người: vào Rizky Eka Pratama, ra Mitchell Lee Baker
82'
Phạt góc
84'
87'
🔁 Thay người: vào Nguyen Quang Hai, ra Nguyen Hoang Duc
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Rizky Eka Pratama (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+2'
🔁 Thay người: vào Rayhan Hannan, ra Ivar Jenner
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Indonesia Phút Việt Nam
6' 0 - 1 Nguyễn Văn Vi (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc)
15' 0 - 2 Nguyễn Hải Long (Kiến tạo: Le Pham Thanh Long)
Thom Haye 31'
HT 0-2
63' ▲ Nguyễn Sơn
63' ▲ Đỗ Hoàng Hên ▼ Nguyen Hai Long
▲ Jens Raven ▼ Ragnar Oratmangoen65'
▲ Beckham Putra Nugraha ▼ Marc Klok65'
▲ Tim Geypens ▼ Dony Pamungkas65'
71' 0 - 3 Nguyễn Sơn (Kiến tạo: Nguyen Hoang Duc)
Ivar Jenner 75'
81' ▲ Nguyễn Nhật Minh
81' ▲ Đoàn Văn Hậu
▲ Rizky Eka Pratama ▼ Mitchell Lee Baker82'
87' ▲ Nguyễn Quang Hải
▲ Rayhan Hannan ▼ Ivar Jenner90+2'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 58
Hòa 11 12
Bại 10 40
Ghi bàn 46 1927
Mất bàn 42 104
Điểm 47 1626

Chủ = Indonesia · Khách = Việt Nam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Indonesia (28)Hiệp 1 / Cả trậnViệt Nam (19)
11 (39%)Thắng/Thắng10 (53%)
2 (7%)Hòa/Thắng7 (37%)
4 (14%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Indonesia 7 (35%)Hòa 7 (35%)Việt Nam 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup15/12/24Vietnam1-0 (0-0)Indonesia7-2-1.252.5B
FIFA WCQL26/03/24Vietnam0-3 (0-2)Indonesia10-3-0.252T
FIFA WCQL21/03/24Indonesia1-0 (0-0)Vietnam2-2+0.52.25T
AFC19/01/24Vietnam0-1 (0-1)Indonesia6-4-0.252.25T
ASEAN Cup09/01/23Vietnam2-0 (1-0)Indonesia5-7-0.752.25B
ASEAN Cup06/01/23Indonesia0-0 (0-0)Vietnam7-4-0.52.25H
ASEAN Cup15/12/21Indonesia0-0 (0-0)Vietnam1-7-12.75H
FIFA WCQL07/06/21Vietnam4-0 (0-0)Indonesia15-0-1.252.5B
FIFA WCQL15/10/19Indonesia1-3 (0-1)Vietnam5-6-0.752.25B
ASEAN Cup07/12/16Vietnam2-1 (0-0)Indonesia11-1-12.75B
ASEAN Cup03/12/16Indonesia2-1 (1-1)Vietnam4-702.75T
INT FRL08/11/16Vietnam3-2 (1-1)Indonesia3-4-0.753B
INT FRL09/10/16Indonesia2-2 (2-2)Vietnam3-402.25H
ASEAN Cup22/11/14Vietnam2-2 (1-1)Indonesia12-7-0.752.5H
INT CF16/10/12Vietnam0-0 (0-0)Indonesia--0.752.25H
INT CF15/09/12Indonesia0-0 (0-0)Vietnam--0.252.5H
INT CF11/06/08Indonesia1-0 (1-0)Vietnam-+0.52.5T
ASEAN Cup15/01/07Vietnam1-1 (1-0)Indonesia--0.252.25H
SEAG26/11/05Vietnam0-1 (0-0)Indonesia-02.25T
ASEAN Cup11/12/04Vietnam0-3 (0-3)Indonesia---T

Thành tích gần đây — Indonesia

TTTTBTBBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup31/07/26Timor Leste0-3 (0-0)Indonesia2-6+4.55T
ASEAN Cup27/07/26Indonesia5-1 (3-0)Cambodia4-5+2.53.75T
INT FRL09/06/26Indonesia1-0 (1-0)Mozambique10-8+1.52.75T
INT FRL05/06/26Indonesia3-0 (2-0)Oman3-3+0.252.25T
FIFA Series30/03/26Indonesia0-1 (0-1)Bulgaria6-5-0.252.5B
FIFA Series27/03/26Indonesia4-0 (2-0)Saint Kitts and Nevis5-5+2.753.25T
FIFA WCQL12/10/25Iraq1-0 (0-0)Indonesia3-4-0.752.25B
FIFA WCQL09/10/25Indonesia2-3 (1-2)Saudi Arabia3-5-1.252.5B
INT FRL08/09/25Indonesia0-0 (0-0)Lebanon9-2+0.752.5H
INT FRL05/09/25Indonesia6-0 (4-0)Chinese Taipei4-0+1.752.75T
FIFA WCQL10/06/25Japan6-0 (3-0)Indonesia8-0-23.25B
FIFA WCQL05/06/25Indonesia1-0 (1-0)China3-5+0.752.5T
FIFA WCQL25/03/25Indonesia1-0 (1-0)Bahrain4-3+0.52.25T
FIFA WCQL20/03/25Australia5-1 (3-0)Indonesia5-7-1.53B
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1+12.75B
ASEAN Cup15/12/24Vietnam1-0 (0-0)Indonesia7-2-1.252.5B
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5+3.254H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10+12.5T
FIFA WCQL19/11/24Indonesia2-0 (1-0)Saudi Arabia4-12-0.52.5T
FIFA WCQL15/11/24Indonesia0-4 (0-2)Japan4-6-1.753B

Thành tích gần đây — Việt Nam

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3+23.25H
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2+1.252.75T
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5+12.5T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0+1.52.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11+12.5H

Đội hình

IndonesiaViệt Nam
1Nadeo Argawinata4Jordi Amat5CRizky Ridho14Eliano Reijnders16Dony Pamungkas20Shayne Pattynama11Ragnar Oratmangoen18Ivar Jenner19Thom Haye23Marc Klok9Mitchell Lee Baker1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung20Bùi Hoàng Việt Anh8Lê Phạm Thanh Long13Geovane Magno14CNguyễn Hoàng Đức18Nguyễn Hải Long9Nguyễn Đình Bắc

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
151
67
Tấn công nguy hiểm
49
21
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
6
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
561
409
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
6
5
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
1.03
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Indonesia (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Việt Nam (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
35
B.thắng H1
52
B.thắng H2
IndonesiaViệt Nam

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IndonesiaViệt Nam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

612
Thắng 2+
46
Thắng 1
22
Hòa
50
Thua 1
30
Thua 2+
IndonesiaViệt Nam

Indonesia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Shayne Pattynama
Hậu vệ trái
7.31/077/851
14Eliano Reijnders
Tiền đạo cánh phải
7.20/028/312
19Thom Haye
Tiền vệ phòng ngự
6.73/147/592🟨
4Jordi Amat
Trung vệ
6.50/079/861
23Marc Klok
Tiền vệ trung tâm
6.50/047/542
18Ivar Jenner
Tiền vệ trung tâm
6.30/070/722🟨
16Dony Pamungkas
Hậu vệ trái
6.10/021/230
5Rizky Ridho
Trung vệ
5.90/060/762
9Mitchell Lee Baker
Tiền đạo
5.83/15/80
1Nadeo Argawinata
Thủ môn
5.70/016/220
11Ragnar Oratmangoen
Tiền đạo cánh trái
5.20/017/201
26Tim Geypens (dự bị)
Hậu vệ trái
6.82/08/80
13Beckham Putra Nugraha (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/80
24Jens Raven (dự bị)
Trung phong
6.10/03/30
17Rizky Eka Pratama (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-2/14/61

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
8.622/136/390
8Le Pham Thanh Long
Tiền vệ phòng ngự
7.910/043/482
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
7.70/058/663
3Nguyen Van Vi
Hậu vệ trái
7.711/133/402
1Patrik Le Giang
Thủ môn
7.50/013/260
18Nguyen Hai Long
Tiền vệ phải
7.311/112/131
20Bui Hoang Viet Anh
Trung vệ
7.20/022/282
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
70/045/481
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
6.50/025/341
13Geovane Magno
Tiền vệ tấn công
6.42/08/132
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
5.11/117/240
12Nguyễn Xuân Son (dự bị)
Trung phong
7.412/25/100
10Đỗ Hoàng Hên (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.81/06/61
19Nguyen Quang Hai (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/03/40
5Doan Van Hau (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/05/70
6Nguyen Nhat Minh (dự bị)
Trung vệ
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Indonesia Thông tin Việt Nam
Thành lập
Gelora Bung Karno Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
John Herdman HLV KIM Sang Sik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.152.530.902.750.720.980.250.72
Live2.20 ↑2.90 ↓2.65 ↑1.30 ↑3.500.30 ↓0.80 ↓0.000.88 ↑
EasybetsSớm2.323.302.700.752.500.991.000.250.74
Live101.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.04 ↓0.96 ↓0.000.87 ↑
VcbetSớm2.453.132.700.812.250.980.770.000.96
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑3.500.37 ↓0.80 ↑0.000.92 ↓
Mansion88Sớm2.483.152.500.962.750.800.880.250.88
Live69.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.93 ↑0.000.91 ↑
InterwettenSớm2.403.202.900.752.500.950.700.001.05
Live90.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓0.700.001.05
10BETSớm2.363.152.850.922.750.76---
Live54.79 ↑9.58 ↑1.02 ↓3.29 ↑3.500.16 ↓---
12betSớm2.523.102.500.962.750.800.880.250.88
Live31.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
CrownSớm2.533.252.530.982.500.780.880.000.88
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.223.072.661.012.750.750.710.001.05
Live48.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓0.88 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm2.263.372.791.002.750.800.990.250.83
Live35.00 ↑9.25 ↑1.01 ↓4.75 ↑3.500.05 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.303.252.620.802.500.91---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.67 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.103.453.000.932.750.780.850.250.85
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑3.500.09 ↓0.87 ↑0.000.87 ↑
PinnacleSớm2.723.052.521.032.500.780.970.000.82
Live30.88 ↑10.53 ↑1.07 ↓2.58 ↑3.500.28 ↓0.85 ↓0.000.94 ↑
HK Jockey ClubSớm2.003.253.050.802.500.900.840.250.92
Live45.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓4.40 ↑3.750.10 ↓0.89 ↑-3.000.83 ↓
BwinSớm2.303.252.600.782.500.90---
Live301.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓---
1xBetSớm2.253.202.630.752.500.910.670.001.00
Live63.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.03 ↑3.500.25 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm2.383.202.600.952.500.850.850.000.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.253.202.630.752.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.