Kết quả bóng đá trận Independiente Yumbo vs Deportes Quindio, 03:30 ngày 10/09/2026
Primera B (Colombia) · 03:30 ngày 10/09/2026
Independiente Yumbo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportes Quindio
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Yumbo | Phút | |
| 40' | ||
| Juan Rubiano | 40' | |
| 45' | ||
| De Arco H. | 45' | |
| 45' | Rodrigo Moran L. | |
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 15 |
Chủ = Independiente Yumbo · Khách = Deportes Quindio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Yumbo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 4 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (25%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Yumbo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 14 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 6 | 8 | 10 |
Deportes Quindio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
22
Sút bóng
84
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Yumbo (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Deportes Quindio (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Yumbo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1951 |
| Guillermo Plazas Alcid | Sân nhà | Centenario |
| 22000 | Sức chứa | 29000 |
| Diego Corredor | HLV | Eduardo Lara |
| Neiva | Khu vực | Quindio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.30 | 0.95 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.15 | 0.96 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.30 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.15 | 0.96 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.96 | 2.96 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.92 | 2.96 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.80 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.00 | 0.89 | 2.00 | 0.65 | 0.88 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.29 | 1.26 | 2.25 | 0.56 | 0.53 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 6.31 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.60 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Yumbo | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Deportes Quindio | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).