Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs River Plate, 07:30 ngày 20/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 20/08/2026
Independiente Santa Fe 0 Kết thúc HT 0-0 0
River Plate
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Santa Fe
River Plate
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Valenzuela
2'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ruben Rivero Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
4'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Ruben Rivero Cruz
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Anibal Ismael Moreno (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) Post
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Andrada
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — chệch khung thành
53'
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Thiago Almada, ra Rafael Santos Borre Maury
62'
🔁 Thay người: vào Joaquin Freitas, ra Tomas Galvan
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Alexis Zapata Alvarez
🔁 Thay người: vào Daniel Alejandro Torres Rojas, ra Kilian Toscano
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Nahuel Bustos
🟨 Thẻ vàng - Daniel Alejandro Torres Rojas
78'
🔁 Thay người: vào Valentin Lucero, ra Tobias Andrada
🔁 Thay người: vào Omar Andres Fernandez Frasica, ra Jader Rafael Obrian
🔁 Thay người: vào Yilmar Velazquez, ra Daniel Alejandro Torres Rojas
87'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Juan Meza, ra Angel Correa
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Santa Fe | Phút | |
| 4' | Lautaro Ruben Rivero Cruz | |
| 45+2' | Tobias Andrada | |
| HT 0-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Thiago Almada ▼ Rafael Santos Borre Maury | |
| 62' ⇄ | ▲ Joaquin Freitas ▼ Tomas Galvan | |
| ▲ Maximiliano Lovera ▼ Alexis Zapata Alvarez | 66' ⇄ | |
| ▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano | 66' ⇄ | |
| ▲ Franco Fagundez ▼ Nahuel Bustos | 75' ⇄ | |
| Daniel Alejandro Torres Rojas | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Valentin Lucero ▼ Tobias Andrada | |
| ▲ Yilmar Velazquez ▼ Daniel Alejandro Torres Rojas | 84' ⇄ | |
| ▲ Omar Andres Fernandez Frasica ▼ Jader Rafael Obrian | 84' ⇄ | |
| 87' | Facundo Gonzalez | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Juan Meza ▼ Angel Correa | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 7 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 10 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Independiente Santa Fe 1 (14%)Hòa 3 (43%)River Plate 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/21 | River Plate | 2-1 (2-0) | Independiente Santa Fe | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/05/21 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/18 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 06/04/18 | River Plate | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2.25 | H |
| 15/01/18 | River Plate | 1-2 (0-2) | Independiente Santa Fe | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/08/16 | River Plate | 2-1 (1-0) | Independiente Santa Fe | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/08/16 | Independiente Santa Fe | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe
TTHTBTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (0-0) | Union Magdalena | +1 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Independiente Santa Fe | 2-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Caracas FC | 0-3 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | 0 | 2 | B |
| 24/07/26 | Independiente Santa Fe | 2-0 (1-0) | Caracas FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | CA Penarol | 0-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 24/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Independiente Santa Fe | 3-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-0 (0-0) | Independiente Santa Fe | -1 | 2 | B |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Independiente Santa Fe | 1-1 (1-0) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — River Plate
TBBBBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
Đội hình
Independiente Santa Fe
River Plate
12Weimar Asprilla13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera32Christian Mafla35Kevin Balanta Lucumi6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas10Alexis Zapata Alvarez19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez41Santiago Beltrán13Lautaro Ruben Rivero Cruz28Lucas Martinez Quarta30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi31Facundo Gonzalez6Anibal Ismael Moreno15Fausto Vera10Angel Correa26Tomas Galvan50Tobias Andrada19Rafael Santos Borre Maury
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Kilian Toscano▼ Rời sân 66'6.3
- 10Alexis Zapata Alvarez▼ Rời sân 66'5.9
- 11Hugo Rodallega Martinez C6.8
- 12Weimar Asprilla7
- 13Helibelton Palacios Zapata7.5
- 16Daniel Alejandro Torres Rojas🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 84'7.5
- 18Emanuel Olivera7.5
- 19Nahuel Bustos▼ Rời sân 75'6.7
- 32Christian Mafla6.7
- 35Kevin Balanta Lucumi7.1
- 77Jader Rafael Obrian▼ Rời sân 84'7
Khách · 4231
- 6Anibal Ismael Moreno6.6
- 10Angel Correa▼ Rời sân 90+1'6.8
- 13Lautaro Ruben Rivero Cruz🟨 Thẻ vàng 4'5.2
- 15Fausto Vera6.4
- 19Rafael Santos Borre Maury▼ Rời sân 61'6
- 26Tomas Galvan▼ Rời sân 62'5.7
- 28Lucas Martinez Quarta6
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C6.8
- 31Facundo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 87'6.1
- 41Santiago Beltrán7.2
- 50Tobias Andrada🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 78'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
93
Sút cầu môn
32
Tấn công
98114
Tấn công nguy hiểm
3331
Sút ngoài cầu môn
60
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
401439
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
105
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.08
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Santa Fe (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
River Plate (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 5 (20%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Santa Fe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 39/41 | 2 | 🟨 | ||
| 18Emanuel Olivera Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 52/62 | 3 | |||
| 13Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 36/49 | 5 | |||
| 35Kevin Balanta Lucumi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 43/46 | 3 | |||
| 77Jader Rafael Obrian Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 12Weimar Asprilla Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 11Hugo Rodallega Martinez Trung phong | 6.8 | 3/1 | 10/14 | 1 | |||
| 32Christian Mafla Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 19Nahuel Bustos Trung phong | 6.7 | 4/2 | 14/18 | 1 | |||
| 6Kilian Toscano Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 4 | |||
| 10Alexis Zapata Alvarez Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 17Maximiliano Lovera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Franco Fagundez (dự bị) Hộ công | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 8Omar Andres Fernandez Frasica (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 20Yilmar Velazquez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/44 | 0 | |||
| 10Angel Correa Hộ công | 6.8 | 1/0 | 32/40 | 0 | |||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 36/44 | 2 | |||
| 15Fausto Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 61/68 | 3 | |||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 29/33 | 1 | 🟨 | ||
| 31Facundo Gonzalez Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 39/44 | 1 | 🟨 | ||
| 19Rafael Santos Borre Maury Trung phong | 6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 6 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 13Lautaro Ruben Rivero Cruz Trung vệ | 5.2 | 1/1 | 29/34 | 0 | 🟨 | ||
| 23Thiago Almada (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 43Valentin Lucero (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 35Joaquin Freitas (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Juan Meza (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | 1901-5-25 |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 48000 | Sức chứa | 76687 |
| Pablo Repetto | HLV | |
| Bogota | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.07 | 3.12 | 2.08 | 1.07 | 2.25 | 0.65 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 2.18 ↑ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.16 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.20 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.30 | 0.97 | 2.00 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.06 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.31 | 0.70 | 2.00 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 15.71 ↑ | 1.03 ↓ | 20.89 ↑ | 6.58 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.06 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.17 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.24 | 3.06 | 2.14 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.31 | 3.11 | 2.19 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.10 ↓ | 13.10 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.76 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 11.21 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.15 | 2.07 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 16.29 ↑ | 1.06 ↓ | 18.19 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.20 | 2.74 | 2.20 | 0.70 | 1.75 | 1.02 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.85 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 3.21 | 2.46 | 1.43 | 2.50 | 0.64 | 1.29 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.96 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.90 ↓ | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.38 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.74 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Santa Fe | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| River Plate | +1/4 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).