Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs River Plate, 07:30 ngày 20/08/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 20/08/2026
Independiente Santa Fe
0 Kết thúc HT 0-0 0
River Plate
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Independiente Santa FeRiver Plate
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Valenzuela
2'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Ruben Rivero Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Ruben Rivero Cruz
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — bị cản phá
6'
Phạt góc
9'
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — bị cản phá
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
18'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Anibal Ismael Moreno (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) Post
41'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Andrada
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Nahuel Bustos (chân phải) — chệch khung thành
48'
53'
🚩 Việt vị
61'
🔁 Thay người: vào Thiago Almada, ra Rafael Santos Borre Maury
62'
🔁 Thay người: vào Joaquin Freitas, ra Tomas Galvan
🎯 Dứt điểm - Daniel Alejandro Torres Rojas (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Lovera, ra Alexis Zapata Alvarez
66'
🔁 Thay người: vào Daniel Alejandro Torres Rojas, ra Kilian Toscano
66'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Hugo Rodallega Martinez (chân phải) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Franco Fagundez, ra Nahuel Bustos
75'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Alejandro Torres Rojas
76'
78'
🔁 Thay người: vào Valentin Lucero, ra Tobias Andrada
🔁 Thay người: vào Omar Andres Fernandez Frasica, ra Jader Rafael Obrian
84'
🔁 Thay người: vào Yilmar Velazquez, ra Daniel Alejandro Torres Rojas
84'
87'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Franco Fagundez (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
90+1'
🔁 Thay người: vào Juan Meza, ra Angel Correa
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Independiente Santa Fe Phút River Plate
4' Lautaro Ruben Rivero Cruz
45+2' Tobias Andrada
HT 0-0
61' ▲ Thiago Almada ▼ Rafael Santos Borre Maury
62' ▲ Joaquin Freitas ▼ Tomas Galvan
▲ Maximiliano Lovera ▼ Alexis Zapata Alvarez66'
▲ Jhojan Camilo Torres Guaza ▼ Kilian Toscano66'
▲ Franco Fagundez ▼ Nahuel Bustos75'
Daniel Alejandro Torres Rojas 76'
78' ▲ Valentin Lucero ▼ Tobias Andrada
▲ Yilmar Velazquez ▼ Daniel Alejandro Torres Rojas84'
▲ Omar Andres Fernandez Frasica ▼ Jader Rafael Obrian84'
87' Facundo Gonzalez
90+1' ▲ Juan Meza ▼ Angel Correa
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 00 63
Bại 11 13
Ghi bàn 56 1214
Mất bàn 34 911
Điểm 66 1515

Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = River Plate

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Santa Fe (44)Hiệp 1 / Cả trậnRiver Plate (46)
6 (14%)Thắng/Thắng10 (22%)
7 (16%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng11 (24%)
10 (23%)Hòa/Hòa8 (17%)
6 (14%)Hòa/Bại4 (9%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (5%)Bại/Bại9 (20%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Independiente Santa Fe 1 (14%)Hòa 3 (43%)River Plate 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA20/05/21River Plate2-1 (2-0)Independiente Santa Fe0-10-1.52.75B
CON CLA07/05/21Independiente Santa Fe0-0 (0-0)River Plate1-6-0.752.75H
CON CLA04/05/18Independiente Santa Fe0-1 (0-1)River Plate3-502B
CON CLA06/04/18River Plate0-0 (0-0)Independiente Santa Fe5-7-12.25H
INT CF15/01/18River Plate1-2 (0-2)Independiente Santa Fe8-2-0.752.5T
RESU26/08/16River Plate2-1 (1-0)Independiente Santa Fe6-0-0.752.25B
RESU19/08/16Independiente Santa Fe0-0 (0-0)River Plate2-4+0.52.25H

Thành tích gần đây — Independiente Santa Fe

TTHTBTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D109/08/26Independiente Santa Fe2-0 (0-0)Boyaca Chico2-0+1.252.25T
COL Cup06/08/26Independiente Santa Fe2-0 (0-0)Union Magdalena12-3+12.5T
COL D103/08/26Independiente Santa Fe2-2 (1-0)Deportiva Once Caldas3-4+0.252.25H
CON CSA31/07/26Caracas FC0-3 (0-0)Independiente Santa Fe8-0+0.252.25T
COL D127/07/26Aguilas Doradas2-1 (0-0)Independiente Santa Fe2-102B
CON CSA24/07/26Independiente Santa Fe2-0 (1-0)Caracas FC5-2+1.252.25T
CON CLA28/05/26CA Penarol0-1 (0-1)Independiente Santa Fe9-2-0.52T
COL D124/05/26Atletico Junior Barranquilla0-0 (0-0)Independiente Santa Fe7-3-0.252.25H
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3+0.252T
COL D117/05/26Independiente Santa Fe1-1 (0-1)Atletico Junior Barranquilla6-3+0.52.5H
COL D113/05/26Independiente Santa Fe4-0 (2-0)America de Cali2-2+0.252.25T
COL D110/05/26America de Cali1-1 (0-1)Independiente Santa Fe3-2-0.252.25H
CON CLA07/05/26Independiente Santa Fe1-1 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-6-0.252.25H
COL D104/05/26Independiente Santa Fe3-1 (0-0)Internacional de Bogota4-1+0.52.25T
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1-0.252B
COL D124/04/26Deportivo Pasto1-2 (0-0)Independiente Santa Fe6-2-0.52T
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6+12.5T
CON CLA16/04/26Corinthians Paulista (SP)2-0 (0-0)Independiente Santa Fe8-5-12B
COL D113/04/26Millonarios1-1 (0-0)Independiente Santa Fe10-2-0.52.25H
CON CLA10/04/26Independiente Santa Fe1-1 (1-0)CA Penarol4-4+0.252H

Thành tích gần đây — River Plate

TBBBBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D117/08/26River Plate2-0 (1-0)Argentinos Juniors2-4+0.252T
ARG D109/08/26Club Atletico Tigre1-0 (0-0)River Plate2-4+0.252B
ARG D103/08/26River Plate0-1 (0-1)Rosario Central10-4+0.52B
ARG D130/07/26Gimnasia La Plata1-0 (0-0)River Plate3-8+0.52B
ARG D126/07/26River Plate0-1 (0-1)Barracas Central3-1+1.252.25B
ARG C18/07/26River Plate1-3 (0-2)Aldosivi Mar del Plata9-2+1.252.5B
INT CF04/07/26River Plate2-2 (2-2)Flamengo2-4-0.52.5H
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0+2.753.5T
ARG D125/05/26River Plate2-3 (1-1)Belgrano6-4+0.52B
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5+0.52.25H
ARG D117/05/26River Plate1-0 (0-0)Rosario Central6-1+0.752T
ARG D114/05/26River Plate2-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-5+12.25T
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1+0.752H
CON CSA08/05/26Carabobo FC1-2 (0-0)River Plate2-6+0.52T
ARG D104/05/26River Plate0-1 (0-1)Atletico Tucuman6-1+1.252.5B
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602T
ARG D126/04/26River Plate3-1 (1-0)Aldosivi Mar del Plata8-1+1.52.5T
ARG D120/04/26River Plate0-1 (0-1)Boca Juniors6-1+0.252B
CON CSA16/04/26River Plate1-0 (0-0)Carabobo FC3-3+1.753T
ARG D113/04/26Racing Club0-2 (0-1)River Plate8-202T

Đội hình

Independiente Santa FeRiver Plate
12Weimar Asprilla13Helibelton Palacios Zapata18Emanuel Olivera32Christian Mafla35Kevin Balanta Lucumi6Kilian Toscano16Daniel Alejandro Torres Rojas10Alexis Zapata Alvarez19Nahuel Bustos77Jader Rafael Obrian11CHugo Rodallega Martinez41Santiago Beltrán13Lautaro Ruben Rivero Cruz28Lucas Martinez Quarta30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi31Facundo Gonzalez6Anibal Ismael Moreno15Fausto Vera10Angel Correa26Tomas Galvan50Tobias Andrada19Rafael Santos Borre Maury

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
3
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
98
114
Tấn công nguy hiểm
33
31
Sút ngoài cầu môn
6
0
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
401
439
TL chuyền bóng thành công
82%
83%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.08
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Santa Fe (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 2 (8%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

River Plate (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (24%)Hòa 5 (20%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
48
B.thắng H2
Independiente Santa FeRiver Plate

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
14
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Independiente Santa FeRiver Plate

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
34
Thắng 1
73
Hòa
27
Thua 1
11
Thua 2+
Independiente Santa FeRiver Plate

Independiente Santa Fe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Daniel Alejandro Torres Rojas
Tiền vệ phòng ngự
7.51/039/412🟨
18Emanuel Olivera
Trung vệ
7.50/052/623
13Helibelton Palacios Zapata
Hậu vệ phải
7.50/036/495
35Kevin Balanta Lucumi
Trung vệ
7.10/043/463
77Jader Rafael Obrian
Tiền đạo cánh phải
70/017/221
12Weimar Asprilla
Thủ môn
70/016/210
11Hugo Rodallega Martinez
Trung phong
6.83/110/141
32Christian Mafla
Hậu vệ trái
6.70/024/301
19Nahuel Bustos
Trung phong
6.74/214/181
6Kilian Toscano
Tiền vệ phòng ngự
6.30/018/224
10Alexis Zapata Alvarez
Tiền vệ tấn công
5.90/017/222
17Maximiliano Lovera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/05/60
9Franco Fagundez (dự bị)
Hộ công
6.31/05/70
7Jhojan Camilo Torres Guaza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/231
8Omar Andres Fernandez Frasica (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/06/110
20Yilmar Velazquez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/07/70

River Plate

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Santiago Beltrán
Thủ môn
7.20/011/250
30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Trung vệ
6.80/038/440
10Angel Correa
Hộ công
6.81/032/400
6Anibal Ismael Moreno
Tiền vệ phòng ngự
6.61/136/442
15Fausto Vera
Tiền vệ phòng ngự
6.40/061/683
50Tobias Andrada
Tiền vệ trung tâm
6.20/029/331🟨
31Facundo Gonzalez
Hậu vệ
6.10/039/441🟨
19Rafael Santos Borre Maury
Trung phong
60/012/131
28Lucas Martinez Quarta
Trung vệ
60/039/472
26Tomas Galvan
Tiền vệ tấn công
5.70/011/150
13Lautaro Ruben Rivero Cruz
Trung vệ
5.21/129/340🟨
23Thiago Almada (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/019/201
43Valentin Lucero (dự bị)
Tiền vệ
6.40/02/30
35Joaquin Freitas (dự bị)
Tiền đạo
6.20/04/50
24Juan Meza (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Santa Fe Thông tin River Plate
1941 Thành lập 1901-5-25
Estadio Nemesio Camacho El Campin Sân nhà Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe
48000 Sức chứa 76687
Pablo Repetto HLV
Bogota Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.073.122.081.072.250.650.90-0.250.88
Live3.00 ↓3.00 ↓2.18 ↑0.92 ↓2.000.80 ↑0.82 ↓-0.250.96 ↑
EasybetsSớm3.303.102.161.032.250.790.93-0.250.87
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑8.20 ↑0.500.02 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
VcbetSớm3.403.002.300.972.000.860.88-0.250.95
Live17.00 ↑1.04 ↓20.00 ↑4.60 ↑0.500.14 ↓0.67 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm3.103.152.061.042.250.800.94-0.250.92
Live12.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm3.103.052.351.302.500.551.100.000.65
Live16.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.053.052.310.702.000.99---
Live15.71 ↑1.03 ↓20.89 ↑6.58 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm3.103.152.061.042.250.800.94-0.250.92
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm3.153.352.170.952.250.850.92-0.250.90
Live17.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.66 ↑0.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm3.243.062.140.942.250.900.96-0.250.90
Live8.60 ↑1.13 ↓10.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.67 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm3.313.112.190.992.250.850.95-0.250.91
Live10.30 ↑1.10 ↓13.10 ↑6.65 ↑0.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.003.002.251.602.500.44---
Live15.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm4.403.401.760.902.250.840.99-0.500.76
Live21.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑11.21 ↑0.750.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.603.152.070.972.250.791.01-0.250.78
Live16.29 ↑1.06 ↓18.19 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm3.202.742.200.701.751.020.80-0.250.97
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.90 ↑0.750.08 ↓0.82 ↑-0.250.98 ↑
BwinSớm3.103.102.301.252.500.55---
Live18.50 ↑1.04 ↓21.00 ↑1.85 ↑0.500.37 ↓---
1xBetSớm3.313.212.461.432.500.641.290.000.72
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑7.96 ↑0.500.04 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm3.253.252.15------
Live3.40 ↑2.90 ↓2.35 ↑------
Bet 365Sớm3.103.102.380.802.001.050.80-0.251.05
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑13.00 ↑0.500.03 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm3.103.002.301.302.500.550.74-0.250.90
Live21.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓-0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente Santa Fe-1/4001
River Plate+1/4203

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).