Kết quả bóng đá trận Independiente Santa Fe vs Jaguares de Cordoba, 08:20 ngày 22/10/2026
Categoria Primera A · 08:20 ngày 22/10/2026
Independiente Santa Fe 2 Kết thúc HT 1-0 1
Jaguares de Cordoba
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Independiente Santa Fe | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| F.Fagúndez (Kiến tạo: Hugo Rodallega Martinez) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| ▲ Puerta M. ▼ | 12' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Toscano Bassa K. D. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Zapata A. ▼ | 56' ⇄ | |
| 60' | ||
| 60' | Lovera J. | |
| 61' | Lovera J. | |
| 63' ⇄ | ▲ Alvarez C. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Yanez J. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Lopez D. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Malagon J. ▼ | |
| ▲ Fernandez O. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ L.Palacios ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' | ||
| F.Fagúndez | 77' | |
| 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| F.Fagúndez 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Cubides S. ▼ | |
| 90' | ⚽ 4 - 1 | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Renteria A. (Kiến tạo: Cristian Dario Alvarez) | |
| 90' | ||
| Fernandez O. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = Independiente Santa Fe · Khách = Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Santa Fe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 10 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 11 (32%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Santa Fe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
Jaguares de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
Đội hình
Independiente Santa Fe
Jaguares de Cordoba
12Asprilla W.13Palacios H.15Scarpeta Silgado I. R.18Olivera E.32Mafla C.7J.Torres16Torres D.9F.Fagúndez25Rodriguez E.77Obrian J.11Rodallega H.12Mosquera F.4Franco J.6Lovera J.18Luis Enrique Jimenez Jaimes29Henao C.5Colpa Bolano R. R.21Bustamante R.7De La Rosa W.9Mejia J.16Beltran E.11Renteria A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7J.Torres
- 9F.Fagúndez⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 81' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 11Rodallega H.🎯 Kiến tạo 5'
- 12Asprilla W.
- 13Palacios H.
- 15Scarpeta Silgado I. R.
- 16Torres D.
- 18Olivera E.
- 25Rodriguez E.
- 32Mafla C.
- 77Obrian J.
Khách · 4231
- 4Franco J.
- 5Colpa Bolano R. R.
- 6Lovera J.🟨 Thẻ vàng 60' · 🟨 Thẻ vàng 61'
- 7De La Rosa W.
- 9Mejia J.
- 11Renteria A.⚽ Ghi bàn 90'
- 12Mosquera F.
- 16Beltran E.
- 18Luis Enrique Jimenez Jaimes
- 21Bustamante R.
- 29Henao C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
612
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
369372
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
20
Cứu thua
14
Quả ném biên
2014
Chuyền dài
2724
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Santa Fe (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Jaguares de Cordoba (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Santa Fe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Estadio Jaraguay |
| 48000 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Repetto | HLV | Hubert Bodhert |
| Bogota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.25 | 8.80 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.70 ↑ | 12.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.70 | 7.70 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 72.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.50 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.90 | 6.80 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.20 | 8.40 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.52 | 6.60 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 50.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.31 | 8.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.34 | 4.31 | 8.50 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 1.25 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.40 | 8.50 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.99 | 6.38 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.64 ↑ | 9.74 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.20 | 8.75 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.33 ↑ | 8.00 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 10.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.50 | 9.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.10 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 8.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.33 ↑ | 9.50 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Santa Fe | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Jaguares de Cordoba | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).