Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Racing Club, 07:30 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 31/08/2026
Independiente Rivadavia Sắp đá --:--:--
Racing Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-3-25 | |
| Sân nhà | Estadio Presidente Juan Domingo Peron | |
| 0 | Sức chứa | 64161 |
| Alfredo Berti | HLV | Gustavo Costas |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↑ | 2.95 ↓ | 3.25 ↓ | 0.76 | 2.00 | 0.96 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.07 | 3.41 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.93 ↓ | 3.16 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.30 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.50 | 1.41 | 2.50 | 0.57 | 0.58 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.10 | 3.24 ↓ | 1.10 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.25 | 3.00 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.30 | 2.90 | 3.20 ↓ | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Racing Club | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).