Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Fluminense RJ, 05:00 ngày 19/08/2026
Copa Libertadores · 05:00 ngày 19/08/2026
Independiente Rivadavia 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fluminense RJ
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 3℃~4℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente Rivadavia
Fluminense RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andres Rojas
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Givanildo Vieira De Souza, Hulk (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
18'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sheyko Studer
26'
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (chân phải) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Canobbio Graviz
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Elordi (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leonel Bucca
55'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
57'
🟥 Thẻ đỏ - Agustin Canobbio Graviz
60'
🟨 Thẻ vàng - Givanildo Vieira De Souza, Hulk
60'
🟨 Thẻ vàng - Yeferson Julio Soteldo Martinez
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Alex Adrian Arce Barrios
66'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Luciano Federico Acosta, ra Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
66'
🎯 Dứt điểm - Thiago Emiliano da Silva (đánh đầu) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra Givanildo Vieira De Souza, Hulk
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — chệch khung thành
75'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Serna 0-1, kiến tạo: Hercules Pereira do Nascimento
76'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Julian Millan, ra Yeferson Julio Soteldo Martinez
🔁 Thay người: vào Luciano Sabato, ra Leonel Bucca
🔁 Thay người: vào Rodrigo Atencio, ra Tomas Bottari
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Ezequiel Bonifacio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sheyko Studer (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Sheyko Studer
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alex Adrian Arce Barrios 1-1
🔁 Thay người: vào Ivan Villalba, ra Juan Manuel Elordi
90+10'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — bị cản phá
90+10'
🎯 Dứt điểm - Kevin Serna (chân phải) — chệch khung thành
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| 12' | Hercules Pereira do Nascimento | |
| Sheyko Studer | 25' | |
| 38' | Agustin Canobbio Graviz | |
| HT 0-0 | ||
| Leonel Bucca | 53' | |
| 57' | Agustin Canobbio Graviz | |
| 60' | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| 60' | Yeferson Julio Soteldo Martinez | |
| Alex Adrian Arce Barrios | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Luciano Federico Acosta ▼ Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | |
| 66' ⇄ | ▲ Kevin Serna ▼ Givanildo Vieira De Souza, Hulk | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Kevin Serna(Assists:Hercules Pereira do Nascimento) (Kiến tạo: Hercules Pereira do Nascimento) | |
| 82' ⇄ | ▲ Julian Millan ▼ Yeferson Julio Soteldo Martinez | |
| ▲ Luciano Sabato ▼ Leonel Bucca | 82' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo Atencio ▼ Tomas Bottari | 82' ⇄ | |
| ▲ Alex Vigo ▼ Ezequiel Bonifacio | 87' ⇄ | |
| 📺 VAR | 90+2' | |
| Sheyko Studer(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+2' | |
| Alex Adrian Arce Barrios 1 - 1 ⚽ | 90+7' | |
| ▲ Ivan Villalba ▼ Juan Manuel Elordi | 90+8' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 2 | 5 | 18 | 13 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 11 (21%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 12 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Independiente Rivadavia 1 (33%)Hòa 2 (67%)Fluminense RJ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
BHTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
THHBHHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Botafogo RJ | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Fluminense RJ
1Nicolás Bolcato2Leonard Costa3Juan Manuel Elordi36Ezequiel Bonifacio42Sheyko Studer5Tomas Bottari8Leonel Bucca10Matias Carlos Alberto Fernandez25Jose Ignacio Florentin Bobadilla9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas1Fabio Deivson Lopes Maciel3CThiago Emiliano da Silva4Ignacio Da Silva Oliveira6Rene Rodrigues Martins23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso17Agustin Canobbio Graviz30Yeferson Julio Soteldo Martinez7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nicolás Bolcato6.3
- 2Leonard Costa6.6
- 3Juan Manuel Elordi▼ Rời sân 90+8'6.3
- 5Tomas Bottari▼ Rời sân 82'6.8
- 8Leonel Bucca🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 82'6.2
- 9Alex Adrian Arce Barrios C⚽ Ghi bàn 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 64'7.7
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez7.2
- 17Maximiliano Salas7.1
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla6.6
- 36Ezequiel Bonifacio▼ Rời sân 87'6.4
- 42Sheyko Studer🟨 Thẻ vàng 25'6.3
Khách · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel7.3
- 3Thiago Emiliano da Silva C7.1
- 4Ignacio Da Silva Oliveira7.1
- 6Rene Rodrigues Martins6.7
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 66'6.4
- 8Matheus Martinelli Lima6.4
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso▼ Rời sân 66'6.6
- 17Agustin Canobbio Graviz🟨 Thẻ vàng 38' · 🟥 Thẻ đỏ 57'4.7
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga7.2
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 82'6.3
- 35Hercules Pereira do Nascimento🎯 Kiến tạo 75' · 🟨 Thẻ vàng 12'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
34
Tấn công
11873
Tấn công nguy hiểm
7323
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
345417
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
311
Quả ném biên
1321
Cắt bóng
152
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.520.98
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Rivadavia (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Fluminense RJ (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 7.7 | 1 | 6/2 | 12/15 | 0 | 🟨 | |
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 34/40 | 1 | |||
| 17Maximiliano Salas Trung phong | 7.1 | 2/0 | 18/23 | 1 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 36/39 | 3 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/30 | 2 | |||
| 36Ezequiel Bonifacio Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 28/35 | 4 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 6.3 | 3/1 | 33/47 | 2 | 🟨 | ||
| 1Nicolás Bolcato Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 8Leonel Bucca Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 13/22 | 1 | 🟨 | ||
| 40Ivan Villalba (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 19Rodrigo Atencio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 45Luciano Sabato (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Fluminense RJ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Hercules Pereira do Nascimento Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 35/41 | 1 | 🟨 | |
| 1Fabio Deivson Lopes Maciel Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 8/19 | 0 | |||
| 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 36/49 | 2 | |||
| 3Thiago Emiliano da Silva Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 52/56 | 1 | |||
| 4Ignacio Da Silva Oliveira Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 6Rene Rodrigues Martins Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 48/54 | 1 | |||
| 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 36/44 | 0 | |||
| 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 10/14 | 3 | 🟨 | ||
| 8Matheus Martinelli Lima Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 51/57 | 1 | |||
| 30Yeferson Julio Soteldo Martinez Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 2 | 🟨 | ||
| 17Agustin Canobbio Graviz Tiền đạo | 4.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 90Kevin Serna (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/2 | 2/4 | 1 | ||
| 32Luciano Federico Acosta (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 29Julian Millan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-7-21 | |
| Sân nhà | Estadio do Maracana | |
| 0 | Sức chứa | 73916 |
| Alfredo Berti | HLV | Luis Zubeldia |
| Khu vực | R. DE JANEIRO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.12 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.70 ↓ | 3.30 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.10 | 1.08 | 2.00 | 0.76 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 120.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.14 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.88 | 2.75 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 2.85 | 2.68 | 1.08 | 2.00 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 136.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.85 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 92.09 ↑ | 5.92 ↑ | 1.10 ↓ | 3.24 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 2.85 | 2.68 | 1.08 | 2.00 | 0.76 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 104.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.05 | 2.76 | 1.03 | 2.00 | 0.77 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.78 | 2.97 | 1.04 | 2.00 | 0.76 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 180.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.11 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 2.67 | 2.75 | 0.80 | 1.75 | 1.04 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.75 | 0.77 | 2.00 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 106.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 3.93 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 2.80 | 2.93 | 1.06 | 2.00 | 0.75 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 30.93 ↑ | 4.99 ↑ | 1.20 ↓ | 4.21 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.35 | 2.64 | 3.05 | 0.68 | 1.75 | 1.05 | 1.07 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | -0.75 | 0.23 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 2.97 | 2.92 | 0.66 | 1.50 | 1.28 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.75 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 3.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.75 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.70 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Fluminense RJ | 0 | 1 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).