Kết quả bóng đá trận Independiente Rivadavia vs Aldosivi Mar del Plata, 00:45 ngày 13/09/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 13/09/2026
Independiente Rivadavia 4 Kết thúc HT 3-1 3
Aldosivi Mar del Plata
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Independiente Rivadavia | Phút | |
| G.Ríos (Kiến tạo: Alex Adrian Arce Barrios) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 Fernandez T. | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 5 |
Chủ = Independiente Rivadavia · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Rivadavia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
Đội hình
Independiente Rivadavia
Aldosivi Mar del Plata
30N.Bolcato2Costa L.3Elordi J. M.28Vigo A.40Villalba I.5Bottari T.11G.Ríos25Florentin Bobadilla J. I.43F.Sartori9Arce A.17Salas M.42Acosta L.14Lopez E.25Breitenbruch N.32Pombo J.38Vales M.8Garcia M.19Castro L.10Gaitan N.24Anso F.27Fernandez T.9Cordero N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 2Costa L.
- 3Elordi J. M.
- 5Bottari T.
- 9Arce A.🎯 Kiến tạo 10'
- 11G.Ríos⚽ Ghi bàn 10'
- 17Salas M.
- 25Florentin Bobadilla J. I.
- 28Vigo A.
- 30N.Bolcato
- 40Villalba I.
- 43F.Sartori
Khách · 4231
- 8Garcia M.
- 9Cordero N.
- 10Gaitan N.🎯 Kiến tạo 13'
- 14Lopez E.
- 19Castro L.
- 24Anso F.
- 25Breitenbruch N.
- 27Fernandez T.⚽ Ghi bàn 13'
- 32Pombo J.
- 38Vales M.
- 42Acosta L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
33
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
6141
TL chuyền bóng thành công
80%66%
Phạm lỗi
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
01
Chuyền dài
40
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Rivadavia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jose Maria minnera | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Alfredo Berti | HLV | Israel Damonte |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.00 | 7.20 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.20 ↑ | 7.70 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.68 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.80 | 8.50 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.86 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 7.50 | 0.94 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.95 | 6.80 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.75 | 8.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.95 | 6.80 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.05 | 6.60 | 0.91 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 3.74 | 6.20 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 28.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 8.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.70 | 8.50 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.86 | 8.70 | 1.18 | 2.50 | 0.69 | 1.32 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.42 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 8.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Rivadavia | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Aldosivi Mar del Plata | -1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).