Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero vs San Jose de Oruro, 08:30 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 08:30 ngày 17/08/2026
Independiente Petrolero 1 Kết thúc HT 1-0 0
San Jose de Oruro
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero | Phút | |
| Rodrigo Zamora 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Rudy Rudy Cardozo Fernandez | 44' | |
| Diego Navarro | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Ignacio Goyeneche ▼ Luis Andres Zeballos Barrientos | |
| 46' ⇄ | ▲ Jhoni Ramallo ▼ Albert Aramayo | |
| ▲ Lucas Sanchez ▼ Rodrigo Zamora | 46' ⇄ | |
| ▲ Alan Mercado ▼ Gean Almeida | 46' ⇄ | |
| ▲ Saul Torres Rojas ▼ Cristian Urdininea | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Roler Ferrufino ▼ Matheus Moresche | |
| Saul Torres Rojas | 47' | |
| Alan Mercado | 58' | |
| Alan Mercado | 58' | |
| 60' | 📺 Alex Caceres(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 64' ⇄ | ▲ Santiago Pinto Soliz ▼ Elmer Quispe | |
| 72' | German Arauz | |
| 75' ⇄ | ▲ Ronaldo Monteiro Pedraza ▼ Jose Luis Vargas | |
| ▲ Joel Bejarano Azogue ▼ Rudy Rudy Cardozo Fernandez | 77' ⇄ | |
| ▲ Luis Palma ▼ Gustavo Cristaldo | 78' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 21 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = Independiente Petrolero · Khách = San Jose de Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 5 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (19%) |
| 9 (17%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 21 (40%) | Bại/Bại | 13 (27%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 25 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 10 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 14 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
San Jose de Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 8 | 7 | 19 | 27 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 14 | 10 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Independiente Petrolero 2 (33%)Hòa 1 (17%)San Jose de Oruro 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | San Jose de Oruro | 2-1 (2-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | B |
| 07/04/25 | Independiente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3 | B |
| 29/09/24 | Independiente Petrolero | 0-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3 | B |
| 19/05/24 | San Jose de Oruro | 2-2 (1-2) | Independiente Petrolero | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/11/21 | Independiente Petrolero | 4-0 (2-0) | San Jose de Oruro | - | - | T |
| 23/07/21 | San Jose de Oruro | 1-3 (0-0) | Independiente Petrolero | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero
THTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | The Strongest | 1-2 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.5 | T |
| 05/08/26 | Independiente Petrolero | 1-1 (1-0) | Aurora | 0 | 3 | H |
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.75 | T |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — San Jose de Oruro
BHHTHHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | San Jose de Oruro | 2-3 (1-2) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 3.25 | H |
| 03/08/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3 | H |
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.5 | 3 | H |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | -1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (1-0) | Bolivar | -0.75 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | San Jose de Oruro | 1-2 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | -1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (1-1) | Blooming | - | - | T |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | -0.25 | 3 | T |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 19/02/26 | Always Ready | 3-0 (0-0) | San Jose de Oruro | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/02/26 | San Jose de Oruro | 2-4 (2-1) | Always Ready | -0.5 | 3.5 | B |
Đội hình
Independiente Petrolero
San Jose de Oruro
1Jesus Careaga3Lazaro Crescencio4Luis Rodriguez27Diego Navarro77Rodrigo Zamora6Daniel Rojas Cespedes14Cristian Urdininea7Rudy Rudy Cardozo Fernandez19CGustavo Cristaldo93Willie Hortencio Barbosa9Gean Almeida13German Arauz4Gonzalo Vaca Salvatierra17Elmer Quispe20Fernando Aguilar33Andres Nicolas Landa Medreno5Mijail Alexander Aviles Flores30Luis Andres Zeballos Barrientos34Albert Aramayo38Jose Luis Vargas7CAlex Caceres11Matheus Moresche
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jesus Careaga7.1
- 3Lazaro Crescencio7.1
- 4Luis Rodriguez6.3
- 6Daniel Rojas Cespedes7.2
- 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 9Gean Almeida▼ Rời sân 46'6.4
- 14Cristian Urdininea▼ Rời sân 46'6.4
- 19Gustavo Cristaldo C▼ Rời sân 78'6.7
- 27Diego Navarro🟨 Thẻ vàng 44'7.7
- 77Rodrigo Zamora⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 93Willie Hortencio Barbosa6.9
Khách · 442
- 4Gonzalo Vaca Salvatierra7.3
- 5Mijail Alexander Aviles Flores6.9
- 7Alex Caceres C6.2
- 11Matheus Moresche▼ Rời sân 46'6
- 13German Arauz🟨 Thẻ vàng 72'6.8
- 17Elmer Quispe▼ Rời sân 64'6.4
- 20Fernando Aguilar6.2
- 30Luis Andres Zeballos Barrientos▼ Rời sân 46'6.3
- 33Andres Nicolas Landa Medreno7.8
- 34Albert Aramayo▼ Rời sân 46'6.1
- 38Jose Luis Vargas▼ Rời sân 75'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
42
Tấn công
86110
Tấn công nguy hiểm
2738
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
381425
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
189
Quả ném biên
1220
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
2048
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.871.02
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
San Jose de Oruro (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Petrolero (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 3 (21%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVVO
San Jose de Oruro (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Diego Navarro Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 35/40 | 4 | 🟨 | ||
| 77Rodrigo Zamora Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/15 | 2 | ||
| 6Daniel Rojas Cespedes Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 45/51 | 1 | |||
| 1Jesus Careaga Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/41 | 0 | |||
| 3Lazaro Crescencio Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 23/26 | 3 | |||
| 93Willie Hortencio Barbosa Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 33/37 | 2 | |||
| 19Gustavo Cristaldo Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 29/38 | 2 | |||
| 14Cristian Urdininea Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 9Gean Almeida Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 4Luis Rodriguez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 34/40 | 2 | 🟨 | ||
| 26Lucas Sanchez (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 2/1 | 13/19 | 6 | |||
| 2Saul Torres Rojas (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/12 | 2 | 🟨 | ||
| 15Joel Bejarano Azogue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Luis Palma (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Alan Mercado (dự bị) Hậu vệ | 4.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨🟥 |
San Jose de Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Andres Nicolas Landa Medreno Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 51/54 | 3 | |||
| 4Gonzalo Vaca Salvatierra Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 35/41 | 2 | |||
| 5Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 57/65 | 2 | |||
| 13German Arauz Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/30 | 0 | 🟨 | ||
| 38Jose Luis Vargas Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 23/30 | 3 | |||
| 17Elmer Quispe Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 30Luis Andres Zeballos Barrientos Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 7Alex Caceres Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 30/35 | 0 | |||
| 20Fernando Aguilar Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 37/43 | 2 | |||
| 34Albert Aramayo Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 11Matheus Moresche Tiền đạo | 6 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 2Jhoni Ramallo (dự bị) Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 55Juan Ignacio Goyeneche (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 9Ronaldo Monteiro Pedraza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 10Roler Ferrufino (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 9/11 | 0 | |||
| 18Santiago Pinto Soliz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 11/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Leitao Polieri | HLV | Jorge Wuinch |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.20 | 0.76 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.05 ↑ | 100.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 1.01 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.40 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.41 | 3.23 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.94 | 3.79 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 61.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.10 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.66 | 3.53 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.35 ↑ | 30.71 ↑ | 2.57 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.12 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 1.59 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 | 0.75 | 0.82 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Petrolero | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
| San Jose de Oruro | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).