Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero vs Real Tomayapo, 07:30 ngày 22/09/2026
Copa LFPB · 07:30 ngày 22/09/2026
Independiente Petrolero 5 Kết thúc HT 4-0 1
Real Tomayapo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero | Phút | |
| Almeida G. (Kiến tạo: Gustavo Cristaldo) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Almeida G. 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 19' | 📺 Mamani J. VAR | |
| 20' | 📺 Mamani J. VAR | |
| Willie (Kiến tạo: Alan Mercado) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 33' | Cervantes A. | |
| Cristaldo G. (Kiến tạo: Luis Rodriguez) 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Chavez Suarez S. | 41' | |
| 45' | 📺 Cervantes A. VAR | |
| HT 4-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Melgar V. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ribera J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Arabe C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Galvez V. ▼ | |
| ▲ Lucas Sanchez ▼ | 46' ⇄ | |
| 61' | ||
| Willie | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Cuellar R. ▼ | |
| ▲ Jefferson Carioca ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Alvarez G. ▼ | 67' ⇄ | |
| 69' | 📺 Ribera J. VAR | |
| 71' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 71' | ❌ Robles D. Đá hỏng penalty | |
| 5 - 0 ⚽ | 72' | |
| Willie (Kiến tạo: Jeferson) 6 - 0 ⚽ | 72' | |
| 7 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Zamora R. ▼ | 76' ⇄ | |
| ▲ Bejarano J. ▼ | 76' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 7 - 1 | |
| 90' | ⚽ 7 - 2 Cervantes A. (Kiến tạo: Cristian Alexis Arabe) | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Independiente Petrolero · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 9 (16%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 22 (40%) | Bại/Bại | 21 (48%) |
Đội hình
Independiente Petrolero
Real Tomayapo
1Jesus Careaga2Torres S.3Crecencio L.4Rodriguez L.50Roni Santos14C.Urdininea16Chavez Suarez S.19Cristaldo G.20Mercado A.9Almeida G.93Willie22Carlos Adorno24Robles D.32Suarez R.33Kevin Mamani5Montenegro L. S.8Mamani J.11Francisco Nouet17Bejarano M.21Ramallo D.64Velasquez J.99Cervantes A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jesus Careaga
- 2Torres S.
- 3Crecencio L.
- 4Rodriguez L.🎯 Kiến tạo 38'
- 9Almeida G.⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 14C.Urdininea
- 16Chavez Suarez S.🟨 Thẻ vàng 41'
- 19Cristaldo G.⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 4'
- 20Mercado A.🎯 Kiến tạo 32'
- 50Roni Santos
- 93Willie⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 72' · 🟨 Thẻ vàng 61'
Khách · 352
- 5Montenegro L. S.
- 8Mamani J.
- 11Francisco Nouet
- 17Bejarano M.
- 21Ramallo D.
- 22Carlos Adorno
- 24Robles D.❌ Hỏng pen 71'
- 32Suarez R.
- 33Kevin Mamani
- 64Velasquez J.
- 99Cervantes A.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 33'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
87
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
295437
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
64
Việt vị
02
Cứu thua
63
Quả ném biên
2430
Chuyền dài
2318
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Leitao Polieri | HLV | Felipe de la Riva |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.31 | 3.75 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.72 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.80 ↑ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.00 | 0.99 | 3.00 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.86 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.63 | 2.50 | 1.14 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 144.00 ↑ | 2.73 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente Petrolero | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
| Real Tomayapo | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).