Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero vs Aurora, 05:00 ngày 05/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 05/08/2026
Independiente Petrolero 1 Kết thúc HT 1-0 1
Aurora
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Tường thuật trực tiếp
Independiente Petrolero
Aurora
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mendoza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cristaldo (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Willie Hortencio Barbosa 1-0, kiến tạo: Gustavo Cristaldo
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Urdininea (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lazaro Crescencio
32'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân trái) — chệch khung thành
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân phải) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Diego Barro (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Zamora
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Julian Velazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Henry Vaca, ra Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
🔁 Thay người: vào Jefferson Ferreira de Souza, ra Gean Almeida
🔁 Thay người: vào Gilbert Alvarez Vargas, ra Rudy Rudy Cardozo Fernandez
47'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
49'
VAR Decision - No penalty confirmed - Henry Vaca
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Card changed - Gilbert Alvarez Vargas
🟥 Thẻ đỏ - Gilbert Alvarez Vargas
64'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Luis Rodriguez, ra Gustavo Cristaldo
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jesus Careaga
🔁 Thay người: vào Luis Palma, ra Diego Navarro
72'
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Ferreira de Souza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Rojas Cespedes (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟥 Thẻ đỏ - Leandro Barro
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
⚽ BÀN THẮNG - Miyhel Ortiz 1-1, kiến tạo: Luis Rene Barboza Quiroz
79'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (đánh đầu) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joel Bejarano Azogue, ra Daniel Rojas Cespedes
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Ivan Huayhuata, ra Erwin Junior Sanchez
87'
🔁 Thay người: vào Harrison Arley Mojica, ra Alan Terrazas
🎯 Dứt điểm - Jefferson Ferreira de Souza (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
90+4'
🔁 Thay người: vào Sergio Andrés Ferreira Rojas, ra Michael Rangel
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Henry Vaca
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Sergio Andrés Ferreira Rojas (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero | Phút | |
| Willie Hortencio Barbosa(Assists:Gustavo Cristaldo) (Kiến tạo: Gustavo Cristaldo) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Lazaro Crescencio | 31' | |
| Rodrigo Zamora | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Henry Vaca ▼ Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia | |
| ▲ Jeferson ▼ Gean Almeida | 46' ⇄ | |
| ▲ Gilbert Alvarez Vargas ▼ Rudy Rudy Cardozo Fernandez | 46' ⇄ | |
| 49' | 📺 VAR | |
| 49' | 📺 Henry Vaca(Reason:No penalty confirmed) VAR | |
| Gilbert Alvarez Vargas | 52' | |
| Gilbert Alvarez Vargas(Reason:Card changed) 📺 VAR | 54' | |
| Gilbert Alvarez Vargas | 55' | |
| ▲ Luis Rodriguez ▼ Gustavo Cristaldo | 68' ⇄ | |
| Jesus Careaga | 72' | |
| ▲ Luis Palma ▼ Diego Navarro | 72' ⇄ | |
| 77' | Leandro Barro | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Miyhel Ortiz(Assists:Luis Rene Barboza Quiroz) (Kiến tạo: Luis Rene Barboza Quiroz) | |
| ▲ Joel Bejarano Azogue ▼ Daniel Rojas Cespedes | 85' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ivan Huayhuata ▼ Erwin Junior Sanchez | |
| 87' ⇄ | ▲ Harrison Arley Mojica ▼ Alan Terrazas | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Sergio Andrés Ferreira Rojas ▼ Michael Rangel | |
| 90+5' | Henry Vaca | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 13 | 15 |
Chủ = Independiente Petrolero · Khách = Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 17 (39%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 21 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 12 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 11 | - | - |
Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 7 | 3 | 23 | 22 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 13 | 12 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 9 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Independiente Petrolero 4 (33%)Hòa 2 (17%)Aurora 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/25 | Aurora | 2-3 (1-0) | Independiente Petrolero | -1 | 3 | T |
| 27/05/25 | Independiente Petrolero | 2-4 (0-2) | Aurora | 0 | 2.75 | B |
| 01/11/24 | Aurora | 2-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/24 | Independiente Petrolero | 2-1 (0-0) | Aurora | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/24 | Aurora | 2-3 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 2.75 | T |
| 16/04/24 | Independiente Petrolero | 0-1 (0-0) | Aurora | 0 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | Independiente Petrolero | 1-1 (0-0) | Aurora | 0 | 2.5 | H |
| 05/03/23 | Aurora | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.75 | B |
| 11/10/22 | Independiente Petrolero | 1-1 (0-1) | Aurora | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/07/22 | Aurora | 1-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/09/21 | Independiente Petrolero | 3-0 (1-0) | Aurora | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/21 | Aurora | 3-0 (3-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero
TBBBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Real Oruro | 0-3 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 3.75 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (1-1) | Real Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 17/07/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/05/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-1) | Botafogo RJ | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | +0.25 | 3 | T |
| 11/05/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.75 | 3.5 | H |
| 06/05/26 | Independiente Petrolero | 2-3 (0-2) | Caracas FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 29/04/26 | Botafogo RJ | 3-0 (1-0) | Independiente Petrolero | -2.75 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bolivar | 1-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -2.25 | 3.75 | T |
| 16/04/26 | Caracas FC | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | -1 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | B |
| 17/03/26 | Blooming | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero | - | - | B |
| 13/03/26 | Independiente Petrolero | 0-4 (0-2) | Blooming | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aurora
HTHBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | -1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Aurora | 3-2 (2-1) | Academia del Balompie Boliviano | +1 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | +1.25 | 3.25 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +1 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | +1 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/04/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (0-1) | Aurora | -0.75 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Aurora | 1-1 (0-0) | Always Ready | 0 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Real Potosi | 0-0 (0-0) | Aurora | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Aurora | 2-4 (1-3) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | San Jose de Oruro | 1-1 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 02/03/26 | Always Ready | 3-1 (0-1) | Aurora | -2 | 4 | B |
| 27/02/26 | Aurora | 1-2 (1-1) | Always Ready | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
Đội hình
Independiente Petrolero
Aurora
1Jesus Careaga3Lazaro Crescencio27Diego Navarro34Gustavo Mendoza77Rodrigo Zamora6Daniel Rojas Cespedes7Rudy Rudy Cardozo Fernandez14Cristian Urdininea19CGustavo Cristaldo9Gean Almeida93Willie Hortencio Barbosa12Ruben Cordano3CLuis Rene Barboza Quiroz4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho16Leandro Barro19Erwin Junior Sanchez8Leonardo Viviani21Miyhel Ortiz69Alan Terrazas9Michael Rangel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Jesus Careaga🟨 Thẻ vàng 72'7.1
- 3Lazaro Crescencio🟨 Thẻ vàng 31'7.4
- 6Daniel Rojas Cespedes▼ Rời sân 85'7.1
- 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez▼ Rời sân 46'6.3
- 9Gean Almeida▼ Rời sân 46'6.9
- 14Cristian Urdininea6.2
- 19Gustavo Cristaldo C🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 68'7.3
- 27Diego Navarro▼ Rời sân 72'6.8
- 34Gustavo Mendoza7
- 77Rodrigo Zamora🟨 Thẻ vàng 45'7.1
- 93Willie Hortencio Barbosa⚽ Ghi bàn 16'8.3
Khách · 4231
- 3Luis Rene Barboza Quiroz C🎯 Kiến tạo 79'7.6
- 4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia▼ Rời sân 46'8
- 8Leonardo Viviani6.4
- 9Michael Rangel▼ Rời sân 90+4'7.3
- 12Ruben Cordano7.3
- 16Leandro Barro🟥 Thẻ đỏ 77'5.5
- 19Erwin Junior Sanchez▼ Rời sân 87'8.2
- 21Miyhel Ortiz⚽ Ghi bàn 79'8
- 22Julian Velazquez7
- 69Alan Terrazas▼ Rời sân 87'8
- 70Jair Torrico Camacho7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
212
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1624
Sút cầu môn
96
Tấn công
68138
Tấn công nguy hiểm
3576
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
283556
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
106
Cứu thua
47
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
2243
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.352.53
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B6T6 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Petrolero (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOUO
Aurora (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93Willie Hortencio Barbosa Tiền vệ | 8.3 | 1 | 5/2 | 39/47 | 1 | ||
| 3Lazaro Crescencio Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 19/21 | 2 | 🟨 | ||
| 19Gustavo Cristaldo Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 20/25 | 2 | ||
| 6Daniel Rojas Cespedes Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 37/45 | 1 | |||
| 1Jesus Careaga Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/20 | 0 | 🟨 | ||
| 77Rodrigo Zamora Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 12/17 | 8 | 🟨 | ||
| 34Gustavo Mendoza Tiền vệ trái | 7 | 1/0 | 16/17 | 5 | |||
| 9Gean Almeida Tiền vệ | 6.9 | 3/2 | 4/5 | 1 | |||
| 27Diego Navarro Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/21 | 1 | |||
| 7Rudy Rudy Cardozo Fernandez Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 17/21 | 0 | |||
| 14Cristian Urdininea Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 17/20 | 1 | |||
| 5Luis Palma (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 4Luis Rodriguez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 99Jefferson Ferreira de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 8/10 | 1 | |||
| 91Gilbert Alvarez Vargas (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 15Joel Bejarano Azogue (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Erwin Junior Sanchez Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 63/80 | 3 | |||
| 4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia Tiền vệ | 8 | 0/0 | 36/37 | 0 | |||
| 21Miyhel Ortiz Tiền vệ | 8 | 1 | 5/1 | 26/30 | 2 | ||
| 69Alan Terrazas Tiền đạo | 8 | 2/1 | 27/32 | 0 | |||
| 3Luis Rene Barboza Quiroz Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/0 | 50/54 | 2 | ||
| 9Michael Rangel Tiền đạo | 7.3 | 6/2 | 12/14 | 0 | |||
| 12Ruben Cordano Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 70Jair Torrico Camacho Hậu vệ | 7.1 | 2/1 | 59/66 | 0 | |||
| 22Julian Velazquez Trung vệ | 7 | 1/0 | 60/66 | 2 | |||
| 8Leonardo Viviani Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 31/36 | 0 | |||
| 16Leandro Barro Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 65/70 | 2 | 🟥 | ||
| 7Henry Vaca (dự bị) Trung phong | 7.7 | 3/1 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 11Harrison Arley Mojica (dự bị) | - | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 23Ivan Huayhuata (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Sergio Andrés Ferreira Rojas (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Leitao Polieri | HLV | Giancarlo Umana |
| Khu vực | Cochabamba |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.32 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.64 | 3.50 | 2.19 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.28 | 0.92 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 8.91 ↑ | 1.17 ↓ | 7.16 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.64 | 3.50 | 2.19 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.80 | 2.29 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.32 | 2.26 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.20 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.68 | 2.34 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.60 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.24 | 0.98 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.32 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 ↓ | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.50 | 2.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.