Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero vs Aurora, 05:00 ngày 05/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 05:00 ngày 05/08/2026
Independiente Petrolero
1 Kết thúc HT 1-0 1
Aurora
🟨 3 - 1   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Tường thuật trực tiếp

Independiente PetroleroAurora
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân trái) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (chân trái) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mendoza (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Cristaldo (chân trái) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Gean Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
BÀN THẮNG - Willie Hortencio Barbosa 1-0, kiến tạo: Gustavo Cristaldo
16'
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — vào lưới
16'
23'
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Urdininea (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Rudy Rudy Cardozo Fernandez (chân phải) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Lazaro Crescencio
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Viviani (chân trái) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân phải) Post
40'
🎯 Dứt điểm - Diego Barro (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Zamora
45'
45+1'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Julian Velazquez (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Henry Vaca, ra Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
🔁 Thay người: vào Jefferson Ferreira de Souza, ra Gean Almeida
46'
🔁 Thay người: vào Gilbert Alvarez Vargas, ra Rudy Rudy Cardozo Fernandez
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
49'
VAR Decision - No penalty confirmed - Henry Vaca
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - Card changed - Gilbert Alvarez Vargas
54'
🟥 Thẻ đỏ - Gilbert Alvarez Vargas
55'
64'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị cản phá
65'
Phạt góc
66'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân trái) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Luis Rodriguez, ra Gustavo Cristaldo
68'
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jesus Careaga
72'
🔁 Thay người: vào Luis Palma, ra Diego Navarro
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Alan Terrazas (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân trái) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jefferson Ferreira de Souza (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Daniel Rojas Cespedes (chân trái) — chệch khung thành
74'
76'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🟥 Thẻ đỏ - Leandro Barro
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
78'
79'
Phạt góc
79'
BÀN THẮNG - Miyhel Ortiz 1-1, kiến tạo: Luis Rene Barboza Quiroz
79'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (đánh đầu) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Miyhel Ortiz (chân phải) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Jair Torrico Camacho (chân trái) — bị cản phá
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Joel Bejarano Azogue, ra Daniel Rojas Cespedes
85'
🎯 Dứt điểm - Willie Hortencio Barbosa (chân phải) — chệch khung thành
85'
87'
🔁 Thay người: vào Ivan Huayhuata, ra Erwin Junior Sanchez
87'
🔁 Thay người: vào Harrison Arley Mojica, ra Alan Terrazas
🎯 Dứt điểm - Jefferson Ferreira de Souza (chân trái) — bị cản phá
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Michael Rangel (chân phải) — bị chặn
90+4'
🔁 Thay người: vào Sergio Andrés Ferreira Rojas, ra Michael Rangel
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Henry Vaca
90+5'
Phạt góc
90+5'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Henry Vaca (chân phải) — bị cản phá
90+7'
🎯 Dứt điểm - Luis Rene Barboza Quiroz (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Sergio Andrés Ferreira Rojas (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Independiente Petrolero Phút Aurora
Willie Hortencio Barbosa(Assists:Gustavo Cristaldo) (Kiến tạo: Gustavo Cristaldo) 1 - 0 16'
Lazaro Crescencio 31'
Rodrigo Zamora 45'
HT 1-0
46' ▲ Henry Vaca ▼ Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
▲ Jeferson ▼ Gean Almeida46'
▲ Gilbert Alvarez Vargas ▼ Rudy Rudy Cardozo Fernandez46'
49'📺 VAR
49'📺 Henry Vaca(Reason:No penalty confirmed) VAR
Gilbert Alvarez Vargas 52'
Gilbert Alvarez Vargas(Reason:Card changed) 📺 VAR54'
Gilbert Alvarez Vargas 55'
▲ Luis Rodriguez ▼ Gustavo Cristaldo68'
Jesus Careaga 72'
▲ Luis Palma ▼ Diego Navarro72'
77' Leandro Barro
79' 1 - 1 Miyhel Ortiz(Assists:Luis Rene Barboza Quiroz) (Kiến tạo: Luis Rene Barboza Quiroz)
▲ Joel Bejarano Azogue ▼ Daniel Rojas Cespedes85'
87' ▲ Ivan Huayhuata ▼ Erwin Junior Sanchez
87' ▲ Harrison Arley Mojica ▼ Alan Terrazas
90+4' ▲ Sergio Andrés Ferreira Rojas ▼ Michael Rangel
90+5' Henry Vaca
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 44
Hòa 00 13
Bại 02 53
Ghi bàn 83 1614
Mất bàn 37 1516
Điểm 93 1315

Chủ = Independiente Petrolero · Khách = Aurora

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Petrolero (44)Hiệp 1 / Cả trậnAurora (40)
7 (16%)Thắng/Thắng6 (15%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (5%)
3 (7%)Hòa/Thắng5 (13%)
4 (9%)Hòa/Hòa8 (20%)
8 (18%)Hòa/Bại5 (13%)
3 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (10%)
17 (39%)Bại/Bại6 (15%)

Bảng xếp hạng

Independiente Petrolero

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156452221228
Sân nhà83239101112
Sân khách73221311114
6 gần6105711--

Aurora

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng155732322227
Sân nhà73311613129
Sân khách824279105
6 gần6321108--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Independiente Petrolero 4 (33%)Hòa 2 (17%)Aurora 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D104/11/25Aurora2-3 (1-0)Independiente Petrolero4-1-13T
BOL D127/05/25Independiente Petrolero2-4 (0-2)Aurora9-302.75B
BOL D101/11/24Aurora2-0 (0-0)Independiente Petrolero4-2-0.752.75B
BOL D122/07/24Independiente Petrolero2-1 (0-0)Aurora1-402.5T
BOL D119/04/24Aurora2-3 (1-1)Independiente Petrolero4-4-12.75T
BOL D116/04/24Independiente Petrolero0-1 (0-0)Aurora10-602.25B
BOL D106/08/23Independiente Petrolero1-1 (0-0)Aurora6-202.5H
BOL D105/03/23Aurora2-0 (1-0)Independiente Petrolero8-2-12.75B
BOL D111/10/22Independiente Petrolero1-1 (0-1)Aurora9-2+0.752.5H
BOL D130/07/22Aurora1-0 (1-0)Independiente Petrolero7-6-0.752.75B
BOL D128/09/21Independiente Petrolero3-0 (1-0)Aurora4-7+1.253T
BOL D102/05/21Aurora3-0 (3-0)Independiente Petrolero1-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Independiente Petrolero

TBBBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D102/08/26Real Oruro0-3 (0-0)Independiente Petrolero3-2-13.75T
BOL D126/07/26Independiente Petrolero1-2 (0-1)Oriente Petrolero9-3+0.253B
BOL D122/07/26Independiente Petrolero1-2 (1-1)Real Potosi7-3+0.753B
BOL D117/07/26Academia del Balompie Boliviano3-1 (1-0)Independiente Petrolero2-2-0.253.25B
BOL D113/07/26Real Tomayapo2-1 (0-0)Independiente Petrolero2-1-0.253.25B
CON CSA28/05/26Racing Club2-0 (1-0)Independiente Petrolero9-2-2.53.5B
CON CSA21/05/26Independiente Petrolero0-3 (0-1)Botafogo RJ1-5-1.253.25B
BOL D114/05/26Independiente Petrolero3-1 (0-1)Blooming5-4+0.253T
BOL D111/05/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Always Ready3-7-0.753.5H
CON CSA06/05/26Independiente Petrolero2-3 (0-2)Caracas FC4-5-0.252.5B
BOL D102/05/26San Antonio Bulo Bulo2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-7-13.25H
CON CSA29/04/26Botafogo RJ3-0 (1-0)Independiente Petrolero14-1-2.753.75B
BOL D125/04/26Independiente Petrolero2-1 (1-0)Universitario De Vinto4-6+0.53.5T
BOL D122/04/26Bolivar1-2 (1-1)Independiente Petrolero7-1-2.253.75T
CON CSA16/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Independiente Petrolero0-2-12.25B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0-13.5H
CON CSA08/04/26Independiente Petrolero1-3 (1-2)Racing Club1-4-0.753B
BOL D104/04/26Independiente Petrolero0-3 (0-0)Nacional Potosi3-603B
INT CF17/03/26Blooming1-0 (0-0)Independiente Petrolero10-1--B
INT CF13/03/26Independiente Petrolero0-4 (0-2)Blooming5-2--B

Thành tích gần đây — Aurora

HTHBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D101/08/26The Strongest1-1 (0-0)Aurora4-5-1.53.25H
BOL D125/07/26Aurora3-2 (2-1)Academia del Balompie Boliviano3-4+13.25T
BOL D119/07/26Aurora2-2 (1-1)Oriente Petrolero11-1+1.253.25H
BOL D110/07/26Nacional Potosi2-0 (0-0)Aurora2-2-0.753.25B
BOL D102/06/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)Aurora9-3-0.253T
BOL D116/05/26Real Tomayapo0-2 (0-0)Aurora3-303.25T
BOL D113/05/26Aurora1-1 (1-1)Real Oruro5-4+13.5H
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1+13.25T
BOL D128/04/26Aurora3-1 (2-0)San Antonio Bulo Bulo3-5+0.253.75T
BOL D122/04/26San Jose de Oruro1-1 (0-1)Aurora3-0-0.753.5H
BOL D112/04/26Aurora1-1 (0-0)Always Ready8-703.25H
BOL D105/04/26Real Potosi0-0 (0-0)Aurora5-5-0.52.75H
INT CF18/03/26Aurora2-4 (1-3)San Jose de Oruro7-1+0.253B
INT CF12/03/26San Jose de Oruro1-1 (1-0)Aurora4-2--H
INT CF02/03/26Always Ready3-1 (0-1)Aurora14-1-24B
INT CF27/02/26Aurora1-2 (1-1)Always Ready6-2-0.53.25B
INT CF23/02/26Aurora1-1 (0-1)San Antonio Bulo Bulo6-6--H
INT CF20/02/26Aurora1-1 (1-1)San Antonio Bulo Bulo5-2--H
INT CF08/02/26Aurora2-1 (1-0)Universitario De Vinto3-8+0.53T
INT CF01/02/26Universitario De Vinto2-2 (1-0)Aurora11-5--H

Đội hình

Independiente PetroleroAurora
1Jesus Careaga3Lazaro Crescencio27Diego Navarro34Gustavo Mendoza77Rodrigo Zamora6Daniel Rojas Cespedes7Rudy Rudy Cardozo Fernandez14Cristian Urdininea19CGustavo Cristaldo9Gean Almeida93Willie Hortencio Barbosa12Ruben Cordano3CLuis Rene Barboza Quiroz4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia22Julian Velazquez70Jair Torrico Camacho16Leandro Barro19Erwin Junior Sanchez8Leonardo Viviani21Miyhel Ortiz69Alan Terrazas9Michael Rangel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
12
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
16
24
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
68
138
Tấn công nguy hiểm
35
76
Sút ngoài cầu môn
5
11
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
6
10
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
283
556
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
10
6
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
13
8
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
12
4
Tạt bóng thành công
1
12
Chuyền dài
22
43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
2.53
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B6
T6 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Aurora (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Petrolero (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 3 (25%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOUO

Aurora (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 2 (17%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
44
1 Bàn
43
2 Bàn
22
3 Bàn
01
4+ Bàn
58
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Independiente PetroleroAurora

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
35
H/H
31
H/B
11
B/T
00
B/H
20
B/B
Independiente PetroleroAurora

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
23
Thắng 1
310
Hòa
61
Thua 1
73
Thua 2+
Independiente PetroleroAurora

Independiente Petrolero

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
93Willie Hortencio Barbosa
Tiền vệ
8.315/239/471
3Lazaro Crescencio
Trung vệ
7.40/019/212🟨
19Gustavo Cristaldo
Tiền vệ
7.311/120/252
6Daniel Rojas Cespedes
Tiền vệ
7.11/037/451
1Jesus Careaga
Thủ môn
7.10/011/200🟨
77Rodrigo Zamora
Tiền vệ
7.10/012/178🟨
34Gustavo Mendoza
Tiền vệ trái
71/016/175
9Gean Almeida
Tiền vệ
6.93/24/51
27Diego Navarro
Tiền vệ
6.80/015/211
7Rudy Rudy Cardozo Fernandez
Tiền vệ
6.32/217/210
14Cristian Urdininea
Tiền vệ
6.21/117/201
5Luis Palma (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/21
4Luis Rodriguez (dự bị)
Hậu vệ
6.40/05/81
99Jefferson Ferreira de Souza (dự bị)
Tiền đạo
6.32/18/101
91Gilbert Alvarez Vargas (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00🟥
15Joel Bejarano Azogue (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/40

Aurora

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Erwin Junior Sanchez
Tiền vệ
8.20/063/803
4Ivan Gonzalo Vidaurre Mejia
Tiền vệ
80/036/370
21Miyhel Ortiz
Tiền vệ
815/126/302
69Alan Terrazas
Tiền đạo
82/127/320
3Luis Rene Barboza Quiroz
Hậu vệ
7.612/050/542
9Michael Rangel
Tiền đạo
7.36/212/140
12Ruben Cordano
Thủ môn
7.30/028/330
70Jair Torrico Camacho
Hậu vệ
7.12/159/660
22Julian Velazquez
Trung vệ
71/060/662
8Leonardo Viviani
Tiền đạo
6.41/031/360
16Leandro Barro
Hậu vệ
5.51/065/702🟥
7Henry Vaca (dự bị)
Trung phong
7.73/118/201🟨
11Harrison Arley Mojica (dự bị)
-0/010/100
23Ivan Huayhuata (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50
18Sergio Andrés Ferreira Rojas (dự bị)
Tiền đạo
-1/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Petrolero Thông tin Aurora
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Thiago Leitao Polieri HLV Giancarlo Umana
Khu vực Cochabamba
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.602.320.833.000.980.960.000.81
Live11.00 ↑1.13 ↓7.50 ↑4.00 ↑2.500.18 ↓1.20 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm2.643.502.190.813.000.951.050.000.71
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.603.452.351.103.500.60---
Live10.00 ↑1.17 ↓6.75 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.553.452.280.923.250.72---
Live8.91 ↑1.17 ↓7.16 ↑2.89 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.643.502.190.813.000.951.050.000.71
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.493.802.290.803.000.960.960.000.80
Live16.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.513.322.260.883.000.921.010.000.81
Live10.00 ↑1.13 ↓7.20 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.513.682.341.003.250.801.000.000.82
Live15.00 ↑1.05 ↓12.60 ↑5.55 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.300.482.501.50---
Live2.40 ↓3.40 ↓2.45 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.603.602.350.773.000.970.940.000.79
Live23.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.813.302.240.983.000.790.79-0.250.97
Live2.36 ↓3.20 ↓2.80 ↑1.04 ↑3.000.76 ↓0.76 ↓0.001.04 ↑
BwinSớm2.503.502.251.153.500.60---
Live21.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑1.05 ↓2.500.60---
1xBetSớm2.603.552.321.153.500.600.960.000.75
Live24.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑6.98 ↑2.500.06 ↓1.33 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm2.603.602.25------
Live2.603.50 ↓2.30 ↑------
Bet 365Sớm2.573.502.300.803.001.001.000.000.80
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.503.302.301.203.500.600.940.000.77
Live71.00 ↑1.01 ↓67.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.000.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.