Kết quả bóng đá trận Independiente Petrolero U19 vs Club Aurora U19, 21:20 ngày 10/07/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 21:20 ngày 10/07/2026
Independiente Petrolero U19 1 Kết thúc HT 0-2 4
Club Aurora U19
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Petrolero U19 | Phút | |
| FT 1-4 | ||
| 88' | ||
| 81' | ⚽ 1 - 4 | |
| 76' | ||
| 73' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 64' | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 | |
| 56' | ||
| 55' | ||
| HT 0-2 | ||
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| 25' | ||
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 4 | 1 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 3 |
Chủ = Independiente Petrolero U19 · Khách = Club Aurora U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Petrolero U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Independiente Petrolero U19
BBBBBBBT
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Ghi/Mất: 7/16 (8 trận) Châu Á: 1/0/7 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/25 | The Strongest U19 | 3-2 (2-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 19/09/25 | Independiente Petrolero U19 | 1-2 (1-0) | The Strongest U19 | - | - | B |
| 14/08/25 | Real Tomayapo U19 | 1-0 (1-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 04/08/25 | Universitario de Vinto U19 | 3-0 (2-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 18/07/25 | Nacional Potosi U19 | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 30/06/25 | ABB U19 | 1-0 (0-0) | Independiente Petrolero U19 | - | - | B |
| 08/10/24 | Independiente Petrolero U19 | 0-3 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | B |
| 07/09/24 | Independiente Petrolero U19 | 3-1 (1-0) | Nacional Potosi U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Aurora U19
BTBBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/25 | Oriente Petrolero U19 | 4-0 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 01/12/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | Jorge Wilstermann U19 | - | - | T |
| 21/11/25 | Blooming U19 | 3-2 (1-2) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 03/11/25 | Universitario de Vinto U19 | 1-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 21/10/25 | ABB U19 | 1-4 (1-3) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Real Tomayapo U19 | 4-1 (2-1) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | The Strongest U19 | 0-2 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 18/07/25 | Jorge Wilstermann U19 | 1-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 13/07/25 | Club Aurora U19 | 2-1 (2-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
| 07/07/25 | Universitario de Vinto U19 | 0-3 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 22/06/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | The Strongest U19 | - | - | T |
| 24/09/24 | Real Tomayapo U19 | 2-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1836
Sút cầu môn
718
Tấn công
100101
Tấn công nguy hiểm
5171
Sút ngoài cầu môn
1118
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
28 72
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Petrolero U19 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Club Aurora U19 (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Independiente Petrolero U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.60 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.84 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.02 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.61 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.73 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 4.84 | 1.60 | 0.76 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 22.63 ↑ | 8.06 ↑ | 1.06 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.20 | 4.12 | 1.38 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 18.30 ↑ | 6.15 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.80 | 1.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 6.07 | 4.62 | 1.34 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 19.63 ↑ | 8.79 ↑ | 1.07 ↓ | 0.92 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.60 | 1.50 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.42 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 3.90 | 0.00 | 0.14 |
| Live | 16.20 ↑ | 9.71 ↑ | 1.09 ↓ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.94 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.