Kết quả bóng đá trận Independiente Luque vs Tacuary, 03:00 ngày 14/07/2026
Hạng 2 Paraguay · 03:00 ngày 14/07/2026
Independiente Luque 2 Kết thúc HT 1-2 2
Tacuary
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Independiente Luque | Phút | |
| 5' | ||
| Sergio Dietze ❌ Đá hỏng penalty | 6' | |
| Diarra Dramane 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Gustavo de Lira Benedito | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 2 Santiago Salcedo | |
| HT 1-2 | ||
| Jose Portillo 2 - 2 ⚽ | 53' | |
| 86' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Independiente Luque · Khách = Tacuary
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente Luque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (21%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Independiente Luque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 17 | 19 | 8 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 9 | 11 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 11 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Tacuary
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | 5 | 15 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 10 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Independiente Luque 9 (50%)Hòa 3 (17%)Tacuary 6 (33%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/25 | Tacuary | 1-0 (1-0) | Independiente Luque | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/25 | Independiente Luque | 0-1 (0-0) | Tacuary | +0.25 | 2 | B |
| 18/09/21 | Independiente Luque | 0-2 (0-1) | Tacuary | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/21 | Tacuary | 1-3 (0-2) | Independiente Luque | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/15 | Independiente Luque | 3-1 (1-1) | Tacuary | - | - | T |
| 19/04/15 | Tacuary | 1-1 (0-0) | Independiente Luque | - | - | H |
| 31/08/14 | Tacuary | 1-3 (1-1) | Independiente Luque | - | - | T |
| 12/05/14 | Independiente Luque | 2-1 (0-0) | Tacuary | - | - | T |
| 16/09/13 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Tacuary | - | - | T |
| 27/05/13 | Tacuary | 0-1 (0-0) | Independiente Luque | - | - | T |
| 21/10/12 | Tacuary | 3-2 (1-2) | Independiente Luque | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/12 | Independiente Luque | 0-2 (0-0) | Tacuary | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/07/12 | Tacuary | 1-1 (0-1) | Independiente Luque | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/12 | Independiente Luque | 2-1 (0-0) | Tacuary | 0 | 2.75 | T |
| 27/11/11 | Tacuary | 1-0 (1-0) | Independiente Luque | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/09/11 | Independiente Luque | 1-0 (1-0) | Tacuary | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/11 | Tacuary | 1-1 (0-0) | Independiente Luque | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/11 | Independiente Luque | 1-0 (1-0) | Tacuary | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Independiente Luque
HBTBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Atletico Tembetary | 2-2 (2-2) | Independiente Luque | 0 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Independiente Luque | 1-2 (1-1) | Benjamin Aceval | 0 | 2.25 | B |
| 06/06/26 | Deportivo Carapegua | 0-2 (0-2) | Independiente Luque | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Independiente Luque | 1-2 (0-1) | 12 de Junio VH | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Encarnacion FC | 2-3 (2-1) | Independiente Luque | - | - | T |
| 20/05/26 | Independiente Luque | 0-2 (0-1) | Deportivo Santani | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Club Fernando de la Mora | 1-1 (0-1) | Independiente Luque | -0.5 | 2 | H |
| 09/05/26 | Independiente Luque | 2-0 (2-0) | 3 de Noviembre | - | - | T |
| 03/05/26 | General Caballero LJM | 4-2 (3-2) | Independiente Luque | - | - | B |
| 26/04/26 | Independiente Luque | 2-0 (0-0) | Guairena | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Resistencia SC | 0-0 (0-0) | Independiente Luque | - | - | H |
| 11/04/26 | Independiente Luque | 1-0 (0-0) | Sol de America | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Deportivo Capiata | 2-2 (2-2) | Independiente Luque | - | - | H |
| 05/10/25 | Independiente Luque | 0-0 (0-0) | 12 de Junio VH | - | - | H |
| 29/09/25 | Deportivo Capiata | 1-2 (1-1) | Independiente Luque | -1 | 2.25 | T |
| 20/09/25 | Independiente Luque | 2-0 (0-0) | Guarani de Fram | - | - | T |
| 13/09/25 | River Plate (PAR) | 2-0 (0-0) | Independiente Luque | - | - | B |
| 09/09/25 | Independiente Luque | 0-2 (0-1) | Rubio nu | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/25 | Sol de America Pastoreo | 1-2 (1-1) | Independiente Luque | - | - | T |
| 24/08/25 | Independiente Luque | 1-1 (0-0) | Deportivo Santani | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Tacuary
TTBHHHHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Paraguari AC | 0-1 (0-0) | Tacuary | 0 | 2 | T |
| 27/06/26 | Tacuary | 4-2 (1-1) | Atletico Tembetary | 0 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Benjamin Aceval | 3-2 (1-1) | Tacuary | -1 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Tacuary | 2-2 (2-1) | Deportivo Carapegua | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | 12 de Junio VH | 2-2 (1-0) | Tacuary | - | - | H |
| 19/05/26 | Tacuary | 2-2 (0-1) | Encarnacion FC | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Deportivo Santani | 0-0 (0-0) | Tacuary | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Tacuary | 1-2 (1-0) | Club Fernando de la Mora | - | - | B |
| 02/05/26 | 3 de Noviembre | 2-2 (1-0) | Tacuary | - | - | H |
| 25/04/26 | Tacuary | 0-2 (0-2) | General Caballero LJM | - | - | B |
| 18/04/26 | Guairena | 2-0 (0-0) | Tacuary | - | - | B |
| 12/04/26 | Tacuary | 0-1 (0-1) | Resistencia SC | - | - | B |
| 06/04/26 | Sol de America | 1-1 (1-1) | Tacuary | -0.25 | 2 | H |
| 05/10/25 | Tacuary | 2-1 (1-1) | Rubio nu | - | - | T |
| 02/10/25 | 12 de Octubre | 1-0 (0-0) | Tacuary | - | - | B |
| 27/09/25 | Sol de America Pastoreo | 0-0 (0-0) | Tacuary | - | - | H |
| 20/09/25 | Tacuary | 0-2 (0-2) | Deportivo Santani | - | - | B |
| 13/09/25 | Sportivo San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Tacuary | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/09/25 | Resistencia SC | 3-2 (2-1) | Tacuary | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/09/25 | Sportivo San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Tacuary | -0.5 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
74
Sút cầu môn
43
Tấn công
10693
Tấn công nguy hiểm
7054
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
20
Quả ném biên
3323
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B6T6 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente Luque (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Tacuary (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente Luque (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Tacuary (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 2 (29%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Independiente Luque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-12-10 | |
| Sân nhà | Roberto Bettega | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Asuncion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.77 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 | 3.90 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.90 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.31 ↓ | 3.76 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.72 | 0.66 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.69 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 3.98 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.45 | 4.00 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.80 | 0.53 ↑ | 0.25 | 1.21 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.