Kết quả bóng đá trận Independiente Luque vs Resistencia SC, 02:30 ngày 08/08/2026

Hạng 2 Paraguay · 02:30 ngày 08/08/2026
Independiente Luque
1 Kết thúc HT 0-1 1
Resistencia SC
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Independiente Luque Phút Resistencia SC
20' 0 - 1 Edsson Riveros
45'
45+2'
HT 0-1
78'
90+3'
90+4'
Ronald Roa 1 - 1 90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 31 52
Bại 00 33
Ghi bàn 35 2314
Mất bàn 32 1413
Điểm 37 1117

Chủ = Independiente Luque · Khách = Resistencia SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Luque (19)Hiệp 1 / Cả trậnResistencia SC (19)
3 (16%)Thắng/Thắng3 (16%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (16%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (21%)
4 (21%)Hòa/Hòa3 (16%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (16%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (16%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Independiente Luque

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng185852625239
Sân nhà933311101212
Sân khách92521515118
6 gần6141189--

Resistencia SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng186752122256
Sân nhà94321411157
Sân khách9243711109
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Independiente Luque 3 (18%)Hòa 8 (47%)Resistencia SC 6 (35%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 7 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D218/04/26Resistencia SC0-0 (0-0)Independiente Luque5-4--H
PAR D217/08/25Independiente Luque1-2 (1-1)Resistencia SC8-5--B
PAR D210/05/25Resistencia SC3-1 (3-0)Independiente Luque4-4--B
PAR D204/09/24Resistencia SC1-1 (0-0)Independiente Luque5-5-0.252.25H
PAR D228/05/24Independiente Luque2-1 (1-0)Resistencia SC9-1-0.252.25T
PAR D227/10/21Resistencia SC0-0 (0-0)Independiente Luque---H
PAR D212/07/21Independiente Luque0-1 (0-0)Resistencia SC-+0.52.25B
PAR D222/09/19Resistencia SC3-2 (3-1)Independiente Luque---B
PAR D210/06/19Independiente Luque2-3 (2-2)Resistencia SC-+0.752.5B
PAR D201/09/16Resistencia SC2-2 (1-0)Independiente Luque6-3--H
PAR D226/05/16Independiente Luque3-0 (2-0)Resistencia SC5-8--T
PAR D220/09/15Resistencia SC1-1 (0-0)Independiente Luque---H
PAR D221/06/15Independiente Luque1-1 (0-0)Resistencia SC6-4--H
PAR D210/08/14Resistencia SC0-0 (0-0)Independiente Luque---H
PAR D220/04/14Independiente Luque2-1 (2-1)Resistencia SC4-3--T
PAR D225/08/13Resistencia SC3-0 (2-0)Independiente Luque---B
PAR D206/05/13Independiente Luque2-2 (2-1)Resistencia SC---H

Thành tích gần đây — Independiente Luque

HHTBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D202/08/26Sol de America1-1 (1-0)Independiente Luque5-6--H
PAR D229/07/26Independiente Luque1-1 (0-0)Deportivo Capiata4-602.25H
PAR Cup24/07/26Naciones Unidas0-10 (0-5)Independiente Luque0-6--T
PAR D218/07/26Paraguari AC3-2 (0-1)Independiente Luque6-1--B
PAR D214/07/26Independiente Luque2-2 (1-2)Tacuary7-3+0.52.25H
PAR D208/07/26Atletico Tembetary2-2 (2-2)Independiente Luque5-602.5H
PAR D201/07/26Independiente Luque1-2 (1-1)Benjamin Aceval5-102.25B
PAR D206/06/26Deportivo Carapegua0-2 (0-2)Independiente Luque5-5-0.252.25T
PAR D230/05/26Independiente Luque1-2 (0-1)12 de Junio VH1-6-0.252.25B
PAR D224/05/26Encarnacion FC2-3 (2-1)Independiente Luque3-3--T
PAR D220/05/26Independiente Luque0-2 (0-1)Deportivo Santani4-4+0.52.25B
PAR D215/05/26Club Fernando de la Mora1-1 (0-1)Independiente Luque2-4-0.52H
PAR D209/05/26Independiente Luque2-0 (2-0)3 de Noviembre4-7--T
PAR D203/05/26General Caballero LJM4-2 (3-2)Independiente Luque8-2--B
PAR D226/04/26Independiente Luque2-0 (0-0)Guairena3-5+0.252.25T
PAR D218/04/26Resistencia SC0-0 (0-0)Independiente Luque5-4--H
PAR D211/04/26Independiente Luque1-0 (0-0)Sol de America2-402.25T
PAR D205/04/26Deportivo Capiata2-2 (2-2)Independiente Luque3-3--H
Par DInt05/10/25Independiente Luque0-0 (0-0)12 de Junio VH1-5--H
PAR D229/09/25Deportivo Capiata1-2 (1-1)Independiente Luque5-5-12.25T

Thành tích gần đây — Resistencia SC

TTBTHBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PAR D201/08/26Resistencia SC3-1 (1-0)Tacuary3-3--T
PAR D229/07/26Atletico Tembetary0-1 (0-0)Resistencia SC5-1-0.252.5T
PAR D219/07/26Benjamin Aceval2-0 (0-0)Resistencia SC7-4--B
PAR Cup14/07/26CSD Santa Monica1-2 (1-1)Resistencia SC5-2--T
PAR D211/07/26Resistencia SC1-1 (1-1)Deportivo Carapegua3-2+0.252.25H
PAR D206/07/2612 de Junio VH3-2 (3-1)Resistencia SC5-6-0.752.25B
PAR D201/07/26Resistencia SC1-0 (0-0)Encarnacion FC7-3+0.252.25T
PAR D205/06/26Deportivo Santani3-0 (0-0)Resistencia SC4-501.75B
PAR D230/05/26Resistencia SC3-1 (1-1)Club Fernando de la Mora6-7--T
PAR D224/05/263 de Noviembre1-1 (0-1)Resistencia SC4-402.25H
PAR D221/05/26Resistencia SC2-2 (1-0)General Caballero LJM8-202.25H
PAR D216/05/26Guairena0-0 (0-0)Resistencia SC5-2--H
PAR D209/05/26Resistencia SC2-0 (1-0)Paraguari AC2-102.25T
PAR D203/05/26Resistencia SC1-3 (1-1)Sol de America1-4--B
PAR D225/04/26Deportivo Capiata1-1 (1-0)Resistencia SC6-4--H
PAR D218/04/26Resistencia SC0-0 (0-0)Independiente Luque5-4--H
PAR D212/04/26Tacuary0-1 (0-1)Resistencia SC3-4--T
PAR D205/04/26Resistencia SC1-3 (0-1)Atletico Tembetary1-5--B
Par DInt05/10/25Resistencia SC1-1 (0-0)River Plate (PAR)3-2--H
PAR D229/09/25Rubio nu4-1 (4-0)Resistencia SC5-9--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
121
102
Tấn công nguy hiểm
105
51
Sút ngoài cầu môn
11
7
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
31
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B6
T6 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Luque (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Resistencia SC (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Luque (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 1 (10%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Resistencia SC (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
54
1 Bàn
43
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
75
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Independiente LuqueResistencia SC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
12
T/H
00
T/B
22
H/T
21
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
21
B/B
Independiente LuqueResistencia SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
34
Thắng 1
87
Hòa
31
Thua 1
25
Thua 2+
Independiente LuqueResistencia SC

Thông tin đội bóng

Independiente Luque Thông tin Resistencia SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.203.000.932.500.790.860.250.85
Live51.00 ↑10.00 ↑1.08 ↓5.50 ↑1.500.05 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.002.902.800.732.500.610.690.250.64
Live41.00 ↑4.80 ↑1.03 ↓0.89 ↑1.500.49 ↓0.27 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm2.153.352.820.872.500.930.980.250.82
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.353.252.850.902.500.75---
Live85.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.263.152.750.882.500.76---
Live95.42 ↑6.06 ↑1.08 ↓3.17 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm2.153.352.820.872.500.930.980.250.82
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.253.302.690.972.500.791.010.250.75
Live23.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.173.062.750.882.500.920.980.250.82
Live185.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.293.132.770.972.500.770.980.250.76
Live39.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓4.75 ↑1.500.01 ↓0.46 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm2.253.202.750.912.500.80---
Live2.10 ↓3.25 ↑3.00 ↑0.80 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm2.203.152.750.812.500.710.810.250.71
Live21.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑1.750.01 ↓0.40 ↓0.001.59 ↑
PinnacleSớm2.023.243.110.932.500.790.780.250.94
Live30.09 ↑5.96 ↑1.11 ↓2.47 ↑1.500.26 ↓0.39 ↓0.001.73 ↑
BwinSớm2.253.202.750.902.500.78---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.303.202.940.952.500.760.970.250.75
Live101.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm2.253.202.801.032.500.781.000.250.80
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.303.002.900.952.500.75---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.