Kết quả bóng đá trận Independiente del Valle vs Delfin SC, 07:00 ngày 15/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 15/08/2026
Independiente del Valle 3 Kết thúc HT 3-1 2
Delfin SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Tường thuật trực tiếp
Independiente del Valle
Delfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Russell Macario Teran Leon
🎯 Dứt điểm - Daykol Romero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Quintana 1-0, kiến tạo: Ronald Elain Briones Legarda
🎯 Dứt điểm - Hugo Quintana (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Viacava (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Bryan Paul Hernandez Porozo (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Ayrton Alexander Cisneros Montenegro 2-0
🎯 Dứt điểm - Ayrton Alexander Cisneros Montenegro (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emerson Pata (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordy Alcivar (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Franco Ayunta 2-1, kiến tạo: Jonathan Morocho Basurto
45'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Layan Loor (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola 3-1, kiến tạo: Juan Riquelme Angulo Caicedo
🎯 Dứt điểm - Carlos Gabriel Gonzalez Espindola (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Junior Nazareno Sornoza Moreira, ra Hugo Quintana
46'
🔁 Thay người: vào Geronimo Heredia, ra Anthony Alvarez
46'
🔁 Thay người: vào Carlos Banguera, ra Bryan Paul Hernandez Porozo
🔁 Thay người: vào Aron Rodriguez, ra Emerson Pata
🔁 Thay người: vào Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez, ra Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aron Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Danny Luna
61'
⛳ Phạt góc
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ober Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Mendez, ra Jordy Alcivar
65'
🎯 Dứt điểm - Geronimo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Jefferson Arce 3-2, kiến tạo: Jonathan Morocho Basurto
67'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Arce (đánh đầu) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Morocho Basurto
🎯 Dứt điểm - Junior Nazareno Sornoza Moreira (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Matias Perello, ra Juan Riquelme Angulo Caicedo
80'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Daykol Romero
80'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Ozaeta
83'
🔁 Thay người: vào Franco Alejandro Perinciolo, ra Thiago Ozaeta
🎯 Dứt điểm - Ronald Elain Briones Legarda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daykol Romero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Junior Nazareno Sornoza Moreira
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Independiente del Valle | Phút | |
| Hugo Quintana(Assists:Ronald Elain Briones Legarda) (Kiến tạo: Ronald Elain Briones Legarda) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Ayrton Alexander Cisneros Montenegro 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Franco Ayunta(Assists:Jonathan Morocho Basurto) (Kiến tạo: Jonathan Morocho Basurto) | |
| Carlos Gabriel Gonzalez Espindola(Assists:Juan Riquelme Angulo Caicedo) (Kiến tạo: Juan Riquelme Angulo Caicedo) 2 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Junior Nazareno Sornoza Moreira ▼ Hugo Quintana | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Geronimo Heredia ▼ Anthony Alvarez | |
| 46' ⇄ | ▲ Carlos Banguera ▼ Bryan Paul Hernandez Porozo | |
| ▲ Aron Rodriguez ▼ Emerson Pata | 46' ⇄ | |
| ▲ Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez ▼ Carlos Gabriel Gonzalez Espindola | 50' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Danny Luna | |
| ▲ Sebastian Mendez ▼ Jordy Alcivar | 63' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 2 - 3 Jefferson Arce(Assists:Jonathan Morocho Basurto) (Kiến tạo: Jonathan Morocho Basurto) | |
| 74' | Jonathan Morocho Basurto | |
| ▲ Matias Perello ▼ Juan Riquelme Angulo Caicedo | 75' ⇄ | |
| Daykol Romero | 80' | |
| 80' | Thiago Ozaeta | |
| 83' ⇄ | ▲ Franco Alejandro Perinciolo ▼ Thiago Ozaeta | |
| Junior Nazareno Sornoza Moreira | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 10 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 27 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 30 | 8 |
Chủ = Independiente del Valle · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente del Valle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (54%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Independiente del Valle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 21 | 1 | 3 | 61 | 24 | 64 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 31 | 12 | 31 | 1 |
| Sân khách | 12 | 11 | 0 | 1 | 30 | 12 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 6 | 13 | 17 | 27 | 24 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 9 | 8 | 18 | 11 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 19 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Independiente del Valle 9 (45%)Hòa 7 (35%)Delfin SC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/09/25 | Independiente del Valle | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +1.5 | 3 | H |
| 01/06/25 | Delfin SC | 1-1 (0-1) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/08/24 | Independiente del Valle | 1-2 (0-2) | Delfin SC | +1.5 | 2.75 | B |
| 02/03/24 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/09/23 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/23 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Delfin SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/09/22 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Delfin SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/22 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/08/21 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/06/21 | Independiente del Valle | 3-5 (1-2) | Delfin SC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/21 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Delfin SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/20 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 3 | B |
| 14/09/20 | Independiente del Valle | 4-2 (1-2) | Delfin SC | +1 | 2.5 | T |
| 29/11/19 | Delfin SC | 2-2 (2-2) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/11/19 | Independiente del Valle | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/11/19 | Independiente del Valle | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/19 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/18 | Independiente del Valle | 3-1 (1-1) | Delfin SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/08/18 | Delfin SC | 1-1 (0-1) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Independiente del Valle
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Manta FC | +1.75 | 3 | T |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Independiente del Valle | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | +2 | 3 | T |
| 20/07/26 | Independiente del Valle | 6-1 (3-0) | Club Sport Emelec | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 0-2 (0-1) | Independiente del Valle | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Independiente del Valle | 4-0 (1-0) | Manta FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Guayaquil City | 2-4 (0-2) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | +1.5 | 3 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Delfin SC
HBBBTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2 | H |
| 04/08/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-0) | Delfin SC | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 2 | B |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | T |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Independiente del Valle
Delfin SC
1Aldair Quintana13Daykol Romero19Layan Loor23Juan Viacava33Andy Velasco6CJordy Alcivar16Ronald Elain Briones Legarda28Hugo Quintana31Emerson Pata50Juan Riquelme Angulo Caicedo9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola21CBrian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina14Erick Zuniga33Ayrton Alexander Cisneros Montenegro77Bryan Paul Hernandez Porozo7Anthony Alvarez18Jonathan Morocho Basurto50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta10Danny Luna
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Aldair Quintana5.9
- 6Jordy Alcivar C▼ Rời sân 63'8.2
- 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 50'7.9
- 13Daykol Romero🟨 Thẻ vàng 80'7.1
- 16Ronald Elain Briones Legarda🎯 Kiến tạo 14'7.1
- 19Layan Loor8.5
- 23Juan Viacava8.3
- 28Hugo Quintana⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 31Emerson Pata▼ Rời sân 46'6.4
- 33Andy Velasco7.8
- 50Juan Riquelme Angulo Caicedo🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 75'7.6
Khách · 442
- 5Ober Medina6.9
- 7Anthony Alvarez▼ Rời sân 46'6.3
- 9Franco Ayunta⚽ Ghi bàn 45'6.8
- 10Danny Luna▼ Rời sân 60'6.6
- 14Erick Zuniga6
- 18Jonathan Morocho Basurto🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 67' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.5
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez C7.7
- 33Ayrton Alexander Cisneros Montenegro⚽ Phản lưới 23'5.9
- 50Thiago Ozaeta🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 83'5.7
- 77Bryan Paul Hernandez Porozo▼ Rời sân 46'5.9
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
268
Sút cầu môn
103
Tấn công
13455
Tấn công nguy hiểm
7022
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
75
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
598239
TL chuyền bóng thành công
93%76%
Phạm lỗi
57
Việt vị
11
Cứu thua
18
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2715
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
134
Chuyền dài
4228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.67
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
73 27
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente del Valle (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Delfin SC (27 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente del Valle (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Delfin SC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (25%)Hòa 2 (8%)Xỉu 16 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente del Valle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Layan Loor Hậu vệ trái | 8.5 | 3/0 | 49/50 | 0 | |||
| 23Juan Viacava Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 63/63 | 2 | |||
| 6Jordy Alcivar Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1/0 | 71/73 | 1 | |||
| 9Carlos Gabriel Gonzalez Espindola Trung phong | 7.9 | 1 | 2/1 | 6/6 | 0 | ||
| 33Andy Velasco Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 73/78 | 2 | |||
| 28Hugo Quintana Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 14/18 | 1 | ||
| 50Juan Riquelme Angulo Caicedo Tiền đạo | 7.6 | 1 | 0/0 | 18/19 | 2 | ||
| 16Ronald Elain Briones Legarda Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 3/2 | 45/48 | 1 | ||
| 13Daykol Romero Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 48/52 | 2 | 🟨 | ||
| 31Emerson Pata Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 6/2 | 31/36 | 2 | |||
| 1Aldair Quintana Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 10Junior Nazareno Sornoza Moreira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1/1 | 52/57 | 2 | 🟨 | ||
| 32Sebastian Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 40/41 | 0 | |||
| 17Aron Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 99Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez (dự bị) Trung phong | 7 | 5/3 | 2/4 | 0 | |||
| 11Matias Perello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2 | 0/0 | 21/24 | 1 | 🟨 | |
| 5Ober Medina Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 21/24 | 3 | |||
| 9Franco Ayunta Trung phong | 6.8 | 1 | 3/2 | 11/18 | 1 | ||
| 10Danny Luna Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 7Anthony Alvarez Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 14Erick Zuniga Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 13/21 | 1 | |||
| 77Bryan Paul Hernandez Porozo Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 33Ayrton Alexander Cisneros Montenegro Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 16/20 | 1 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 7/12 | 1 | 🟨 | ||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 6/9 | 0 | ||
| 34Geronimo Heredia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 10/15 | 0 | |||
| 51Carlos Banguera (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 11Franco Alejandro Perinciolo (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente del Valle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Joaquin Papa | HLV | Juan Zubeldia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 5.70 | 12.00 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.09 | 5.70 | 12.00 | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.50 | 14.00 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 4.75 | 10.00 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.70 | 2.00 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.39 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 6.00 | 11.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 13.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.20 | 12.00 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.19 ↑ | 100.00 ↑ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 6.00 | 11.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.10 | 12.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.40 | 9.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 130.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.90 | 17.10 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.10 ↑ | 37.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.50 | 0.85 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.97 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.79 | 13.60 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.28 ↑ | 22.37 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.00 | 12.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.57 | 15.00 | 1.32 | 3.50 | 0.57 | 0.56 | 1.50 | 1.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.83 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.17 | 6.50 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.17 | 6.50 | 16.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 6.25 | 15.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 21.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.55 | 1.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.25 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente del Valle | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Delfin SC | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).