Kết quả bóng đá trận Independiente Chivilcoy vs Sarmiento Resistencia, 01:30 ngày 13/08/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 13/08/2026
Independiente Chivilcoy
1 Kết thúc HT 1-1 2
Sarmiento Resistencia
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1

Diễn biến trận đấu

Independiente Chivilcoy Phút Sarmiento Resistencia
26'⚽ 0 - 1 Joaquin Molina
32'
Luciano Sanhueza 1 - 1 ⚽34'
37'
37'
39'
HT 1-1
66'
83'
90'⚽ 1 - 2 Maximiliano Ibanez
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 40
Bại 12 37
Ghi bàn 42 107
Mất bàn 24 819
Điểm 63 139

Chủ = Independiente Chivilcoy · Khách = Sarmiento Resistencia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente Chivilcoy (24)Hiệp 1 / Cả trậnSarmiento Resistencia (21)
4 (17%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng3 (14%)
6 (25%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (8%)Hòa/Bại4 (19%)
3 (13%)Bại/Hòa4 (19%)
6 (25%)Bại/Bại7 (33%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Independiente Chivilcoy 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sarmiento Resistencia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC16/09/24Sarmiento Resistencia1-1 (1-0)Independiente Chivilcoy5-202H

Thành tích gần đây — Independiente Chivilcoy

HHBHBBHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC09/08/26Boca Unidos1-1 (0-0)Independiente Chivilcoy4-3--H
ARFC27/07/26Independiente Chivilcoy1-1 (1-0)Sportivo Las Parejas5-3--H
ARFC13/07/26El Linqueno2-1 (1-0)Independiente Chivilcoy2-5-0.751.75B
ARFC06/07/26Sportivo Belgrano1-1 (1-0)Independiente Chivilcoy6-4-0.751.75H
ARFC29/06/26Independiente Chivilcoy0-4 (0-2)Douglas Haig4-2--B
ARFC22/06/26Defensores Belgrano (VR)2-0 (1-0)Independiente Chivilcoy2-2--B
ARFC15/06/26Independiente Chivilcoy0-0 (0-0)Gimnasia C. Uruguay3-1--H
ARFC08/06/26Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy0-0 (0-0)Independiente Chivilcoy7-2-0.752H
ARFC01/06/26Independiente Chivilcoy2-2 (0-1)CA 9 de Julio Rafaela4-2--H
ARFC25/05/26Escobar FC0-0 (0-0)Independiente Chivilcoy7-0-0.252H
ARFC18/05/26Sportivo Las Parejas1-0 (0-0)Independiente Chivilcoy13-1--B
ARFC10/05/26Independiente Chivilcoy1-0 (0-0)El Linqueno6-3--T
ARFC03/05/26Independiente Chivilcoy0-3 (0-1)Sportivo Belgrano7-4--B
ARFC27/04/26Douglas Haig1-0 (1-0)Independiente Chivilcoy7-4--B
ARFC19/04/26Independiente Chivilcoy1-1 (0-1)Defensores Belgrano (VR)6-7+0.52H
ARFC12/04/26Gimnasia C. Uruguay0-1 (0-1)Independiente Chivilcoy5-0--T
ARFC06/04/26Independiente Chivilcoy3-0 (2-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy2-1+0.252T
ARFC29/03/26CA 9 de Julio Rafaela3-2 (2-0)Independiente Chivilcoy6-7-0.752B
ARFC23/03/26Independiente Chivilcoy2-1 (1-1)Escobar FC3-0--T
ARFC12/10/25Independiente Chivilcoy1-0 (0-0)Douglas Haig11-8--T

Thành tích gần đây — Sarmiento Resistencia

BBTBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC09/08/26Sarmiento Resistencia0-1 (0-0)Escobar FC2-0--B
ARFC04/08/26Defensores Puerto Vilelas4-1 (1-0)Sarmiento Resistencia3-6--B
ARFC27/07/26Sarmiento Resistencia2-1 (2-0)Sol de America de Formosa6-7--T
ARFC06/07/26Boca Unidos2-0 (1-0)Sarmiento Resistencia6-4-0.52B
ARFC29/06/26Sarmiento Resistencia1-0 (0-0)Tucuman Central2-3--T
ARFC22/06/26G.San Martin Formosa3-0 (2-0)Sarmiento Resistencia3-2--B
ARFC15/06/26Sarmiento Resistencia2-0 (0-0)Defensores Puerto Vilelas4-4--T
ARFC07/06/26CA Bartolome Mitre2-0 (0-0)Sarmiento Resistencia5-1--B
ARFC01/06/26Sarmiento Resistencia0-1 (0-0)Sarmiento de La Banda10-4--B
ARFC23/05/26Juventud Antoniana2-0 (2-0)Sarmiento Resistencia4-1-12.25B
ARFC18/05/26Sol de America de Formosa3-0 (1-0)Sarmiento Resistencia4-6--B
ARFC04/05/26Sarmiento Resistencia1-1 (0-0)Boca Unidos8-4--H
ARFC26/04/26Tucuman Central1-1 (1-0)Sarmiento Resistencia2-7--H
ARFC19/04/26Sarmiento Resistencia1-1 (0-1)G.San Martin Formosa4-1--H
ARFC14/04/26Defensores Puerto Vilelas2-2 (2-0)Sarmiento Resistencia3-8-0.52.25H
ARFC06/04/26Sarmiento Resistencia0-0 (0-0)CA Bartolome Mitre9-6--H
ARFC30/03/26Sarmiento de La Banda1-1 (1-0)Sarmiento Resistencia4-3-12.25H
ARFC21/03/26Sarmiento Resistencia1-3 (1-1)Juventud Antoniana2-3--B
ARFC12/10/25Atenas4-0 (1-0)Sarmiento Resistencia4-3--B
ARFC04/10/25Sarmiento Resistencia0-1 (0-0)Atenas5-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
142
73
Tấn công nguy hiểm
85
39
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente Chivilcoy (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Sarmiento Resistencia (24 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente Chivilcoy (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO

Sarmiento Resistencia (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
31
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
63
B.thắng H2
Independiente ChivilcoySarmiento Resistencia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
22
B/H
22
B/B
Independiente ChivilcoySarmiento Resistencia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
42
Thắng 1
86
Hòa
43
Thua 1
38
Thua 2+
Independiente ChivilcoySarmiento Resistencia

Thông tin đội bóng

Independiente Chivilcoy Thông tin Sarmiento Resistencia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.607.700.772.000.930.881.000.83
Live41.00 ↑5.00 ↑1.18 ↓3.40 ↑3.500.11 ↓2.10 ↑0.250.31 ↓
VcbetSớm1.603.405.500.762.001.030.800.750.93
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.90 ↑2.500.22 ↓2.15 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.483.406.700.832.000.930.901.000.86
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.773.254.601.202.500.55---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓---
10BETSớm1.693.054.200.682.000.94---
Live4.65 ↑1.16 ↓29.88 ↑2.98 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.483.406.700.832.000.930.901.000.86
Live1.55 ↑2.59 ↓11.00 ↑0.95 ↑3.250.87 ↓0.78 ↓0.751.06 ↑
SbobetSớm1.453.376.000.862.000.900.911.000.85
Live5.30 ↑1.14 ↓17.50 ↑4.16 ↑3.500.10 ↓2.17 ↑0.250.30 ↓
WewbetSớm1.643.295.450.762.001.000.840.750.94
Live37.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓4.50 ↑3.500.02 ↓0.13 ↓0.003.22 ↑
LadbrokesSớm1.673.254.801.372.500.53---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.643.405.500.802.000.910.850.750.85
Live145.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.493.366.430.852.000.860.891.000.82
Live25.71 ↑5.55 ↑1.11 ↓2.49 ↑2.500.26 ↓2.40 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.723.204.331.302.500.53---
Live46.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓---
1xBetSớm1.603.405.831.502.500.501.751.500.39
Live151.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.94 ↑3.500.11 ↓0.08 ↓0.006.25 ↑
Bet 365Sớm1.573.305.500.802.001.000.800.751.00
Live101.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.60 ↑3.500.11 ↓0.10 ↓0.006.40 ↑
William HillSớm1.802.904.801.402.500.50---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente Chivilcoy+3/4Chưa có trận cùng mức
Sarmiento Resistencia-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).