Kết quả bóng đá trận Inchicore Athletic FC vs Wayside Celtic, 02:00 ngày 20/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 02:00 ngày 20/08/2026
Inchicore Athletic FC 2 Hiệp 2 - HT 1-3 3
Wayside Celtic
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Inchicore Athletic FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 | |
| 36' | ||
| 45' | ||
| HT 1-3 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 46' | |
| 3 - 3 ⚽ | 47' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 28 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 19 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 15 |
Chủ = Inchicore Athletic FC · Khách = Wayside Celtic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inchicore Athletic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 3 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Inchicore Athletic FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Wayside Celtic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Wayside Celtic | 2-3 (1-0) | Inchicore Athletic FC | -0.25 | 3 | T |
| 06/09/25 | Inchicore Athletic FC | 3-3 (0-1) | Wayside Celtic | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Inchicore Athletic FC
HTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Inchicore Athletic FC | 3-3 (3-2) | Montpelier FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Inchicore Athletic FC | 5-2 (3-0) | Tolka Rovers | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Tolka Rovers | 1-4 (1-1) | Inchicore Athletic FC | -0.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | Wayside Celtic | 2-3 (1-0) | Inchicore Athletic FC | -0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Inchicore Athletic FC | 1-2 (1-0) | Killester Donnycarne | +0.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | St Francis FC | 3-0 (1-0) | Inchicore Athletic FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Inchicore Athletic FC | 3-1 (1-1) | Finglas United | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Inchicore Athletic FC | 3-4 (1-1) | Ballymun United | - | - | B |
| 14/03/26 | Lucan United | 1-2 (0-1) | Inchicore Athletic FC | - | - | T |
| 07/03/26 | St. Mochtas | 0-4 (0-2) | Inchicore Athletic FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Inchicore Athletic FC | 1-1 (1-0) | Kilbarrack United | - | - | H |
| 14/02/26 | Usher Celtic | 1-2 (1-1) | Inchicore Athletic FC | +0.75 | 3 | T |
| 31/01/26 | Inchicore Athletic FC | 2-1 (1-0) | UCD B | - | - | T |
| 24/01/26 | Kilbarrack United | 2-1 (2-0) | Inchicore Athletic FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Inchicore Athletic FC | 3-0 (0-0) | St Francis FC | -0.5 | 3 | T |
| 12/12/25 | Inchicore Athletic FC | 2-0 (0-0) | Malahide United | -1 | 3 | T |
| 06/12/25 | Inchicore Athletic FC | 1-2 (1-0) | Bangor Celtic | -0.25 | 3 | B |
| 23/11/25 | Killester Donnycarne | 1-0 (0-0) | Inchicore Athletic FC | 0 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Malahide United | 5-0 (2-0) | Inchicore Athletic FC | -1.5 | 3 | B |
| 18/10/25 | Inchicore Athletic FC | 1-4 (1-0) | Lucan United | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Wayside Celtic
TBBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lucan United | 1-3 (0-1) | Wayside Celtic | 0 | 3.25 | T |
| 03/06/26 | Kilbarrack United | 3-2 (1-1) | Wayside Celtic | - | - | B |
| 31/05/26 | Wayside Celtic | 2-3 (1-0) | Inchicore Athletic FC | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Wayside Celtic | 0-1 (0-1) | Kilbarrack United | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Wayside Celtic | 3-4 (2-3) | St. Mochtas | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Ballymun United | 1-5 (1-3) | Wayside Celtic | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Killester Donnycarne | 2-1 (0-1) | Wayside Celtic | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | St Francis FC | 1-6 (0-2) | Wayside Celtic | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Liffeys Pearse | 1-6 (1-3) | Wayside Celtic | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Wayside Celtic | 2-3 (2-0) | Usher Celtic | +1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Malahide United | 4-1 (2-1) | Wayside Celtic | - | - | B |
| 01/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (0-0) | Wayside Celtic | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Wayside Celtic | 1-1 (1-1) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Wayside Celtic | 2-1 (1-0) | Malahide United | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | UCD B | 0-3 (0-3) | Wayside Celtic | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Wayside Celtic | 6-1 (3-0) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3 | T |
| 29/11/25 | Wayside Celtic | 1-1 (0-0) | Lucan United | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/11/25 | Wayside Celtic | 2-2 (2-2) | St. Mochtas | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Wayside Celtic | 1-2 (1-0) | St Francis FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
126
Sút cầu môn
85
Tấn công
4944
Tấn công nguy hiểm
4637
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inchicore Athletic FC (15 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Wayside Celtic (17 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inchicore Athletic FC (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Wayside Celtic (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inchicore Athletic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 4.20 | 2.10 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.44 ↓ | 0.95 ↑ | 6.75 | 0.82 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 1.95 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | 0.65 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.45 ↓ | 0.68 ↓ | 6.75 | 0.65 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 4.11 | 1.99 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.93 ↓ | 2.60 ↑ | 0.87 ↓ | 6.75 | 0.78 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.73 | 3.86 | 2.06 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.79 ↑ | 3.89 ↑ | 1.55 ↓ | 0.78 ↓ | 7.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.14 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.30 ↑ | 1.12 ↓ | 0.85 ↓ | 6.00 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.80 | 2.47 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 14.70 ↑ | 6.30 ↑ | 1.15 ↓ | 0.87 ↑ | 6.00 | 0.93 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 3.30 ↓ | 1.53 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.44 | 2.78 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 5.94 ↑ | 3.51 ↑ | 1.49 ↓ | 0.75 ↓ | 6.50 | 0.97 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.40 ↓ | 1.53 ↓ | 0.58 ↓ | 6.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.46 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.15 ↓ | 2.94 ↑ | 0.78 ↓ | 7.75 | 1.03 ↑ | 0.80 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.73 ↓ | 7.75 | 0.98 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.15 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.40 | 1.55 ↓ | 0.60 ↓ | 6.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inchicore Athletic FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wayside Celtic | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).