Kết quả bóng đá trận Inchicore Athletic FC vs Tolka Rovers, 02:00 ngày 29/08/2026

Leinster Senior League (Ireland) · 02:00 ngày 29/08/2026
Inchicore Athletic FC
5 Kết thúc HT 3-0 0
Tolka Rovers
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Inchicore Athletic FC Phút Tolka Rovers
1 - 0 12'
2 - 0 12'
3 - 0 18'
4 - 0 19'
5 - 0 19'
22'
22'
32'
32'
6 - 0 45'
7 - 0 45+1'
HT 3-0
8 - 0 46'
49'
53'
53'
9 - 0 71'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 62
Hòa 01 21
Bại 01 27
Ghi bàn 114 3010
Mất bàn 38 1924
Điểm 94 207

Chủ = Inchicore Athletic FC · Khách = Tolka Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inchicore Athletic FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnTolka Rovers (22)
6 (33%)Thắng/Thắng2 (9%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (11%)Bại/Bại11 (50%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Inchicore Athletic FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)Tolka Rovers 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL18/06/26Inchicore Athletic FC5-2 (3-0)Tolka Rovers4-1+0.53.25T
Ire LSL06/06/26Tolka Rovers1-4 (1-1)Inchicore Athletic FC6-3-0.253.5T
Ire LSL25/01/20Inchicore Athletic FC3-3 (2-0)Tolka Rovers2-6--H
Leinster S C20/10/18Tolka Rovers2-1 (1-0)Inchicore Athletic FC6-2--B

Thành tích gần đây — Inchicore Athletic FC

THHTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL23/08/26Lucan United1-3 (0-2)Inchicore Athletic FC4-803.25T
Ire LSL20/08/26Inchicore Athletic FC3-3 (1-3)Wayside Celtic6-2-0.253.25H
Ire LSL15/08/26Inchicore Athletic FC3-3 (3-2)Montpelier FC4-4--H
Ire LSL18/06/26Inchicore Athletic FC5-2 (3-0)Tolka Rovers4-1+0.53.25T
Ire LSL06/06/26Tolka Rovers1-4 (1-1)Inchicore Athletic FC6-3-0.253.5T
Ire LSL31/05/26Wayside Celtic2-3 (1-0)Inchicore Athletic FC3-7-0.253T
Ire LSL13/05/26Inchicore Athletic FC1-2 (1-0)Killester Donnycarne6-4+0.253.5B
Ire LSL09/05/26St Francis FC3-0 (1-0)Inchicore Athletic FC7-503.25B
Ire LSL25/04/26Inchicore Athletic FC3-1 (1-1)Finglas United5-3+0.253T
Ire LSL18/04/26Inchicore Athletic FC3-4 (1-1)Ballymun United8-1--B
Ire LSL14/03/26Lucan United1-2 (0-1)Inchicore Athletic FC5-2--T
Ire LSL07/03/26St. Mochtas0-4 (0-2)Inchicore Athletic FC6-2--T
Ire LSL28/02/26Inchicore Athletic FC1-1 (1-0)Kilbarrack United2-4--H
Ire LSL14/02/26Usher Celtic1-2 (1-1)Inchicore Athletic FC2-5+0.753T
Ire LSL31/01/26Inchicore Athletic FC2-1 (1-0)UCD B9-4--T
Ire LSL24/01/26Kilbarrack United2-1 (2-0)Inchicore Athletic FC3-4-1.253.25B
Ire LSL17/01/26Inchicore Athletic FC3-0 (0-0)St Francis FC4-4-0.53T
Ire LSL12/12/25Inchicore Athletic FC2-0 (0-0)Malahide United8-6-13T
Ire LSL06/12/25Inchicore Athletic FC1-2 (1-0)Bangor Celtic9-3-0.253B
Ire LSL23/11/25Killester Donnycarne1-0 (0-0)Inchicore Athletic FC8-403.25B

Thành tích gần đây — Tolka Rovers

THTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Ire LSL26/08/26Glebe North FC0-1 (0-0)Tolka Rovers6-4+0.253T
Ire LSL22/08/26Tolka Rovers3-3 (2-3)Bangor Celtic4-5--H
Ire LSL19/08/26Tolka Rovers2-0 (1-0)Montpelier FC6-7+0.253.25T
IRFAIC19/07/26Derry City3-0 (1-0)Tolka Rovers11-1-2.53.5B
Ire LSL18/06/26Inchicore Athletic FC5-2 (3-0)Tolka Rovers4-1-0.53.25B
Ire LSL10/06/26Tolka Rovers1-2 (0-1)Lucan United7-7-0.253.25B
Ire LSL06/06/26Tolka Rovers1-4 (1-1)Inchicore Athletic FC6-3+0.253.5B
Ire LSL03/06/26Tolka Rovers0-1 (0-1)Malahide United4-7-1.253B
Ire LSL20/05/26St. Mochtas1-0 (0-0)Tolka Rovers7-5-0.253B
IRFAIC16/05/26Fairview Rangers0-3 (0-1)Tolka Rovers0-4--T
Ire LSL10/05/26Finglas United3-1 (2-0)Tolka Rovers4-7-0.253B
Ire LSL30/04/26Wayside Celtic2-0 (1-0)Tolka Rovers3-4-0.253B
Ire LSL21/04/26Home Farm FC0-4 (0-0)Tolka Rovers3-4--T
Ire LSL04/04/26Tolka Rovers1-3 (0-2)UCD B6-3--B
Ire LSL12/03/26Tolka Rovers2-1 (1-1)Ballymun United6-5+13T
Ire LSL08/03/26Bangor Celtic1-1 (1-0)Tolka Rovers2-2-0.252.75H
Ire LSL28/02/26Lucan United1-1 (0-0)Tolka Rovers---H
Ire LSL31/01/26St Francis FC3-2 (2-1)Tolka Rovers6-502.75B
Ire LSL17/01/26Tolka Rovers1-2 (1-2)Kilbarrack United9-002.75B
Ire LSL11/01/26Killester Donnycarne1-1 (0-1)Tolka Rovers5-2+0.53H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
80
77
Tấn công nguy hiểm
67
52
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inchicore Athletic FC (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Tolka Rovers (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inchicore Athletic FC (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (82%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Tolka Rovers (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
27
1 Bàn
14
2 Bàn
50
3 Bàn
20
4+ Bàn
106
B.thắng H1
189
B.thắng H2
Inchicore Athletic FCTolka Rovers

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
10
T/B
42
H/T
00
H/H
02
H/B
10
B/T
11
B/H
27
B/B
Inchicore Athletic FCTolka Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
42
Thắng 1
34
Hòa
55
Thua 1
16
Thua 2+
Inchicore Athletic FCTolka Rovers

Thông tin đội bóng

Inchicore Athletic FC Thông tin Tolka Rovers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.803.903.200.793.250.990.920.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.90 ↑5.500.02 ↓0.77 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm1.753.403.000.633.250.71---
Live1.83 ↑3.402.80 ↓0.62 ↓3.250.72 ↑---
10BETSớm1.843.803.290.773.250.87---
Live1.04 ↓8.92 ↑27.29 ↑3.41 ↑5.500.15 ↓---
CrownSớm1.853.752.920.773.250.930.850.500.85
Live1.66 ↓3.90 ↑3.45 ↑0.773.250.930.850.500.85
WewbetSớm2.043.792.890.903.250.860.820.250.96
Live1.03 ↓8.45 ↑17.60 ↑3.44 ↑5.500.03 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.853.753.250.402.501.70---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.80 ↑---
PinnacleSớm1.823.673.280.793.250.920.830.500.88
Live1.61 ↓4.02 ↑4.11 ↑0.95 ↑3.500.79 ↓0.76 ↓0.750.99 ↑
BwinSớm1.833.753.251.003.500.68---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑2.50 ↑5.500.24 ↓---
1xBetSớm2.023.802.860.442.501.630.780.250.93
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑5.500.11 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.003.802.800.903.250.900.830.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.25 ↑5.500.12 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.853.403.300.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.