Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 30/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 30/08/2026
Incheon United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | Kim Young-Bin | |
| 3' | Young-Bin Kim | |
| 3' | Kim Young-Bin | |
| Sun Kim Myung | 4' | |
| 4' | ||
| Kim Myung-Sun | 4' | |
| Lee Myoung Ju | 24' | |
| 24' | Kim Tae Hwan | |
| 24' | ||
| 24' | Kim Tae-Hwan | |
| Lee Myoung-Joo | 24' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Joao Pedro Costa Gamboa | |
| 39' | 📺 Joao Pedro Costa Gamboa(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Seong min Kim ▼ Lee Dong Ryul | 54' ⇄ | |
| ▲ Gerso Fernandes ▼ Leandro Ribeiro | 54' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Seung-Woo Lee ▼ Lee Dong Jun | |
| 70' ⇄ | ▲ Bruno Rodrigues Mota ▼ Tiago Pereira da Silva | |
| 70' ⇄ | ▲ Kim Seung Seop ▼ Italo | |
| ▲ Morgan Ferrier ▼ Stefan Mugosa | 78' ⇄ | |
| ▲ Lee Min-Hyeok ▼ Lee Myoung Ju | 78' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 0 - 2 Seung-Woo Lee(Assists:Kim Jin-gyu) (Kiến tạo: Kim Jin-gyu) | |
| 87' ⇄ | ▲ Maeng Seong Woong ▼ Kim Jin-gyu | |
| 87' ⇄ | ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Joao Pedro Costa Gamboa | |
| Gerso Fernandes 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| Gerso Fernandes 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| Gerso Fernandes 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| Gerso Fernandes 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| 5 - 2 ⚽ | 90' | |
| Jae-min Seo | 90+1' | |
| Morgan Ferrier 6 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| Morgan Ferrier 7 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' | Woo-jin Choi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 14 |
Chủ = Incheon United · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 10 (27%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 28 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 14 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Incheon United 4 (20%)Hòa 7 (35%)Jeonbuk Hyundai Motors 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/24 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 16/06/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/24 | Incheon United | 3-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | T |
| 12/11/23 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | H |
| 01/11/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/08/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (2-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/23 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/10/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-0) | Incheon United | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/08/22 | Incheon United | 3-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (2-0) | Incheon United | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/05/22 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2 | B |
| 25/09/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Incheon United | -1 | 2.75 | B |
| 29/05/21 | Incheon United | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -1 | 2.5 | H |
| 11/04/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 5-0 (2-0) | Incheon United | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/20 | Incheon United | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -1.25 | 2.75 | H |
| 13/06/20 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Incheon United | -1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Incheon United
BTHHBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | FC Anyang | 2-1 (1-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Incheon United | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Jeju SK FC | 3-3 (2-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2 | H |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
HTHBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | +1.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | Bucheon FC 1995 | 3-2 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-3 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Incheon United
Jeonbuk Hyundai Motors
1Kim Dong-Heon4Gun-hee Kim20Park Kyung Sub32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju10Lee Dong Ryul15Jae-min Seo70Leandro Ribeiro9Stefan Mugosa72Lee Chung Yong31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim5Park Ji Soo23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi16Joao Pedro Costa Gamboa97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun13Sang-Yun Kang95Italo9Tiago Pereira da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung Ju C🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 78'
- 9Stefan Mugosa▼ Rời sân 78'
- 10Lee Dong Ryul▼ Rời sân 54'
- 15Jae-min Seo🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 20Park Kyung Sub
- 32Lee Ju Yong
- 39Sun Kim Myung🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4'
- 70Leandro Ribeiro▼ Rời sân 54'
- 72Lee Chung Yong
Khách · 4231
- 2Young-Bin Kim🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'
- 5Park Ji Soo
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 57'
- 9Tiago Pereira da Silva▼ Rời sân 70'
- 13Sang-Yun Kang
- 16Joao Pedro Costa Gamboa⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 87'
- 23Kim Tae Hwan C🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 95Italo▼ Rời sân 70'
- 97Kim Jin-gyu🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
33
Sút bóng
912
Sút cầu môn
45
Tấn công
6679
Tấn công nguy hiểm
3540
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
108
Việt vị
23
Quả ném biên
910
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVO
Jeonbuk Hyundai Motors (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lee Myoung Ju Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Kim Dong-Heon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 39Sun Kim Myung Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Jae-min Seo Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Gerso Fernandes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Kim Tae Hwan Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 97Kim Jin-gyu Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Young-Bin Kim Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 66Woo-jin Choi Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Seung-Woo Lee (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 52179 | Sức chứa | 42477 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | Jeong-yong Jung |
| Incheon | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.13 | 2.28 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 2.72 | 3.13 | 2.28 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.45 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.50 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.27 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.47 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.27 ↑ | 1.13 ↓ | 9.11 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.27 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.25 | 2.38 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.03 | 2.34 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.95 | 2.28 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.19 ↓ | 8.05 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.35 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.46 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.13 ↓ | 10.52 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.84 | 2.96 | 2.26 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 1.18 | 2.50 | 0.65 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.18 ↓ | 8.10 ↑ | 3.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).