Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 16/08/2026
Incheon United 1 Kết thúc HT 0-0 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Incheon United | Phút | |
| 16' | Park Tae Jun | |
| Lee Ju Yong | 39' | |
| 40' | Kang-hyeon Lee | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Gun Hee ▼ Joo-chan Kim | |
| 46' ⇄ | ▲ Yun-sang Hong ▼ Jae-Min Jeong | |
| ▲ Stefan Mugosa ▼ Lee Dong Ryul | 55' ⇄ | |
| ▲ Seung-gu Choi ▼ Sun Kim Myung | 55' ⇄ | |
| Stefan Mugosa 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Stefan Mugosa(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Park Se Jin ▼ Yi-seok Kim | |
| Stefan Mugosa(Assists:Morgan Ferrier) (Kiến tạo: Morgan Ferrier) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| Stefan Mugosa | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Kim In Kyun ▼ Ko Jae Hyeon | |
| 84' ⇄ | ▲ Lee Soo Bin ▼ Park Tae Jun | |
| ▲ Kim Young Whan ▼ Lee Myoung Ju | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 2 - 1 Park Se Jin(Assists:Cheol woo Park) (Kiến tạo: Cheol woo Park) | |
| ▲ Seong min Kim ▼ Gerso Fernandes | 90' ⇄ | |
| ▲ Jeong Chi-In ▼ Lee Chung Yong | 90' ⇄ | |
| 90+6' | Jung-taek Lee | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 14 |
Chủ = Incheon United · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Incheon United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (32%) |
| 10 (27%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 28 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 14 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Incheon United 8 (40%)Hòa 5 (25%)Gimcheon Sangmu FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/24 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | H |
| 19/06/24 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/24 | Gimcheon Sangmu FC | 2-2 (1-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/09/22 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/07/22 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/22 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/08/20 | Gimcheon Sangmu FC | 3-1 (2-1) | Incheon United | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/20 | Incheon United | 1-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/11/19 | Incheon United | 2-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/09/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-3 (0-3) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/19 | Incheon United | 1-2 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/19 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/18 | Incheon United | 2-1 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/18 | Incheon United | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 13/05/18 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (3-0) | Incheon United | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/18 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/11/17 | Incheon United | 2-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Incheon United
HBHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Jeju SK FC | 3-3 (2-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +1 | 3 | B |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2 | H |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
HTTTHBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Incheon United
Gimcheon Sangmu FC
1Kim Dong-Heon2Ibiza2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju10Lee Dong Ryul11Gerso Fernandes15Jae-min Seo72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon7Ko Jae Hyeon17Joo-chan Kim55Park Tae Jun56Kang-hyeon Lee8Yi-seok Kim57Jae-Min Jeong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Ibiza
- 2Juan Fernandez
- 4Gun-hee Kim
- 5Lee Myoung Ju C▼ Rời sân 86'
- 10Lee Dong Ryul▼ Rời sân 55'
- 11Gerso Fernandes▼ Rời sân 90'
- 15Jae-min Seo
- 32Lee Ju Yong🟨 Thẻ vàng 39'
- 39Sun Kim Myung▼ Rời sân 55'
- 72Lee Chung Yong▼ Rời sân 90'
- 99Morgan Ferrier🎯 Kiến tạo 66'
Khách · 442
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park🎯 Kiến tạo 87'
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 79'
- 8Yi-seok Kim▼ Rời sân 63'
- 11Kim Tae Hwan
- 17Joo-chan Kim▼ Rời sân 46'
- 26Jung-taek Lee C🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 45Jun-soo Byeon
- 55Park Tae Jun🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 84'
- 56Kang-hyeon Lee🟨 Thẻ vàng 40'
- 57Jae-Min Jeong▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
25
Tấn công
8297
Tấn công nguy hiểm
6351
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
13
Quả ném biên
1911
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Incheon United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Gimcheon Sangmu FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Lee Ju Yong Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Morgan Ferrier Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Kim Dong-Heon Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 9Stefan Mugosa (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Park Tae Jun Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 56Kang-hyeon Lee Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Cheol woo Park Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 26Jung-taek Lee Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Park Se Jin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Incheon United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1984-1-11 | |
| Incheon Football Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 52179 | Sức chứa | 20000 |
| Yoom Jong Hwan | HLV | |
| Incheon | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.27 | 3.12 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.30 | 3.60 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 8.20 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 12.73 ↑ | 1.06 ↓ | 14.37 ↑ | 5.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.50 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.76 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.10 | 3.28 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.24 ↓ | 7.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.04 | 3.04 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.25 ↓ | 7.65 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.50 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.31 | 3.59 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 10.06 ↑ | 1.15 ↓ | 10.20 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.07 ↓ | 18.30 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Incheon United | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Gimcheon Sangmu FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).