Kết quả bóng đá trận Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 16/08/2026

K League 1 · 17:30 ngày 16/08/2026
Incheon United
1 Kết thúc HT 0-0 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Incheon Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Incheon United Phút Gimcheon Sangmu FC
16' Park Tae Jun
Lee Ju Yong 39'
40' Kang-hyeon Lee
HT 0-0
46' ▲ Lee Gun Hee ▼ Joo-chan Kim
46' ▲ Yun-sang Hong ▼ Jae-Min Jeong
▲ Stefan Mugosa ▼ Lee Dong Ryul55'
▲ Seung-gu Choi ▼ Sun Kim Myung55'
Stefan Mugosa 1 - 0 59'
Stefan Mugosa(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR59'
63' ▲ Park Se Jin ▼ Yi-seok Kim
Stefan Mugosa(Assists:Morgan Ferrier) (Kiến tạo: Morgan Ferrier) 2 - 0 66'
Stefan Mugosa 79'
79' ▲ Kim In Kyun ▼ Ko Jae Hyeon
84' ▲ Lee Soo Bin ▼ Park Tae Jun
▲ Kim Young Whan ▼ Lee Myoung Ju86'
87' 2 - 1 Park Se Jin(Assists:Cheol woo Park) (Kiến tạo: Cheol woo Park)
▲ Seong min Kim ▼ Gerso Fernandes90'
▲ Jeong Chi-In ▼ Lee Chung Yong90'
90+6' Jung-taek Lee
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 12 45
Bại 11 32
Ghi bàn 33 1211
Mất bàn 35 1211
Điểm 42 1314

Chủ = Incheon United · Khách = Gimcheon Sangmu FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Incheon United (37)Hiệp 1 / Cả trậnGimcheon Sangmu FC (34)
5 (14%)Thắng/Thắng3 (9%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (19%)Hòa/Thắng2 (6%)
6 (16%)Hòa/Hòa11 (32%)
10 (27%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (16%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Incheon United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng259793228348
Sân nhà134361414156
Sân khách125431814195
6 gần622277--

Gimcheon Sangmu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26415724322711
Sân nhà1218310161110
Sân khách1437414161611
6 gần632176--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Incheon United 8 (40%)Hòa 5 (25%)Gimcheon Sangmu FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4-0.252.25T
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6+0.252.25T
KOR D115/09/24Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Incheon United5-3-0.52.25B
KOR D105/07/24Incheon United1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC5-202.25H
KFAC19/06/24Incheon United0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.25H
KOR D105/05/24Gimcheon Sangmu FC2-2 (1-0)Incheon United3-5-0.252.25H
KOR D118/09/22Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Incheon United17-9-0.252.5B
KOR D116/07/22Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-0)Incheon United5-5-0.52.5T
KOR D113/03/22Incheon United1-0 (1-0)Gimcheon Sangmu FC2-1+0.252.25T
KOR D129/08/20Gimcheon Sangmu FC3-1 (2-1)Incheon United2-1-0.752.25B
KOR D111/07/20Incheon United1-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC1-6-0.52.25H
KOR D124/11/19Incheon United2-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC5-6+0.252.75T
KOR D125/09/19Gimcheon Sangmu FC2-3 (0-3)Incheon United7-4-0.252.5T
KOR D124/05/19Incheon United1-2 (1-1)Gimcheon Sangmu FC2-8-0.252.25B
KOR D116/03/19Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Incheon United4-6-0.252.5B
KOR D103/11/18Incheon United2-1 (1-0)Gimcheon Sangmu FC2-502.5T
KOR D115/08/18Incheon United0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC2-602.5H
KOR D113/05/18Gimcheon Sangmu FC3-2 (3-0)Incheon United7-5-0.252.5B
KOR D111/04/18Incheon United0-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC5-502.25B
KOR D118/11/17Incheon United2-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC3-4-0.252.5T

Thành tích gần đây — Incheon United

HBHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D102/08/26Jeju SK FC3-3 (2-2)Incheon United5-5+0.252H
KFAC29/07/26Incheon United0-1 (0-0)Gimpo FC9-5+13B
KOR D126/07/26Incheon United1-1 (0-1)Bucheon FC 19958-7+0.752H
KOR D121/07/26Ulsan HD FC1-2 (1-1)Incheon United2-2-0.252.25T
KOR D118/07/26Incheon United1-0 (1-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-4-0.252.25T
KOR D112/07/26Incheon United0-1 (0-1)FC Anyang5-3+0.52.25B
KOR D105/07/26FC Seoul1-0 (0-0)Incheon United3-3-0.52.25B
KOR D116/05/26Incheon United4-0 (2-0)Gwangju Football Club5-1+12.25T
KOR D112/05/26Incheon United0-1 (0-1)Pohang Steelers7-402B
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4-0.252.25T
KOR D105/05/26Daejeon Citizen0-0 (0-0)Incheon United5-7-0.252.25H
KOR D102/05/26Incheon United0-1 (0-1)Gangwon FC3-502B
KOR D125/04/26Incheon United1-0 (0-0)Jeju SK FC5-3+0.52.25T
KOR D121/04/26Jeonbuk Hyundai Motors1-2 (1-1)Incheon United7-1-0.52.25T
KOR D118/04/26Bucheon FC 19952-2 (0-2)Incheon United2-5+0.252H
KOR D111/04/26Incheon United1-2 (0-1)Ulsan HD FC3-302.25B
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6+0.252.25T
KOR D122/03/26FC Anyang0-1 (0-0)Incheon United2-602T
KOR D118/03/26Incheon United1-3 (1-1)Daejeon Citizen7-202.25B
KOR D115/03/26Pohang Steelers1-1 (0-1)Incheon United3-3-0.252.25H

Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC

HTTTHBHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D108/08/26Gimcheon Sangmu FC0-0 (0-0)FC Seoul1-2-0.52.5H
KOR D101/08/26Pohang Steelers0-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC3-7-0.252.25T
KFAC29/07/26Gimcheon Sangmu FC2-1 (1-0)Suwon FC2-2+0.252.75T
KOR D125/07/26Gimcheon Sangmu FC3-2 (2-1)Daejeon Citizen3-6-0.252.5T
KOR D122/07/26Gwangju Football Club1-1 (1-1)Gimcheon Sangmu FC1-11+0.52.25H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3-0.52.5B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4+0.52.25H
KOR D105/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeju SK FC3-1+0.252.25H
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1-0.752.5B
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4+0.252.25B
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5B
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.752.5T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25B
KOR D118/04/26Jeju SK FC1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.5H
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5+0.252.5H
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6-0.252.25B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2-0.252.5H
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4+0.52.25H

Đội hình

Incheon UnitedGimcheon Sangmu FC
1Kim Dong-Heon2Ibiza2Juan Fernandez4Gun-hee Kim32Lee Ju Yong39Sun Kim Myung5CLee Myoung Ju10Lee Dong Ryul11Gerso Fernandes15Jae-min Seo72Lee Chung Yong99Morgan Ferrier1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon7Ko Jae Hyeon17Joo-chan Kim55Park Tae Jun56Kang-hyeon Lee8Yi-seok Kim57Jae-Min Jeong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
82
97
Tấn công nguy hiểm
63
51
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
3
Quả ném biên
19
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Incheon United (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Incheon United (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU

Gimcheon Sangmu FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
812
1 Bàn
52
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
169
B.thắng H1
1213
B.thắng H2
Incheon UnitedGimcheon Sangmu FC

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
23
T/H
00
T/B
42
H/T
28
H/H
41
H/B
00
B/T
11
B/H
45
B/B
Incheon UnitedGimcheon Sangmu FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
64
Thắng 1
59
Hòa
63
Thua 1
13
Thua 2+
Incheon UnitedGimcheon Sangmu FC

Incheon United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Lee Ju Yong
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
99Morgan Ferrier
Trung phong
-10/00/00
1Kim Dong-Heon
Thủ môn
-0/00/00
9Stefan Mugosa (dự bị)
Trung phong
-10/00/00🟨

Gimcheon Sangmu FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Park Tae Jun
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨
56Kang-hyeon Lee
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
3Cheol woo Park
Hậu vệ trái
-10/00/00
26Jung-taek Lee
Trung vệ
-0/00/00🟨
14Park Se Jin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Incheon United Thông tin Gimcheon Sangmu FC
Thành lập 1984-1-11
Incheon Football Stadium Sân nhà Jinquan comprehensive sports ground
52179 Sức chứa 20000
Yoom Jong Hwan HLV
Incheon Khu vực Gimcheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.273.120.802.250.920.790.250.99
Live2.12 ↑3.00 ↓3.10 ↓1.30 ↑1.500.40 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
EasybetsSớm2.083.303.600.832.250.970.790.251.03
Live19.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑8.20 ↑2.500.01 ↓0.89 ↑0.000.99 ↓
VcbetSớm2.053.303.500.852.250.940.790.251.02
Live17.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑2.65 ↑2.500.28 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.943.303.500.842.250.980.760.251.08
Live13.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.001.05 ↓
InterwettenSớm2.053.253.501.052.500.701.050.500.70
Live15.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.043.203.500.762.250.91---
Live12.73 ↑1.06 ↓14.37 ↑5.41 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.943.303.500.842.250.980.760.251.08
Live16.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.001.05 ↓
CrownSớm2.093.403.250.872.251.000.840.251.04
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.113.103.280.922.250.961.110.500.80
Live7.00 ↑1.24 ↓7.40 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.94 ↓0.000.98 ↑
WewbetSớm2.053.043.040.832.250.970.790.251.03
Live6.80 ↑1.25 ↓7.65 ↑2.63 ↑2.500.28 ↓3.57 ↑0.250.18 ↓
LadbrokesSớm2.053.203.201.052.500.70---
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.053.253.500.792.250.930.750.250.99
Live17.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.88 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.083.313.590.832.250.970.790.251.04
Live10.06 ↑1.15 ↓10.20 ↑3.98 ↑2.500.18 ↓0.93 ↑0.000.92 ↓
HK Jockey ClubSớm2.053.053.150.852.250.850.860.250.90
Live2.10 ↑3.00 ↓3.10 ↓0.852.250.850.89 ↑0.250.91 ↑
BwinSớm2.103.303.401.002.500.70---
Live18.00 ↑1.04 ↓18.50 ↑0.83 ↓1.500.85 ↑---
1xBetSớm2.073.303.601.052.500.720.500.001.55
Live16.20 ↑1.07 ↓18.30 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.78 ↑0.001.06 ↓
SNAISớm2.003.403.50------
Live2.003.403.50------
Bet 365Sớm2.053.203.400.832.250.980.800.251.00
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.053.103.501.102.500.670.800.251.02
Live36.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓1.15 ↑0.500.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Incheon United+1/4102
Gimcheon Sangmu FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).