Kết quả bóng đá trận INAC (W) vs Hiroshima Sanfrecce (W), 16:00 ngày 22/08/2026

WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 22/08/2026
INAC (W)
2 Hiệp 2 - HT 0-1 1
Hiroshima Sanfrecce (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

INAC (W) Phút Hiroshima Sanfrecce (W)
8' 0 - 1 Yoshino Nakashima
HT 0-1
Ota M. 1 - 1 57'
58'
Okuma T. 2 - 1 72'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 13
Bại 10 32
Ghi bàn 63 1815
Mất bàn 20 119
Điểm 67 1918

Chủ = INAC (W) · Khách = Hiroshima Sanfrecce (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

INAC (W) (36)Hiệp 1 / Cả trậnHiroshima Sanfrecce (W) (35)
16 (44%)Thắng/Thắng11 (31%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
9 (25%)Hòa/Thắng7 (20%)
2 (6%)Hòa/Hòa8 (23%)
1 (3%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (17%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

INAC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012
6 gần6501144--

Hiroshima Sanfrecce (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000005
Sân khách00000005
6 gần6411126--

Thành tích đối đầu (17 trận)

INAC (W) 5 (29%)Hòa 4 (24%)Hiroshima Sanfrecce (W) 8 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26INAC (W)0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)---B
WJLC21/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)0-0 (0-0)INAC (W)4-5-0.52.5H
JW Cup01/01/26INAC (W)1-2 (0-1)Hiroshima Sanfrecce (W)6-2+0.752.25B
WJLC25/10/25INAC (W)1-3 (0-1)Hiroshima Sanfrecce (W)9-2+12.25B
JWL17/08/25Hiroshima Sanfrecce (W)2-1 (1-0)INAC (W)4-5+0.52B
JWL19/04/25Hiroshima Sanfrecce (W)1-0 (1-0)INAC (W)4-7+0.252B
WJLC29/12/24Hiroshima Sanfrecce (W)1-0 (1-0)INAC (W)4-5+0.252.25B
JW Cup22/12/24Hiroshima Sanfrecce (W)0-1 (0-1)INAC (W)7-902.25T
JWL14/09/24INAC (W)1-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce (W)1-5+12.25H
JWL18/04/24Hiroshima Sanfrecce (W)2-0 (2-0)INAC (W)4-7+0.252B
JWL09/03/24INAC (W)1-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)7-1--T
JWL26/03/23INAC (W)1-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce (W)6-5--H
JWL26/11/22Hiroshima Sanfrecce (W)1-1 (0-0)INAC (W)-+0.52.25H
WJLC25/09/22INAC (W)2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)14-3+12.75T
JWL04/05/22Hiroshima Sanfrecce (W)1-0 (1-0)INAC (W)2-1+0.752B
JWL29/04/22INAC (W)3-2 (3-1)Hiroshima Sanfrecce (W)3-5+1.752.75T
INT CF05/06/21Hiroshima Sanfrecce (W)0-1 (0-0)INAC (W)---T

Thành tích gần đây — INAC (W)

BTTTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26INAC (W)0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)---B
JWL10/05/26AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-0)INAC (W)3-5+1.52.75T
JWL03/05/26INAC (W)5-1 (2-0)Nagano Parceiro (W)9-3+2.53.25T
JWL25/04/26Vegalta Sendai (W)1-2 (0-0)INAC (W)3-1+12.25T
JWL05/04/26INAC (W)2-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)2-4+12.25T
JWL29/03/26INAC (W)4-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)4-1+1.52.5T
WJLC21/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)0-0 (0-0)INAC (W)4-5-0.52.5H
WJLC14/03/26INAC (W)2-0 (1-0)AS Elfen Sayama (W)5-2+12.5T
WJLC07/03/26INAC (W)1-4 (1-3)RB Omiya Ardija (W)5-7+0.752.5B
WJLC28/02/26AS Elfen Sayama (W)3-1 (1-0)INAC (W)---B
JWL22/02/26NTV Beleza (W)0-2 (0-1)INAC (W)0-6-0.252.25T
JWL15/02/26INAC (W)0-1 (0-1)Albirex Niigata (W)5-1+12B
JW Cup01/01/26INAC (W)1-2 (0-1)Hiroshima Sanfrecce (W)6-2+0.752.25B
JWL20/12/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-2 (1-2)INAC (W)7-4+1.252.5H
JW Cup14/12/25IGA Kunoichi (W)1-3 (0-0)INAC (W)2-3+1.52.75T
JW Cup07/12/25INAC (W)2-0 (1-0)Albirex Niigata (W)4-4+12.5T
WJLC30/11/25RB Omiya Ardija (W)2-2 (0-0)INAC (W)1-3+0.752.75H
JW Cup22/11/25INAC (W)1-0 (0-0)Shizuoka Sangyo University (W)2-2+2.253.25T
JW Cup15/11/25INAC (W)5-0 (1-0)Nihon University (W)---T
JWL08/11/25Urawa Red Diamonds (W)1-2 (0-1)INAC (W)4-6-0.252T

Thành tích gần đây — Hiroshima Sanfrecce (W)

THTTBTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26INAC (W)0-1 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)---T
JWL10/05/26Cerezo Osaka Sakai (W)0-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)3-7+0.52.25H
JWL03/05/26Hiroshima Sanfrecce (W)2-0 (2-0)NTV Beleza (W)2-3-0.252.25T
JWL25/04/26Nagano Parceiro (W)1-5 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)2-4+1.252.75T
WJLC18/04/26NTV Beleza (W)3-1 (3-1)Hiroshima Sanfrecce (W)5-402.5B
WJLC12/04/26Hiroshima Sanfrecce (W)3-2 (2-2)NTV Beleza (W)---T
JWL05/04/26Albirex Niigata (W)1-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce (W)2-7+0.252H
JWL28/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)1-0 (0-0)AS Elfen Sayama (W)6-1+12.5T
WJLC21/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)0-0 (0-0)INAC (W)4-5+0.52.5H
WJLC15/03/26RB Omiya Ardija (W)2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)4-3+0.52.25B
WJLC07/03/26Hiroshima Sanfrecce (W)3-1 (1-0)AS Elfen Sayama (W)8-2+1.252.75T
WJLC28/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)1-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)11-0+0.52.25H
JWL21/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)3-0 (3-0)JEF United Ichihara Chiba (W)2-3+0.752T
JWL15/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)2-1 (0-0)Urawa Red Diamonds (W)7-2-0.52T
JW Cup01/01/26INAC (W)1-2 (0-1)Hiroshima Sanfrecce (W)6-2-0.752.25T
JWL20/12/25Hiroshima Sanfrecce (W)0-3 (0-0)Nojima Stella (W)7-3+0.752.25B
JW Cup14/12/25Hiroshima Sanfrecce (W)3-2 (3-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-5--T
JW Cup06/12/25Hiroshima Sanfrecce (W)2-1 (2-0)AS Harima ALBION (W)5-5--T
WJLC30/11/25AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)0-8+0.752.5T
JW Cup22/11/25NTV Beleza (W)1-2 (0-2)Hiroshima Sanfrecce (W)11-6-1.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
20
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
57
57
Tấn công nguy hiểm
35
31
Sút ngoài cầu môn
7
16
Đá phạt trực tiếp
6
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
10
2
Việt vị
2
4
Quả ném biên
19
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B8
T8 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

INAC (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
INAC (W)Hiroshima Sanfrecce (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
INAC (W)Hiroshima Sanfrecce (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
59
Thắng 1
34
Hòa
31
Thua 1
22
Thua 2+
INAC (W)Hiroshima Sanfrecce (W)

Thông tin đội bóng

INAC (W) Thông tin Hiroshima Sanfrecce (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.232.922.580.702.000.920.720.000.98
Live2.232.922.580.702.000.920.720.000.98
EasybetsSớm2.383.002.800.782.001.031.070.250.80
Live1.22 ↓4.50 ↑21.00 ↑1.42 ↑3.500.58 ↓1.29 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm2.453.002.800.802.001.000.750.001.07
Live1.18 ↓4.80 ↑23.00 ↑1.41 ↑3.500.54 ↓1.22 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm2.323.052.790.772.000.990.770.000.99
Live1.19 ↓4.00 ↑30.00 ↑1.40 ↑3.500.53 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm2.453.002.751.302.500.50---
Live1.20 ↓4.40 ↑35.00 ↑1.303.500.50---
10BETSớm2.372.952.600.752.000.90---
Live1.20 ↓4.66 ↑17.28 ↑0.89 ↑3.500.77 ↓---
12betSớm2.323.052.790.772.000.990.770.000.99
Live1.20 ↓4.00 ↑29.00 ↑1.40 ↑3.500.53 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
CrownSớm2.292.982.640.742.000.960.720.000.98
Live1.15 ↓4.65 ↑16.00 ↑1.33 ↑3.500.45 ↓1.14 ↑0.000.57 ↓
SbobetSớm2.282.792.670.792.000.990.730.001.05
Live1.21 ↓3.80 ↑16.00 ↑1.44 ↑3.500.49 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.562.912.760.802.001.000.820.001.00
Live1.21 ↓4.30 ↑17.00 ↑1.38 ↑3.500.52 ↓1.26 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm2.453.002.701.372.500.53---
Live1.18 ↓4.33 ↑17.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm2.403.052.650.702.000.870.700.000.87
Live1.19 ↓4.50 ↑31.00 ↑1.38 ↑3.500.48 ↓1.19 ↑0.000.56 ↓
PinnacleSớm2.132.983.470.812.000.980.830.250.96
Live1.24 ↓4.62 ↑21.29 ↑1.49 ↑3.500.52 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.403.002.651.352.500.52---
Live1.19 ↓4.50 ↑21.00 ↑1.25 ↓3.500.53 ↑---
1xBetSớm2.453.102.701.072.250.670.770.000.94
Live1.28 ↓4.41 ↑16.50 ↑1.21 ↑3.500.671.33 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.303.002.900.782.001.030.750.001.05
Live1.20 ↓4.50 ↑21.00 ↑1.38 ↑3.500.55 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.452.902.701.302.500.53---
Live1.18 ↓4.40 ↑21.00 ↑1.20 ↓3.500.53---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.