Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Terek Grozny, 23:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
IMT Novi Beograd
0 Kết thúc HT 0-1 1
Terek Grozny
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

IMT Novi Beograd Phút Terek Grozny
20' 0 - 1 Lechi Sadulayev
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 12 15
Bại 11 53
Ghi bàn 34 1013
Mất bàn 27 914
Điểm 42 1311

Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Terek Grozny

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IMT Novi Beograd (17)Hiệp 1 / Cả trậnTerek Grozny (23)
4 (24%)Thắng/Thắng11 (48%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (6%)Hòa/Hòa4 (17%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (13%)
9 (53%)Bại/Bại2 (9%)

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

TBHHTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/4 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H
SER D115/03/26IMT Novi Beograd1-2 (1-2)Crvena Zvezda4-6-1.753B
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4+0.252.25T
SER D102/03/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnik Surdulica6-002.25H
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7-0.252.5B
SER D116/02/26IMT Novi Beograd1-0 (0-0)Habitpharm Javor8-1+0.52.25T
SER D108/02/26IMT Novi Beograd2-0 (0-0)FK Napredak Krusevac9-2+0.52.75T
SER D131/01/26Radnicki 1923 Kragujevac3-1 (2-1)IMT Novi Beograd5-3-1.253.25B

Thành tích gần đây — Terek Grozny

HTTHHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3+0.252.5H
RUS PR09/03/26Lokomotiv Moscow2-2 (1-2)Terek Grozny7-4-0.752.5H
RUS PR01/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)CSKA Moscow5-7-0.252.25T
INT CF18/02/26Baltika Kaliningrad2-2 (2-1)Terek Grozny1-4--H
INT CF14/02/26Terek Grozny3-2 (2-1)OTMK Olmaliq6-5--T
INT CF11/02/26Terek Grozny2-0 (2-0)FC Bars Issyk-Kul---T
INT CF02/02/26Terek Grozny3-0 (2-0)FK Vozdovac Beograd12-3--T
INT CF29/01/26Terek Grozny1-0 (1-0)FC Vardar Skopje6-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
22
B.thắng H2
IMT Novi BeogradTerek Grozny

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
IMT Novi BeogradTerek Grozny

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
54
Thắng 1
88
Hòa
31
Thua 1
12
Thua 2+
IMT Novi BeogradTerek Grozny

Thông tin đội bóng

IMT Novi Beograd Thông tin Terek Grozny
Thành lập 1958
Sân nhà Akhmat Arena
0 Sức chứa 10000
Zoran Popovic HLV Stanislav Cherchesov
Khu vực Groznyi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm4.403.801.641.033.250.850.85-1.001.05
Live16.00 ↑4.10 ↑1.23 ↓1.11 ↑2.000.72 ↓0.64 ↓-0.251.25 ↑
12betSớm4.103.951.610.953.250.810.78-1.000.98
Live16.00 ↑4.10 ↑1.23 ↓1.11 ↑2.000.72 ↓0.64 ↓-0.251.25 ↑
CrownSớm4.154.151.570.943.250.820.78-1.000.98
Live14.00 ↑4.80 ↑1.19 ↓0.71 ↓1.751.09 ↑0.66 ↓-0.251.19 ↑
SbobetSớm3.613.431.810.952.750.870.99-0.500.85
Live13.00 ↑4.22 ↑1.23 ↓0.72 ↓1.751.11 ↑0.65 ↓-0.251.23 ↑
WewbetSớm3.993.901.560.933.250.810.77-1.000.97
Live18.30 ↑3.95 ↑1.23 ↓1.09 ↑2.000.71 ↓0.63 ↓-0.251.23 ↑
PinnacleSớm5.204.441.410.783.250.940.86-1.250.85
Live12.95 ↑4.43 ↓1.24 ↓0.99 ↑2.000.75 ↓0.68 ↓-0.251.08 ↑
1xBetSớm4.894.281.491.353.500.500.45-1.501.48
Live14.30 ↑4.30 ↑1.30 ↓0.83 ↓2.000.98 ↑1.10 ↑0.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IMT Novi Beograd-1010
Terek Grozny+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).