Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis, 00:00 ngày 17/08/2026

Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 17/08/2026
IMT Novi Beograd
0 Kết thúc HT 0-0 0
Radnicki Nis
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

IMT Novi Beograd Phút Radnicki Nis
HT 0-0
63' Radomir Milosavljevic
▲ Luka Lukovic ▼ Josue Tiendrebeogo67'
▲ Charly Keita ▼ Aleksa Mitic67'
77' ▲ Marko Mijailovic ▼ Igor Ivanovic
77' ▲ Dusan Jovanovic ▼ Djordje Petrovic
80' Dusan Jovanovic
▲ Julian Delmas ▼ Dusan Zagar81'
▲ Juninho ▼ Nikola Glisic81'
Ivan Martos(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90'
Vasilije Novicic Đá hỏng penalty90+3'
90+7' ▲ Stefan Nikolic ▼ Luka Izderic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 12
Bại 12 56
Ghi bàn 31 105
Mất bàn 23 912
Điểm 41 138

Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Radnicki Nis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IMT Novi Beograd (17)Hiệp 1 / Cả trậnRadnicki Nis (13)
4 (24%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (53%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

IMT Novi Beograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412104133
Sân nhà32106073
Sân khách42024461
6 gần630376--

Radnicki Nis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612336513
Sân nhà201113113
Sân khách41122344
6 gần620449--

Thành tích đối đầu (11 trận)

IMT Novi Beograd 4 (36%)Hòa 2 (18%)Radnicki Nis 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7-0.252.5B
SER D121/09/25IMT Novi Beograd1-0 (0-0)Radnicki Nis3-3+0.252.75T
SER D122/04/25Radnicki Nis1-1 (1-1)IMT Novi Beograd2-3-0.252.5H
SER D110/02/25Radnicki Nis3-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-3-0.52.5B
SER D130/08/24IMT Novi Beograd3-1 (1-0)Radnicki Nis8-4+0.252.25T
SER D113/05/24Radnicki Nis0-0 (0-0)IMT Novi Beograd7-4-0.252.25H
SER D123/02/24IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Radnicki Nis6-402.5B
SER D118/09/23Radnicki Nis1-0 (1-0)IMT Novi Beograd4-5-0.52.5B
SER CUP09/11/22Radnicki Nis3-0 (1-0)IMT Novi Beograd7-4-12.75B
SER CUP25/11/20IMT Novi Beograd2-1 (1-0)Radnicki Nis0-3-12.5T

Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd

BBTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D110/08/26Macva Sabac1-0 (1-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
INT CF03/08/26IMT Novi Beograd0-3 (0-1)Gazisehir Gaziantep4-7-0.753B
SER D103/08/26Partizan Belgrade1-2 (0-0)IMT Novi Beograd6-5-12.75T
SER D126/07/26IMT Novi Beograd4-0 (1-0)Zemun11-2+0.752.25T
SER D120/07/26Cukaricki Stankom0-1 (0-1)IMT Novi Beograd2-4-0.52.5T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6-13.25B
INT CF11/07/26Radnicki 1923 Kragujevac1-0 (0-0)IMT Novi Beograd6-3--B
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6-0.753T
INT CF02/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Mladost Lucani7-6--B
INT CF26/06/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)IMT Novi Beograd5-2-0.52.5H
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5-0.52.5H
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2+0.752.25T
SER D110/05/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac8-302.25H
SER D104/05/26Habitpharm Javor0-0 (0-0)IMT Novi Beograd5-402.25H
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3+0.52.5T
SER D123/04/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)IMT Novi Beograd3-5+12.5T
SER D120/04/26IMT Novi Beograd1-1 (0-1)Mladost Lucani3-4+0.52.25H
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5-0.52.25T
SER D105/04/26IMT Novi Beograd0-0 (0-0)Vojvodina Novi Sad2-4-0.52.5H
SER D122/03/26OFK Beograd3-3 (1-0)IMT Novi Beograd3-9-0.52.5H

Thành tích gần đây — Radnicki Nis

TBBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D103/08/26Zemun0-1 (0-0)Radnicki Nis1-7+0.252.25T
SER D125/07/26Radnicki Nis0-2 (0-2)Cukaricki Stankom5-5+0.252.5B
SER D118/07/26FK Zeleznicar Pancevo2-1 (1-1)Radnicki Nis3-7-0.52.5B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2-0.253B
INT CF07/07/26Radnicki Nis2-0 (0-0)Marila Pribram7-4+13T
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4+0.252.75B
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4+1.52.75T
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3-0.252.5T
SER D110/05/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Mladost Lucani8-1+0.252.25T
SER D104/05/26FK Napredak Krusevac0-1 (0-0)Radnicki Nis1-2+1.52.75T
SER D127/04/26IMT Novi Beograd2-0 (1-0)Radnicki Nis5-3-0.52.5B
SER D123/04/26Radnicki Nis3-2 (2-0)Habitpharm Javor4-4+0.252.25T
SER D119/04/26Radnicki 1923 Kragujevac1-1 (1-0)Radnicki Nis4-1-0.52.5H
SER D108/04/26Vojvodina Novi Sad3-2 (1-0)Radnicki Nis2-5-1.252.75B
SER D103/04/26Radnicki Nis1-2 (0-1)OFK Beograd3-402.75B
SER D121/03/26Crvena Zvezda2-0 (1-0)Radnicki Nis12-4-2.753.75B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2+0.752.25B
SER D108/03/26Radnik Surdulica2-2 (0-1)Radnicki Nis4-1-0.252.25H
SER D101/03/26Radnicki Nis1-0 (0-0)Habitpharm Javor3-3+0.252.25T
SER D122/02/26Radnicki Nis2-1 (1-0)IMT Novi Beograd1-7+0.252.5T

Đội hình

IMT Novi BeogradRadnicki Nis
1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako27Vladimir Radocaj65Stefan Sapic18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic7Nikola Glisic10Dusan Zagar19Tadija Cojic9Aleksa Mitic12Ivan Kostic3ranko jokic4Uros Vitas25Bojan Kovacevic71Dorde Petrovic71Djordje Petrovic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass11Igor Ivanovic89Luka Izderic97Milos Spasic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
101
104
Tấn công nguy hiểm
62
54
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
312
323
TL chuyền bóng thành công
70%
71%
Phạm lỗi
13
19
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
23
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
0.66
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Radnicki Nis (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

IMT Novi Beograd (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

Radnicki Nis (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
51
B.thắng H2
IMT Novi BeogradRadnicki Nis

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
IMT Novi BeogradRadnicki Nis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
58
Thắng 1
72
Hòa
43
Thua 1
16
Thua 2+
IMT Novi BeogradRadnicki Nis

IMT Novi Beograd

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Ivan Martos
Hậu vệ trái
7.70/014/237
1Ognjen Cancarevic
Thủ môn
7.40/024/410
65Stefan Sapic
Trung vệ
7.21/137/414
27Vladimir Radocaj
Tiền đạo cánh phải
71/07/143
7Nikola Glisic
Hậu vệ phải
76/210/171
9Aleksa Mitic
Trung phong
6.91/19/151
19Tadija Cojic
Tiền vệ
6.91/015/191
5Moussa Sissako
Trung vệ
6.71/037/501
10Dusan Zagar
Tiền đạo cánh trái
6.62/111/152
22Vasilije Novicic
Tiền vệ phòng ngự
6.52/133/462
18Josue Tiendrebeogo
Tiền vệ
6.41/013/202
2Julian Delmas (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/00/10
8Luka Lukovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/05/60
99Charly Keita (dự bị)
Trung phong
6.42/01/10
11Juninho (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/30

Radnicki Nis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Ivan Kostic
Thủ môn
8.90/015/260
7Issah Abass
Tiền đạo cánh trái
7.50/026/361
4Uros Vitas
Trung vệ
7.41/033/441
6Frank Kanoute
Tiền vệ trung tâm
7.30/020/241
25Bojan Kovacevic
Hậu vệ trái
7.22/031/414
3ranko jokic
Trung vệ
6.80/039/530
97Milos Spasic
Trung phong
6.70/06/84
71Djordje Petrovic
Hậu vệ phải
6.70/011/193
89Luka Izderic
Tiền vệ tấn công
6.52/113/161
11Igor Ivanovic
Tiền vệ
6.32/216/240
22Radomir Milosavljevic
Tiền vệ trung tâm
6.22/019/301🟨
2Marko Mijailovic (dự bị)
Trung vệ
7.30/00/00
42Dusan Jovanovic (dự bị)
Trung phong
6.30/00/10🟨
70Stefan Nikolic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

IMT Novi Beograd Thông tin Radnicki Nis
Thành lập 1920
Sân nhà Cair Stadium
0 Sức chứa 4000
Zoran Popovic HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.002.800.902.250.720.860.250.84
Live2.063.002.800.902.250.720.860.250.84
EasybetsSớm2.133.103.300.932.250.800.880.250.87
Live7.50 ↑1.22 ↓8.50 ↑3.30 ↑0.500.13 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.002.802.900.712.250.630.670.250.66
Live7.00 ↑1.06 ↓8.50 ↑2.35 ↑0.500.11 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.083.153.200.982.250.780.880.250.88
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.55 ↑0.500.07 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm1.903.403.851.202.500.551.200.500.55
Live20.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑11.00 ↑0.500.01 ↓1.10 ↓0.500.60 ↑
10BETSớm1.923.353.300.782.250.86---
Live4.66 ↑1.43 ↓5.64 ↑1.37 ↑0.500.50 ↓---
12betSớm2.083.153.200.982.250.780.880.250.88
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.26 ↑0.500.08 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.133.153.000.942.250.760.860.250.84
Live2.10 ↓3.153.05 ↑0.90 ↓2.250.80 ↑0.93 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.122.943.021.002.250.800.920.250.90
Live9.40 ↑1.08 ↓11.50 ↑4.34 ↑0.500.09 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.863.283.870.792.250.970.860.500.92
Live6.00 ↑1.22 ↓7.55 ↑2.43 ↑0.500.25 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.202.500.60---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.833.153.700.712.250.810.760.500.76
Live16.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.893.133.780.912.250.830.900.500.84
Live9.74 ↑1.11 ↓12.52 ↑2.93 ↑0.500.24 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
BwinSớm2.103.103.101.202.500.58---
Live26.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.10 ↓0.500.57 ↓---
1xBetSớm1.873.443.650.952.500.760.630.251.09
Live5.36 ↑1.30 ↓9.01 ↑2.46 ↑0.500.31 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
SNAISớm1.853.253.75------
Live1.853.253.75------
Bet 365Sớm1.853.504.000.852.250.950.880.500.93
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.202.803.251.252.500.570.880.250.81
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.86 ↓0.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
IMT Novi Beograd+1/2201
Radnicki Nis-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).