Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Radnicki Nis, 00:00 ngày 17/08/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 17/08/2026
IMT Novi Beograd 0 Kết thúc HT 0-0 0
Radnicki Nis
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | Radomir Milosavljevic | |
| ▲ Luka Lukovic ▼ Josue Tiendrebeogo | 67' ⇄ | |
| ▲ Charly Keita ▼ Aleksa Mitic | 67' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Marko Mijailovic ▼ Igor Ivanovic | |
| 77' ⇄ | ▲ Dusan Jovanovic ▼ Djordje Petrovic | |
| 80' | Dusan Jovanovic | |
| ▲ Julian Delmas ▼ Dusan Zagar | 81' ⇄ | |
| ▲ Juninho ▼ Nikola Glisic | 81' ⇄ | |
| Ivan Martos(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90' | |
| Vasilije Novicic ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Stefan Nikolic ▼ Luka Izderic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Radnicki Nis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (53%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Radnicki Nis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
IMT Novi Beograd 4 (36%)Hòa 2 (18%)Radnicki Nis 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | IMT Novi Beograd | 1-0 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/25 | Radnicki Nis | 1-1 (1-1) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/25 | Radnicki Nis | 3-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/08/24 | IMT Novi Beograd | 3-1 (1-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/24 | Radnicki Nis | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/02/24 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Radnicki Nis | 0 | 2.5 | B |
| 18/09/23 | Radnicki Nis | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/22 | Radnicki Nis | 3-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | B |
| 25/11/20 | IMT Novi Beograd | 2-1 (1-0) | Radnicki Nis | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd
BBTTTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Macva Sabac | 1-0 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | IMT Novi Beograd | 0-3 (0-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (0-0) | IMT Novi Beograd | -1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | IMT Novi Beograd | 4-0 (1-0) | Zemun | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Cukaricki Stankom | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | - | - | B |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Mladost Lucani | - | - | B |
| 26/06/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (1-0) | Backa Topola | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FK Spartak Zlatibor Voda | 0-1 (0-1) | IMT Novi Beograd | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Habitpharm Javor | 0-0 (0-0) | IMT Novi Beograd | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | IMT Novi Beograd | 1-1 (0-1) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Backa Topola | 1-3 (0-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | IMT Novi Beograd | 0-0 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Radnicki Nis
TBBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Zemun | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-2) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Radnicki Nis | 0-3 (0-2) | FC Neftci Baku | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 3 | T |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Radnicki Nis | 2-1 (0-0) | FK Spartak Zlatibor Voda | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Backa Topola | 1-2 (1-0) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | FK Napredak Krusevac | 0-1 (0-0) | Radnicki Nis | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | IMT Novi Beograd | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Radnicki Nis | 3-2 (2-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-1 (1-0) | Radnicki Nis | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-2 (1-0) | Radnicki Nis | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Radnik Surdulica | 2-2 (0-1) | Radnicki Nis | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Radnicki Nis | 1-0 (0-0) | Habitpharm Javor | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Radnicki Nis | 2-1 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
IMT Novi Beograd
Radnicki Nis
1Ognjen Cancarevic3Ivan Martos5Moussa Sissako27Vladimir Radocaj65Stefan Sapic18Josue Tiendrebeogo22CVasilije Novicic7Nikola Glisic10Dusan Zagar19Tadija Cojic9Aleksa Mitic12Ivan Kostic3ranko jokic4Uros Vitas25Bojan Kovacevic71Dorde Petrovic71Djordje Petrovic6Frank Kanoute22CRadomir Milosavljevic7Issah Abass11Igor Ivanovic89Luka Izderic97Milos Spasic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ognjen Cancarevic7.4
- 3Ivan Martos7.7
- 5Moussa Sissako6.7
- 7Nikola Glisic▼ Rời sân 81'7
- 9Aleksa Mitic▼ Rời sân 67'6.9
- 10Dusan Zagar▼ Rời sân 81'6.6
- 18Josue Tiendrebeogo▼ Rời sân 67'6.4
- 19Tadija Cojic6.9
- 22Vasilije Novicic C❌ Hỏng pen 90+3'6.5
- 27Vladimir Radocaj7
- 65Stefan Sapic7.2
Khách · 4231
- 3ranko jokic6.8
- 4Uros Vitas7.4
- 6Frank Kanoute7.3
- 7Issah Abass7.5
- 11Igor Ivanovic▼ Rời sân 77'6.3
- 12Ivan Kostic8.9
- 22Radomir Milosavljevic C🟨 Thẻ vàng 63'6.2
- 25Bojan Kovacevic7.2
- 71Dorde Petrovic
- 71Djordje Petrovic▼ Rời sân 77'6.7
- 89Luka Izderic▼ Rời sân 90+7'6.5
- 97Milos Spasic6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
209
Sút cầu môn
63
Tấn công
101104
Tấn công nguy hiểm
6254
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
312323
TL chuyền bóng thành công
70%71%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
13
Cứu thua
35
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2333
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.180.66
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B5T5 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Radnicki Nis (15 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IMT Novi Beograd (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Radnicki Nis (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Ivan Martos Hậu vệ trái | 7.7 | 0/0 | 14/23 | 7 | |||
| 1Ognjen Cancarevic Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 24/41 | 0 | |||
| 65Stefan Sapic Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 37/41 | 4 | |||
| 27Vladimir Radocaj Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 7/14 | 3 | |||
| 7Nikola Glisic Hậu vệ phải | 7 | 6/2 | 10/17 | 1 | |||
| 9Aleksa Mitic Trung phong | 6.9 | 1/1 | 9/15 | 1 | |||
| 19Tadija Cojic Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 5Moussa Sissako Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 37/50 | 1 | |||
| 10Dusan Zagar Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/1 | 11/15 | 2 | |||
| 22Vasilije Novicic Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/1 | 33/46 | 2 | |||
| 18Josue Tiendrebeogo Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 13/20 | 2 | |||
| 2Julian Delmas (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Luka Lukovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 99Charly Keita (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Juninho (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Radnicki Nis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Ivan Kostic Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 7Issah Abass Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 4Uros Vitas Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 33/44 | 1 | |||
| 6Frank Kanoute Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 25Bojan Kovacevic Hậu vệ trái | 7.2 | 2/0 | 31/41 | 4 | |||
| 3ranko jokic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/53 | 0 | |||
| 97Milos Spasic Trung phong | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 4 | |||
| 71Djordje Petrovic Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 11/19 | 3 | |||
| 89Luka Izderic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 13/16 | 1 | |||
| 11Igor Ivanovic Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 16/24 | 0 | |||
| 22Radomir Milosavljevic Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 19/30 | 1 | 🟨 | ||
| 2Marko Mijailovic (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 42Dusan Jovanovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 70Stefan Nikolic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920 | |
| Sân nhà | Cair Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4000 |
| Zoran Popovic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.06 | 3.00 | 2.80 | 0.90 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 2.90 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.67 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.66 ↑ | 1.43 ↓ | 5.64 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.15 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 | 3.05 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.94 | 3.02 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.28 | 3.87 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 7.55 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.15 | 3.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.13 | 3.78 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 9.74 ↑ | 1.11 ↓ | 12.52 ↑ | 2.93 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.44 | 3.65 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.63 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 5.36 ↑ | 1.30 ↓ | 9.01 ↑ | 2.46 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.88 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Radnicki Nis | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).