Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd vs Crvena Zvezda, 00:00 ngày 14/09/2026
Superliga (Serbia) · 00:00 ngày 14/09/2026
IMT Novi Beograd 0 Kết thúc HT 0-1 1
Crvena Zvezda
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Kostov V. (Kiến tạo: Osman Bukari) | |
| Martos I. | 44' | |
| Martos I. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 12 | 22 |
Chủ = IMT Novi Beograd · Khách = Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (47%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
IMT Novi Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 4 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 1 |
Crvena Zvezda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
IMT Novi Beograd
Crvena Zvezda
1Cancarevic O.2Delmas J.3Martos I.5Sissako M.65Sapic S.29Karl Fabien14Kebe I.20Djordje Radivojevic22Novicic V.9Mitic A.19Cojic T.1Matheus3Nakayama Y.32Luckassen D.45Gudelj S.14Bukari O.60Gashtarov M.4Ivanic M.21Elsnik T. M.22Kostov V.70Muhammed Cham9Dieng B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Cancarevic O.
- 2Delmas J.
- 3Martos I.🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Sissako M.
- 9Mitic A.
- 14Kebe I.
- 19Cojic T.
- 20Djordje Radivojevic
- 22Novicic V.
- 29Karl Fabien
- 65Sapic S.
Khách · 3241
- 1Matheus
- 3Nakayama Y.
- 4Ivanic M.
- 9Dieng B.
- 14Bukari O.🎯 Kiến tạo 31'
- 21Elsnik T. M.
- 22Kostov V.⚽ Ghi bàn 31'
- 32Luckassen D.
- 45Gudelj S.
- 60Gashtarov M.
- 70Muhammed Cham
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
144331
TL chuyền bóng thành công
72%90%
Phạm lỗi
113
Việt vị
12
Cứu thua
10
Quả ném biên
69
Chuyền dài
411
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Crvena Zvezda (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Red Star Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Zoran Popovic | HLV | Alberto Riera Ortega |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.60 | 4.80 | 1.40 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.36 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.63 | -1.75 | 0.71 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.44 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.80 | 5.00 | 1.26 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.89 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.64 | 1.28 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.32 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | -1.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.18 | 4.72 | 1.43 | 0.72 | 2.75 | 1.12 | 0.95 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 144.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.