Kết quả bóng đá trận IMT Novi Beograd U19 vs FK Novi Pazar U19, 19:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG U19 Serbia · 19:00 ngày 15/08/2026
IMT Novi Beograd U19 4 Kết thúc HT 2-1 1
FK Novi Pazar U19
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| IMT Novi Beograd U19 | Phút | |
| Đorđe Jović 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4' | ⚽ 2 - 0 (phản lưới) | |
| 11' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 14' | ||
| 43' | ||
| HT 2-1 | ||
| 55' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 15 | 28 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 10 |
Chủ = IMT Novi Beograd U19 · Khách = FK Novi Pazar U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| IMT Novi Beograd U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 7 (54%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
IMT Novi Beograd U19 5 (83%)Hòa 0 (0%)FK Novi Pazar U19 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-2 (1-1) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 01/03/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 01/09/24 | FK Novi Pazar U19 | 0-2 (0-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 25/11/23 | IMT Novi Beograd U19 | 1-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 23/04/23 | IMT Novi Beograd U19 | 1-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 09/10/22 | FK Novi Pazar U19 | 4-2 (2-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — IMT Novi Beograd U19
TTBTTHTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FK Vozdovac U19 | 1-2 (1-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 24/04/26 | IMT Novi Beograd U19 | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 15/04/26 | Cukaricki U19 | 4-1 (2-1) | IMT Novi Beograd U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/26 | IMT Novi Beograd U19 | 4-0 (3-0) | Vojvodina U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FK Napredak U19 | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 18/03/26 | IMT Novi Beograd U19 | 1-1 (0-0) | Red Star Belgrade U19 | - | - | H |
| 13/03/26 | Mladost Lucani U19 | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | IMT Novi Beograd U19 | 1-0 (0-0) | Partizan Belgrade U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Borac Cacak U19 | 0-1 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 05/12/25 | IMT Novi Beograd U19 | 2-3 (2-0) | Spartak Subotica U19 | +1.25 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | OFK Vrsac U19 | 0-2 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | FK Graficar Beograd U19 | 0-2 (0-1) | IMT Novi Beograd U19 | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/11/25 | IMT Novi Beograd U19 | 1-1 (1-1) | TSC Backa Topola U19 | +1 | 3.25 | H |
| 02/11/25 | OFK Belgrade U19 | 1-1 (0-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | H |
| 25/10/25 | IMT Novi Beograd U19 | 2-1 (2-0) | FK Vozdovac U19 | - | - | T |
| 21/10/25 | FK Usce Novi Beograd U19 | 0-5 (0-3) | IMT Novi Beograd U19 | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/10/25 | IMT Novi Beograd U19 | 1-2 (1-1) | Cukaricki U19 | - | - | B |
| 04/10/25 | Vojvodina U19 | 1-2 (0-1) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | T |
| 27/09/25 | IMT Novi Beograd U19 | 1-1 (0-0) | FK Napredak U19 | - | - | H |
| 21/09/25 | Red Star Belgrade U19 | 5-0 (3-0) | IMT Novi Beograd U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Novi Pazar U19
BBBBHTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/28 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FK Novi Pazar U19 | 2-3 (0-1) | TSC Backa Topola U19 | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/04/26 | Vojvodina U19 | 2-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Red Star Belgrade U19 | 3-1 (0-1) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 18/03/26 | FK Novi Pazar U19 | 1-7 (1-3) | Mladost Lucani U19 | 0 | 3 | B |
| 13/03/26 | Partizan Belgrade U19 | 2-2 (1-1) | FK Novi Pazar U19 | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Spartak Subotica U19 | 0-1 (0-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 06/12/25 | FK Novi Pazar U19 | 4-0 (3-0) | OFK Vrsac U19 | +0.75 | 3 | T |
| 30/11/25 | FK Graficar Beograd U19 | 6-1 (3-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | TSC Backa Topola U19 | 2-2 (1-2) | FK Novi Pazar U19 | - | - | H |
| 05/11/25 | FK Novi Pazar U19 | 4-3 (2-0) | OFK Belgrade U19 | +0.25 | 3 | T |
| 01/11/25 | FK Vozdovac U19 | 3-0 (1-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 26/10/25 | FK Novi Pazar U19 | 2-3 (1-1) | FK Usce Novi Beograd U19 | - | - | B |
| 22/10/25 | Cukaricki U19 | 0-0 (0-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | H |
| 18/10/25 | FK Novi Pazar U19 | 4-2 (3-1) | Vojvodina U19 | - | - | T |
| 04/10/25 | FK Napredak U19 | 1-2 (0-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | FK Novi Pazar U19 | 1-4 (1-0) | Red Star Belgrade U19 | -1.5 | 3.25 | B |
| 20/09/25 | Mladost Lucani U19 | 4-0 (3-0) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 14/09/25 | FK Novi Pazar U19 | 4-1 (1-1) | Partizan Belgrade U19 | - | - | T |
| 27/08/25 | IMT Novi Beograd U19 | 3-2 (1-1) | FK Novi Pazar U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | FK Novi Pazar U19 | 1-4 (0-3) | Spartak Subotica U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
152
Sút cầu môn
71
Tấn công
8263
Tấn công nguy hiểm
7442
Sút ngoài cầu môn
81
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IMT Novi Beograd U19 (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
FK Novi Pazar U19 (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IMT Novi Beograd U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
FK Novi Pazar U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| IMT Novi Beograd U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.40 | 3.85 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 77.27 ↑ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.41 | 5.75 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.95 ↑ | 18.70 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.68 | 5.76 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.92 ↑ | 14.68 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.27 | 0.94 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.