Kết quả bóng đá trận Imperial Unido vs Rodelindo Roman, 03:00 ngày 24/08/2026
Tercera (Chile) · 03:00 ngày 24/08/2026
Imperial Unido 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rodelindo Roman
🟨 4 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Imperial Unido | Phút | |
| 30' | ||
| 38' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 59' | ||
| 61' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = Imperial Unido · Khách = Rodelindo Roman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Imperial Unido | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (40%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Imperial Unido 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rodelindo Roman 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Rodelindo Roman | 1-2 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Imperial Unido
BBBHHBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Imperial Unido | 0-3 (0-3) | Lautaro de Buin | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Quintero Unido | 4-2 (2-0) | Imperial Unido | -1.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | CD Atletico del Oriente | 5-0 (3-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 27/07/26 | Imperial Unido | 1-1 (0-1) | Comunal Cabrero | - | - | H |
| 11/07/26 | Imperial Unido | 2-2 (0-1) | CD Constitucion Unido | - | - | H |
| 06/07/26 | Imperial Unido | 0-1 (0-0) | Municipal Puente Alto | - | - | B |
| 27/06/26 | CD Rancagua Sur | 2-1 (1-1) | Imperial Unido | - | - | B |
| 22/06/26 | Imperial Unido | 1-3 (0-3) | Naval de Talcahuano | - | - | B |
| 13/06/26 | Chimbarongo FC | 3-0 (1-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 08/06/26 | Imperial Unido | 2-3 (0-1) | Malleco Unido | 0 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Futuro | 1-1 (0-1) | Imperial Unido | - | - | H |
| 23/05/26 | Rodelindo Roman | 1-2 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 17/05/26 | Imperial Unido | 0-2 (0-1) | Quintero Unido | - | - | B |
| 10/05/26 | Lautaro de Buin | 1-0 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 02/05/26 | Imperial Unido | 3-1 (0-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 26/04/26 | Comunal Cabrero | 1-4 (1-3) | Imperial Unido | - | - | T |
| 18/04/26 | Imperial Unido | 1-3 (0-2) | CDSC Aguara | - | - | B |
| 12/04/26 | CD Constitucion Unido | 0-1 (0-0) | Imperial Unido | - | - | T |
| 23/11/25 | Colchagua CD | 6-2 (1-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 16/11/25 | Imperial Unido | 2-1 (1-1) | Colchagua CD | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rodelindo Roman
TBBTHHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rodelindo Roman | 3-2 (1-0) | Futuro | - | - | T |
| 08/08/26 | Rodelindo Roman | 2-5 (1-4) | Quintero Unido | - | - | B |
| 01/08/26 | Lautaro de Buin | 1-0 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 25/07/26 | Rodelindo Roman | 2-1 (0-0) | CD Atletico del Oriente | - | - | T |
| 11/07/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (1-0) | CDSC Aguara | - | - | H |
| 04/07/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (0-1) | CD Constitucion Unido | - | - | H |
| 27/06/26 | Municipal Puente Alto | 2-2 (1-1) | Rodelindo Roman | - | - | H |
| 20/06/26 | Rodelindo Roman | 3-2 (0-1) | CD Rancagua Sur | - | - | T |
| 14/06/26 | Naval de Talcahuano | 4-0 (3-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 06/06/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (1-1) | Chimbarongo FC | - | - | H |
| 30/05/26 | Malleco Unido | 2-0 (1-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 23/05/26 | Rodelindo Roman | 1-2 (0-0) | Imperial Unido | - | - | B |
| 18/05/26 | Futuro | 3-1 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 10/05/26 | Quintero Unido | 0-0 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | H |
| 02/05/26 | Rodelindo Roman | 1-1 (0-0) | Lautaro de Buin | - | - | H |
| 26/04/26 | CD Atletico del Oriente | 0-2 (0-0) | Rodelindo Roman | - | - | T |
| 18/04/26 | Rodelindo Roman | 1-0 (1-0) | Comunal Cabrero | - | - | T |
| 11/04/26 | CDSC Aguara | 3-0 (2-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 03/10/22 | D. Concepcion | 2-1 (2-0) | Rodelindo Roman | - | - | B |
| 25/09/22 | Rodelindo Roman | 3-2 (1-1) | Real Juventud San Joaquin | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
65
Tấn công
10077
Tấn công nguy hiểm
6656
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Imperial Unido (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Rodelindo Roman (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Imperial Unido (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Imperial Unido | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.45 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 | 2.55 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.10 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.27 | 2.79 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.42 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.13 | 2.67 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.34 | 2.67 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.32 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.42 | 2.78 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 28.74 ↑ | 5.85 ↑ | 1.12 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.93 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Imperial Unido | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Rodelindo Roman | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).