Kết quả bóng đá trận Imabari FC vs Ventforet Kofu, 12:05 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:05 ngày 31/10/2026
Imabari FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Ventforet Kofu
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Imabari FC | Phút | |
| 8' | Koide Y. | |
| 9' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Seigo Takei | |
| 35' | ⚽ 0 - 3 Seigo Takei | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hayato Shibano ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Nakai T. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Oshima K. ▼ | |
| Kajiura Y. 1 - 3 ⚽ | 57' | |
| 2 - 3 ⚽ | 58' | |
| 59' | ||
| 59' | Hikaru Endo | |
| 66' ⇄ | ▲ Kobayashi I. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Hiroya Sueki ▼ | |
| ▲ Tanque W. d. S. ▼ | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Fujii K. ▼ | |
| ▲ Maruyama Yamato ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Komai Y. ▼ | 86' ⇄ | |
| 3 - 3 ⚽ | 90' | |
| 📺 VAR | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 27 |
| Điểm | 1 | 1 | 8 | 5 |
Chủ = Imabari FC · Khách = Ventforet Kofu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Imabari FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Imabari FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Đội hình
Imabari FC
Ventforet Kofu
1Tachikawa K.2Umeki R.3Son T.15Kenta Kikuchi99Gabriel Gomes Ferreira6Kajiura Y.8Mori K.9Takatora Kondo39Tsuchiya T.10Junio E.22Hiroki Abe97Higashi J.3Nozawa R.20Hikaru Endo22Koide Y.11Kotatsu Kumakura19Hayata Mizuno27Seigo Takei41Wada T.26Sato K.96Kurokawa A.10Naito Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 3421
- 3Nozawa R.
- 10Naito Y.
- 11Kotatsu Kumakura
- 19Hayata Mizuno
- 20Hikaru Endo🟨 Thẻ vàng 59'
- 22Koide Y.🟨 Thẻ vàng 8'
- 26Sato K.
- 27Seigo Takei⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 41Wada T.
- 96Kurokawa A.
- 97Higashi J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Thẻ vàng
02
Sút bóng
164
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Quả ném biên
3327
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Imabari FC (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Ventforet Kofu (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Imabari FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997-2-7 | |
| Sân nhà | Kose Sports Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Keiji Kuraishi | HLV | Hiroki Shibuya |
| Khu vực | Kofu City, Yamanashi Prefectur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.33 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.31 ↓ | 3.08 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.36 ↓ | 8.50 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.27 ↓ | 9.50 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.11 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.10 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.94 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Imabari FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ventforet Kofu | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).