Kết quả bóng đá trận Imabari FC vs Sagan Tosu, 17:00 ngày 12/09/2026

J2 League · 17:00 ngày 12/09/2026
Imabari FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Sagan Tosu
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Imabari FC Phút Sagan Tosu
27' Shiva Tafari Nagasawa
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 10 21
Bại 11 55
Ghi bàn 65 1211
Mất bàn 74 2013
Điểm 46 1113

Chủ = Imabari FC · Khách = Sagan Tosu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Imabari FC (12)Hiệp 1 / Cả trậnSagan Tosu (10)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (10%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (20%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (20%)
4 (33%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Imabari FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004312020
Sân nhà200226020
Sân khách200216018

Sagan Tosu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412155512
Sân nhà210133316
Sân khách202022211

Đội hình

Imabari FCSagan Tosu
18Ito G.29Maruyama Yamato35Kushibiki K.99Gabriel Gomes Ferreira2Umeki R.6Kajiura Y.15Kenta Kikuchi80Nakai T.14Komai Y.26Palocevic A.10Junio E.1Ryota Izumori4Imazu Y.5Shiva Tafari Nagasawa44Abe K.6Sakurai T.11Shiohama R.21Ayumu Toyoda28Manato Yoshida16Nishizawa K.18Hyon R.9Takahashi T.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
2
13
Sút cầu môn
0
2
Sút ngoài cầu môn
2
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
Chuyền bóng
314
318
TL chuyền bóng thành công
89%
78%
Phạm lỗi
4
5
Việt vị
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Imabari FC (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Sagan Tosu (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Imabari FC Thông tin Sagan Tosu
Thành lập 1997
Sân nhà Tosu Stadium
0 Sức chứa 24490
Keiji Kuraishi HLV Akio Kogiku
Khu vực Tosu City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.452.070.842.500.880.91-0.250.87
Live3.11 ↑3.50 ↑1.94 ↓0.842.500.881.04 ↑-0.250.74 ↓
EasybetsSớm3.103.302.140.932.500.910.95-0.250.91
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.70 ↑1.500.03 ↓1.60 ↑0.000.45 ↓
VcbetSớm3.133.302.100.882.500.930.95-0.250.86
Live8.50 ↑1.25 ↓6.00 ↑2.55 ↑0.500.31 ↓1.31 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.253.352.120.942.500.920.97-0.250.91
Live1.07 ↓6.30 ↑163.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm3.553.302.000.802.500.900.75-0.500.95
Live1.10 ↓6.00 ↑80.00 ↑3.40 ↑1.500.15 ↓0.75-0.500.95
12betSớm3.253.352.120.942.500.920.97-0.250.91
Live1.05 ↓7.10 ↑300.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm3.053.452.170.932.500.930.96-0.250.92
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm3.023.182.100.942.500.920.96-0.250.92
Live9.60 ↑1.17 ↓7.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓0.18 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm3.103.202.100.852.500.85---
Live1.04 ↓8.50 ↑46.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.153.452.050.922.750.810.92-0.250.80
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑8.88 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm3.613.401.900.832.500.871.600.000.45
Live1.04 ↓13.00 ↑382.00 ↑3.30 ↑1.500.22 ↓1.600.000.50 ↑
Bet 365Sớm3.203.302.100.902.500.900.93-0.250.88
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Imabari FC-1/4104
Sagan Tosu+1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).